Kết quả IFK Goteborg vs Orgryte, 21h30 ngày 30/08

  • Chủ nhật, Ngày 30/08/2026
    21:30
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 19
    Mùa giải (Season): 2026
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -1
    0.96
    +1
    0.92
    O 3
    0.87
    U 3
    1.00
    1
    1.58
    X
    4.35
    2
    4.65
    Hiệp 1
    -0.5
    1.08
    +0.5
    0.80
    O 1.25
    0.92
    U 1.25
    0.92
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu IFK Goteborg vs Orgryte

  • Sân vận động: Ullevi Stadiums
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 14℃~15℃
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 0

VĐQG Thụy Điển 2026 » vòng 19

  • IFK Goteborg vs Orgryte: Diễn biến chính

  • 24'
    Jonas Bager  
    August Erlingmark  
    0-0
  • 37'
    Felix Eriksson
    0-0
  • 61'
    Hjortur Hermannsson(Assists:Tobias Heintz) goal 
    1-0
  • 73'
    1-0
     Jerome Tibbling Ugwo
     William Hofvander
  • 73'
    1-0
     Michael Parker
     Daniel Paulson
  • 81'
    1-0
     Anton Andreasson
     Johan Hammar
  • 83'
    Max Fenger  
    Sebastian Clemmensen  
    1-0
  • 87'
    Adam Bergmark-Wiberg
    1-0
  • IFK Goteborg vs Orgryte: Đội hình chính và dự bị

  • IFK Goteborg4-4-2
    12
    Viktor Alexandersson
    22
    Noah Tolf
    6
    Hjortur Hermannsson
    3
    August Erlingmark
    18
    Felix Eriksson
    14
    Tobias Heintz
    15
    David Kjaer Kruse
    24
    Oliver Mansson
    29
    Adam Bergmark-Wiberg
    8
    Sam Larsson
    7
    Sebastian Clemmensen
    17
    William Hofvander
    11
    Noah Christoffersson
    22
    Tobias Sana
    18
    Adam Andersson
    23
    Owen Parker-Price
    8
    Benjamin Laturnus
    14
    Daniel Paulson
    25
    Johan Hammar
    6
    Mikael Dyrestam
    5
    Christoffer Styffe
    44
    Hampus Gustafsson
    Orgryte3-4-3
  • Đội hình dự bị
  • 5Jonas Bager
    25Elis Bishesari
    27Alfons Boren
    30Tiago de Freitas Guimaraes Coimbra,Canada
    26Emil Fasth
    9Max Fenger
    16Filip Ottosson
    21Leo Radakovic
    28Issaka Seidu
    Anton Andreasson 19
    Jonathan Azulay 3
    Marlon Ebietomere 29
    William Kenndal 21
    Sebastian Lagerlund 33
    Michael Parker 2
    Alex Rahm 34
    Jerome Tibbling Ugwo 15
    Charlie Vindehall 7
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Jens Berthel Askou
    Soren Borjesson
  • BXH VĐQG Thụy Điển
  • BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
  • IFK Goteborg vs Orgryte: Số liệu thống kê

  • IFK Goteborg
    Orgryte
  • 11
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 8
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    0
  •  
     
  • 20
    Tổng cú sút
    13
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 9
    Sút ra ngoài
    6
  •  
     
  • 6
    Cản sút
    2
  •  
     
  • 14
    Sút Phạt
    11
  •  
     
  • 52%
    Kiểm soát bóng
    48%
  •  
     
  • 53%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    47%
  •  
     
  • 445
    Số đường chuyền
    401
  •  
     
  • 85%
    Chuyền chính xác
    81%
  •  
     
  • 11
    Phạm lỗi
    14
  •  
     
  • 3
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 1
    Đánh đầu
    0
  •  
     
  • 5
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 6
    Rê bóng thành công
    14
  •  
     
  • 5
    Đánh chặn
    9
  •  
     
  • 26
    Ném biên
    18
  •  
     
  • 6
    Cản phá thành công
    14
  •  
     
  • 13
    Thử thách
    6
  •  
     
  • 6
    Successful center
    6
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    0
  •  
     
  • 24
    Long pass
    18
  •  
     
  • 101
    Pha tấn công
    79
  •  
     
  • 63
    Tấn công nguy hiểm
    34
  •  
     
  • 0
    Cơ hội lớn
    1
  •  
     
  • 0
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    1
  •  
     
  • 16
    Số cú sút trong vòng cấm
    6
  •  
     
  • 4
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    7
  •  
     
  • 32
    Số pha tranh chấp thành công
    44
  •  
     
  • 1.41
    Bàn thắng kỳ vọng
    0.69
  •  
     
  • 0.86
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    0.23
  •  
     
  • 0.55
    xG Set Play
    0.46
  •  
     
  • 1.41
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    0.69
  •  
     
  • 0.8
    Cú sút trúng đích
    0.33
  •  
     
  • 35
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    17
  •  
     
  • 20
    Số quả tạt chính xác
    17
  •  
     
  • 25
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    39
  •  
     
  • 6
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    6
  •  
     
  • 27
    Phá bóng
    33
  •  
     

BXH VĐQG Thụy Điển 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 IK Sirius FK 20 14 3 3 48 27 21 45 T H B B B T
2 Djurgardens 20 12 2 6 44 19 25 38 B B T T T T
3 Hammarby 20 11 4 5 45 19 26 37 H T T T B H
4 Hacken 20 8 8 4 33 29 4 32 H B T T B H
5 AIK Solna 19 9 5 5 28 27 1 32 H B T T T H
6 Elfsborg 20 8 7 5 28 21 7 31 T T T H T B
7 Malmo FF 20 9 3 8 33 30 3 30 T B T B T H
8 Vasteras SK FK 20 8 5 7 28 34 -6 29 B T B H T B
9 GAIS 20 7 6 7 25 18 7 27 H T B B T H
10 Brommapojkarna 20 7 6 7 29 32 -3 27 B H T T B T
11 IFK Goteborg 20 7 5 8 28 40 -12 26 T T B H T T
12 Mjallby AIF 19 5 5 9 25 33 -8 20 B B T B B B
13 Kalmar 20 5 4 11 21 30 -9 19 H B B H B B
14 Degerfors IF 20 5 4 11 19 31 -12 19 B T T B B T
15 Orgryte 20 3 6 11 23 43 -20 15 T B B H B H
16 Halmstads 20 2 5 13 13 37 -24 11 B B B H T B

UEFA qualifying UEFA ECL play-offs Relegation Play-offs Relegation
" "