Kết quả Cukaricki Stankom vs Vojvodina Novi Sad, 02h00 ngày 30/08
Kết quả Cukaricki Stankom vs Vojvodina Novi Sad
Phong độ Cukaricki Stankom gần đây
Phong độ Vojvodina Novi Sad gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 30/08/202602:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.98-0.25
0.83O 2.5
0.85U 2.5
0.951
3.50X
3.502
1.83Hiệp 1+0.25
0.86-0.25
0.88O 1.25
1.02U 1.25
0.72 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Cukaricki Stankom vs Vojvodina Novi Sad
-
Sân vận động: FK Cukaricki
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 23℃~24℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 2
VĐQG Serbia 2026-2027 » vòng 7
-
Cukaricki Stankom vs Vojvodina Novi Sad: Diễn biến chính
-
11'0-1
Dejan Zukic(Assists:Lazar Randelovic) -
14'Marko Docic0-1
-
21'0-1Lazar Nikolic
Mihai Butean -
44'0-2
Dragan Kokanovic(Assists:Lazar Randelovic) -
46'Veljko Zuric
Nenad Tomovic0-2 -
48'0-3
Dejan Zukic(Assists:Njegos Petrovic) -
50'0-4Sambou Sissoko(OW)
-
52'0-4Marko Poletanovic
Njegos Petrovic -
52'0-4Ifet Djakovac
Lazar Randelovic -
54'Nebojsa Grujic
Lazar Mijovic0-4 -
54'Andrej ilić
Andrej Bajovic0-4 -
62'Danilo Fekete
Uros Nikolic0-4 -
64'Sambou Sissoko0-4
-
67'0-4Stefan Mitrovic
Dragan Kokanovic -
67'0-4Marko Velickovic
Dejan Zukic -
69'Strahinja Anđelić
Uros Miladinovic0-4 -
71'0-4Nardin Mulahusejnovic
-
83'0-4Milan Kolarevic
-
85'0-5
Stefan Mitrovic(Assists:Marko Poletanovic)
-
Cukaricki Stankom vs Vojvodina Novi Sad: Đội hình chính và dự bị
-
Cukaricki Stankom4-2-3-1Vojvodina Novi Sad4-1-4-181Vladan Carapic3Zlatan Sehovic23Ismael Maiga4Nenad Tomovic73Nemanja Miletic5Marko Docic14Sambou Sissoko10Uros Miladinovic77Andrej Bajovic7Lazar Mijovic72Uros Nikolic99Nardin Mulahusejnovic77Lazar Randelovic20Dragan Kokanovic10Dejan Zukic21Milan Kolarevic18Njegos Petrovic16Mihai Butean26Kornel Szucs15Erhan Masovic27Petar Sukacev12Dragan Rosic
- Đội hình dự bị
-
6Veljko Zuric55Andrej ilić21Nebojsa Grujic29Danilo Fekete16Strahinja Anđelić1Djordje Nikolic19Assane Ouedraogo30Nemanja Mirković87Mateja Prokopijevic91Mateo MaravicLazar Nikolic 22Marko Poletanovic 4Ifet Djakovac 35Marko Velickovic 8Stefan Mitrovic 7Matija Gocmanac 1Lucas Barros da Cunha 23Djordje Crnomarkovic 5Milutin Vidosavljevic 55Vuk Boskan 33Aleksa Vukanovic 9
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Igor MaticSlavoljub Djordjevic
- BXH VĐQG Serbia
- BXH bóng đá Serbia mới nhất
-
Cukaricki Stankom vs Vojvodina Novi Sad: Số liệu thống kê
-
Cukaricki StankomVojvodina Novi Sad
-
12Phạt góc4
-
-
6Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
15Tổng cú sút17
-
-
7Sút trúng cầu môn10
-
-
2Sút ra ngoài6
-
-
6Cản sút1
-
-
16Sút Phạt10
-
-
51%Kiểm soát bóng49%
-
-
52%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)48%
-
-
341Số đường chuyền341
-
-
81%Chuyền chính xác82%
-
-
10Phạm lỗi16
-
-
2Việt vị3
-
-
0Đánh đầu1
-
-
6Cứu thua6
-
-
5Rê bóng thành công12
-
-
5Đánh chặn2
-
-
14Ném biên19
-
-
5Cản phá thành công12
-
-
5Thử thách4
-
-
5Successful center9
-
-
0Kiến tạo thành bàn4
-
-
24Long pass20
-
-
100Pha tấn công87
-
-
47Tấn công nguy hiểm36
-
-
2Cơ hội lớn2
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
8Số cú sút trong vòng cấm8
-
-
7Số cú sút ngoài vòng cấm9
-
-
32Số pha tranh chấp thành công40
-
-
1.03Bàn thắng kỳ vọng1.72
-
-
0.75Cú sút trúng đích3.39
-
-
27Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương14
-
-
27Số quả tạt chính xác17
-
-
25Tranh chấp bóng trên sân thắng30
-
-
7Tranh chấp bóng bổng thắng10
-
-
7Phá bóng25
-
BXH VĐQG Serbia 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 | 2 | 16 | 18 | T T T T T T |
| 2 | Vojvodina Novi Sad | 8 | 6 | 0 | 2 | 17 | 7 | 10 | 18 | T T B T T T |
| 3 | IMT Novi Beograd | 8 | 4 | 2 | 2 | 11 | 5 | 6 | 14 | T B H B T H |
| 4 | Mladost Lucani | 8 | 3 | 4 | 1 | 8 | 6 | 2 | 13 | H H T T B T |
| 5 | Radnik Surdulica | 7 | 3 | 2 | 2 | 9 | 10 | -1 | 11 | H B T T B T |
| 6 | Novi Pazar | 8 | 3 | 2 | 3 | 7 | 8 | -1 | 11 | B B T B H T |
| 7 | Radnicki 1923 Kragujevac | 7 | 3 | 2 | 2 | 7 | 6 | 1 | 11 | B T T T H H |
| 8 | Cukaricki Stankom | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 | 15 | -5 | 10 | T H T B B B |
| 9 | OFK Beograd | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 | 13 | -4 | 9 | T H B T B H |
| 10 | FK Zeleznicar Pancevo | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 7 | 2 | 8 | T H H B T B |
| 11 | Macva Sabac | 8 | 2 | 2 | 4 | 5 | 13 | -8 | 8 | B T B T H H |
| 12 | Partizan Belgrade | 7 | 2 | 1 | 4 | 11 | 12 | -1 | 7 | T B B B T B |
| 13 | Radnicki Nis | 7 | 1 | 2 | 4 | 3 | 7 | -4 | 5 | B T H B H B |
| 14 | Zemun | 8 | 0 | 1 | 7 | 3 | 16 | -13 | 1 | B B B B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

