Kết quả Ilves Tampere vs HJK Helsinki, 23h00 ngày 31/08
Kết quả Ilves Tampere vs HJK Helsinki
Nhận định, Soi kèo Ilves Tampere vs HJK Helsinki 23h00 ngày 31/8: Khách vượt khó
Đối đầu Ilves Tampere vs HJK Helsinki
Phong độ Ilves Tampere gần đây
Phong độ HJK Helsinki gần đây
-
Thứ hai, Ngày 31/08/202623:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 22Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
0.89-0.5
0.99O 3
0.78U 3
0.901
2.90X
3.752
2.10Hiệp 1+0.25
0.78-0.25
1.11O 1.25
0.96U 1.25
0.88 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Ilves Tampere vs HJK Helsinki
-
Sân vận động: Ratinan stadion
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 15℃~16℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Phần Lan 2026 » vòng 22
-
Ilves Tampere vs HJK Helsinki: Diễn biến chính
-
14'Goudouss Bamba
Oliver Pettersson0-0 -
23'0-0Martin Kirilov
-
55'Faris Krkalic0-0
-
57'0-1
Alex Ring -
59'Kalle Wallius(Assists:Teemu Hytoenen)
1-1 -
69'Oskari Multala
Tatu Miettunen1-1 -
69'Elias Tamminen
Lauri Ala Myllymaki1-1 -
73'1-1Mads Borchers
Martin Kirilov -
73'1-2
Mads Borchers(Assists:Lassi Lappalainen) -
73'1-2Lassi Lappalainen
Alfie Cicale -
77'1-2Mouhamed Gueye
Alex Ring -
82'Hamidou Coulibaly
Jesse Kilo1-2 -
82'Yiandro Raap
Teemu Hytoenen1-2 -
87'1-2Nikolai Alho
Pyry Mentu -
87'1-2Jere Kallinen
Lassi Lappalainen
-
Ilves Tampere vs HJK Helsinki: Đội hình chính và dự bị
-
Ilves Tampere3-4-2-1HJK Helsinki4-4-212Faris Krkalic16Tatu Miettunen5Sauli Vaisanen24Ville Kumpu13Kalle Wallius28Jesse Kilo15Lauri Ala Myllymaki4Oliver Pettersson14Anton Popovitch8Maksim Stjopin9Teemu Hytoenen20Teemu Pukki7Alfie Cicale22Liam Moller4Alex Ring8Pyry Mentu11Martin Kirilov13Kaius Simojoki6Ville Tikkanen3Till Cissokho14Leonel Montano44Matej Markovic
- Đội hình dự bị
-
19Goudouss Bamba22Oskari Multala45Elias Tamminen6Yiandro Raap11Hamidou Coulibaly31Rasmus Leislahti3Matias Rale17Stanislav Baranov33Yacouba SackoLassi Lappalainen 26Mads Borchers 9Mouhamed Gueye 32Nikolai Alho 17Jere Kallinen 15Jesse Ost 1Jasper Samooja 30Mihailo Bogicevic 31Pape Ndir 21
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Joni LehtonenToni Korkeakunnas
- BXH VĐQG Phần Lan
- BXH bóng đá Phần Lan mới nhất
-
Ilves Tampere vs HJK Helsinki: Số liệu thống kê
-
Ilves TampereHJK Helsinki
-
6Phạt góc4
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
9Tổng cú sút19
-
-
4Sút trúng cầu môn4
-
-
5Sút ra ngoài8
-
-
0Cản sút7
-
-
7Sút Phạt12
-
-
43%Kiểm soát bóng57%
-
-
38%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)62%
-
-
408Số đường chuyền547
-
-
82%Chuyền chính xác85%
-
-
12Phạm lỗi7
-
-
0Việt vị3
-
-
2Cứu thua3
-
-
11Rê bóng thành công7
-
-
6Đánh chặn11
-
-
19Ném biên20
-
-
0Woodwork1
-
-
11Cản phá thành công7
-
-
3Thử thách6
-
-
2Successful center3
-
-
19Long pass26
-
-
75Pha tấn công140
-
-
40Tấn công nguy hiểm72
-
-
1Cơ hội lớn5
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ3
-
-
4Số cú sút trong vòng cấm14
-
-
5Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
47Số pha tranh chấp thành công52
-
-
0.54Bàn thắng kỳ vọng2.34
-
-
1.17Cú sút trúng đích2.22
-
-
19Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương35
-
-
13Số quả tạt chính xác14
-
-
33Tranh chấp bóng trên sân thắng41
-
-
14Tranh chấp bóng bổng thắng11
-
-
25Phá bóng14
-
BXH VĐQG Phần Lan 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KuPs | 22 | 12 | 7 | 3 | 38 | 23 | 15 | 43 | T T H T B B |
| 2 | Inter Turku | 22 | 11 | 9 | 2 | 29 | 16 | 13 | 42 | B T H T H T |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 11 | 4 | 7 | 36 | 27 | 9 | 37 | T B T T B T |
| 4 | Gnistan Helsinki | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 | 29 | 7 | 36 | T B H T T H |
| 5 | AC Oulu | 22 | 10 | 4 | 8 | 25 | 25 | 0 | 34 | H T B B T H |
| 6 | Vaasa VPS | 22 | 9 | 6 | 7 | 29 | 22 | 7 | 33 | B B T B T B |
| 7 | Lahti | 22 | 9 | 5 | 8 | 26 | 19 | 7 | 32 | B T H B T T |
| 8 | TPS Turku | 22 | 8 | 7 | 7 | 28 | 23 | 5 | 31 | B T H T H H |
| 9 | Ilves Tampere | 22 | 7 | 4 | 11 | 34 | 37 | -3 | 25 | T B T B B B |
| 10 | SJK Seinajoen | 22 | 4 | 7 | 11 | 25 | 33 | -8 | 19 | B T H B B H |
| 11 | Jaro | 22 | 3 | 6 | 13 | 18 | 44 | -26 | 15 | T B B B B B |
| 12 | IFK Mariehamn | 22 | 3 | 5 | 14 | 17 | 43 | -26 | 14 | H B B T T T |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

