Kết quả HK Kopavogs vs Vestri, 02h15 ngày 21/07

  • Thứ ba, Ngày 21/07/2026
    02:15
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 14
    Mùa giải (Season): 2026
    Vestri 1
    2
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.75
    0.80
    +0.75
    1.00
    O 3.75
    0.98
    U 3.75
    0.83
    1
    1.61
    X
    4.00
    2
    4.00
    Hiệp 1
    -0.25
    0.71
    +0.25
    1.03
    O 1.5
    0.90
    U 1.5
    0.84
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu HK Kopavogs vs Vestri

  • Sân vận động: Korinn Stadium
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 12°C
  • Tỷ số hiệp 1: 4 - 0

Hạng nhất Iceland 2026 » vòng 14

  • HK Kopavogs vs Vestri: Diễn biến chính

  • 26'
    Dominik Radic(Assists:Ivar Orn Jonsson) goal 
    1-0
  • 28'
    Tumi Thorvarsson(Assists:Aron Kristofer Larusson) goal 
    2-0
  • 37'
    Viktor Helgi Benediktsson(Assists:Atli Hrafn Andrason) goal 
    3-0
  • 43'
    Karl Agust Karlsson(Assists:Tumi Thorvarsson) goal 
    4-0
  • 59'
    4-0
    Elmar Atli Gardarsson
  • 67'
    4-1
    goal Gudmundur Arnar Svavarsson(Assists:Sergine Fall)
  • 72'
    Dominik Radic(Assists:Johann Thor Arnarsson) goal 
    5-1
  • 85'
    5-2
    goal Marino Hagbardsson(Assists:Albin Morfelt)
  • 90'
    Albert Johannsson(OW)
    6-2
  • BXH Hạng nhất Iceland
  • BXH bóng đá Iceland mới nhất
  • HK Kopavogs vs Vestri: Số liệu thống kê

  • HK Kopavogs
    Vestri
  • 9
    Phạt góc
    2
  •  
     
  • 5
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 13
    Tổng cú sút
    7
  •  
     
  • 10
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 3
    Sút ra ngoài
    5
  •  
     
  • 54%
    Kiểm soát bóng
    46%
  •  
     
  • 54%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    46%
  •  
     
  • 56
    Pha tấn công
    59
  •  
     
  • 35
    Tấn công nguy hiểm
    23
  •  
     

BXH Hạng nhất Iceland 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Afturelding 22 14 3 5 65 33 32 45 H H T T T B
2 Throttur Reykjavik 22 13 4 5 50 25 25 43 H B T B T T
3 Fylkir 22 13 1 8 49 36 13 40 B H B T T B
4 HK Kopavogs 22 12 2 8 52 40 12 38 B T H T B T
5 UMF Njardvik 22 12 2 8 38 29 9 38 T T B T B T
6 Leiknir Reykjavik 22 8 4 10 34 33 1 28 T B T B T B
7 IR Reykjavik 22 8 4 10 40 46 -6 28 T B T T B T
8 Grotta Seltjarnarnes 22 8 3 11 36 43 -7 27 B H B B B B
9 Vestri 22 8 3 11 30 43 -13 27 B T B T B B
10 Volsungur husavik 22 7 5 10 32 44 -12 26 T T T B T T
11 Grindavik 22 5 10 7 25 35 -10 25 B T H B T H
12 KFR Aegir 22 2 3 17 25 69 -44 9 B B B B B H

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "