Kết quả Dinamo Bucuresti vs FCSB, 00h30 ngày 06/09
Kết quả Dinamo Bucuresti vs FCSB
Đối đầu Dinamo Bucuresti vs FCSB
Phong độ Dinamo Bucuresti gần đây
Phong độ FCSB gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 06/09/202600:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
1.02+0.25
0.80O 2.5
0.85U 2.5
0.951
2.25X
3.502
2.71Hiệp 1+0
0.73-0
1.14O 1
0.84U 1
1.00 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Dinamo Bucuresti vs FCSB
-
Sân vận động: Dinamo Stadion
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 13℃~14℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Romania 2026-2027 » vòng 8
-
Dinamo Bucuresti vs FCSB: Diễn biến chính
-
23'Catalin Cirjan(Reason:Penalty awarded)0-0
-
31'0-0Andre Duarte
-
31'Iulius Andrei Marginean0-0
-
31'0-0Joao Paulo Moreira Fernandes
-
32'0-0Valentin Cretu(Reason:Penalty cancelled)
-
36'Martin Pascual(Assists:Danny Armstrong)
1-0 -
46'1-0Ofri Arad
Meriton Korenica -
46'1-0Alexandru Constantin Stoian
Aymen Boutoutaou -
50'Catalin Cirjan1-0
-
54'Matthias Verreth
Iulius Andrei Marginean1-0 -
54'Diogo Costa Pinto
Alexandru Musi1-0 -
60'Dean Zandbergen
Mamoudou Karamoko1-0 -
61'1-0Luca Stancu
Valentin Cretu -
78'Martin Pascual(Assists:Danny Armstrong)
2-0 -
79'2-0Eddy Gnahore
Paul Arnold Garita -
82'Diogo Costa Pinto2-0
-
84'2-1
David Raul Miculescu -
84'Alaa Bellaarouch2-1
-
86'2-1Stefan Tarnovanu
-
88'Danny Armstrong2-1
-
88'Alexandru Pop
Danny Armstrong2-1 -
89'Stefan Opris
David Irimia2-1 -
90'2-1Ricardo Padurariu
-
90'Catalin Cirjan2-1
-
Dinamo Bucuresti vs FC Steaua Bucuresti: Đội hình chính và dự bị
-
Dinamo Bucuresti4-4-2FC Steaua Bucuresti4-2-3-136Alaa Bellaarouch31Raul Oprut15Nikita Stoioanov44Martin Pascual20David Irimia10Catalin Cirjan90Iulius Andrei Marginean29Alberto Soro77Danny Armstrong9Mamoudou Karamoko7Alexandru Musi14Paul Arnold Garita11David Raul Miculescu28Aymen Boutoutaou31Juri Cisotti9Meriton Korenica18Joao Paulo Moreira Fernandes2Valentin Cretu5Joyskim Dawa Tchakonte3Andre Duarte4Ricardo Padurariu32Stefan Tarnovanu
- Đội hình dự bị
-
30Matteo Dutu5Imran Fetai18Oliver Hintsa26Adrian Mazilu66Stefan Opris8Diogo Costa Pinto99Alexandru Pop19Razvan Radu73Alexandru Rosca23Ianis Tarba6Matthias Verreth97Dean ZandbergenOfri Arad 15Eddy Gnahore 8Ronny Labonne 97David Popa 98Matei Popa 13Risto Radunovic 33Luca Stancu 77Alexandru Constantin Stoian 90Mihai Toma 22Mihai Udrea 34
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Ionel Gane
- BXH VĐQG Romania
- BXH bóng đá Rumani mới nhất
-
Dinamo Bucuresti vs FCSB: Số liệu thống kê
-
Dinamo BucurestiFCSB
-
8Phạt góc6
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
5Thẻ vàng3
-
-
1Thẻ đỏ1
-
-
23Tổng cú sút7
-
-
14Sút trúng cầu môn2
-
-
5Sút ra ngoài3
-
-
4Cản sút2
-
-
9Sút Phạt13
-
-
62%Kiểm soát bóng38%
-
-
61%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)39%
-
-
447Số đường chuyền272
-
-
89%Chuyền chính xác72%
-
-
13Phạm lỗi10
-
-
3Việt vị2
-
-
1Đánh đầu0
-
-
1Cứu thua12
-
-
6Rê bóng thành công5
-
-
8Đánh chặn6
-
-
18Ném biên13
-
-
7Cản phá thành công5
-
-
6Thử thách7
-
-
10Successful center4
-
-
2Kiến tạo thành bàn0
-
-
32Long pass19
-
-
92Pha tấn công83
-
-
61Tấn công nguy hiểm31
-
-
4Cơ hội lớn1
-
-
3Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
13Số cú sút trong vòng cấm4
-
-
10Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
48Số pha tranh chấp thành công47
-
-
2.7Bàn thắng kỳ vọng0.8
-
-
5.25Cú sút trúng đích1.01
-
-
30Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương19
-
-
30Số quả tạt chính xác19
-
-
34Tranh chấp bóng trên sân thắng31
-
-
14Tranh chấp bóng bổng thắng16
-
-
25Phá bóng30
-
BXH VĐQG Romania 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dinamo Bucuresti | 8 | 5 | 2 | 1 | 16 | 6 | 10 | 17 | H T T T H T |
| 2 | Rapid Bucuresti | 8 | 4 | 3 | 1 | 9 | 4 | 5 | 15 | T H B T H T |
| 3 | Petrolul Ploiesti | 8 | 5 | 0 | 3 | 9 | 10 | -1 | 15 | B T T B T T |
| 4 | CS Universitatea Craiova | 8 | 4 | 2 | 2 | 18 | 9 | 9 | 14 | T B H T H T |
| 5 | Farul Constanta | 8 | 2 | 5 | 1 | 10 | 8 | 2 | 11 | H T H H H H |
| 6 | FC Steaua Bucuresti | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 | 10 | 1 | 11 | H H T B B B |
| 7 | FC Otelul Galati | 8 | 2 | 4 | 2 | 9 | 9 | 0 | 10 | H B H T H B |
| 8 | Corvinul Hunedoara | 8 | 2 | 4 | 2 | 8 | 6 | 2 | 10 | H H T H H B |
| 9 | FC Botosani | 8 | 2 | 4 | 2 | 12 | 8 | 4 | 10 | B H B T H T |
| 10 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 8 | 2 | 4 | 2 | 4 | 8 | -4 | 10 | H H H H T B |
| 11 | CFR Cluj | 7 | 3 | 1 | 3 | 11 | 10 | 1 | 10 | T B B T T H |
| 12 | Arges | 8 | 3 | 1 | 4 | 4 | 6 | -2 | 10 | T T H B B B |
| 13 | Universitaea Cluj | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 | 13 | -4 | 9 | B T T B B B |
| 14 | UTA Arad | 8 | 2 | 3 | 3 | 11 | 11 | 0 | 9 | B H B H T T |
| 15 | FC Voluntari | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 | 18 | -10 | 8 | T B B B H T |
| 16 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 8 | 0 | 1 | 7 | 5 | 18 | -13 | 1 | B B H B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

