Kết quả MFK Ruzomberok vs Spartak Trnava, 00h00 ngày 07/09
Kết quả MFK Ruzomberok vs Spartak Trnava
Đối đầu MFK Ruzomberok vs Spartak Trnava
Phong độ MFK Ruzomberok gần đây
Phong độ Spartak Trnava gần đây
-
Thứ hai, Ngày 07/09/202600:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
1.01-0.5
0.75O 2.75
0.90U 2.75
0.861
3.70X
3.502
1.80Hiệp 1+0.25
0.86-0.25
0.96O 1.25
1.11U 1.25
0.70 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu MFK Ruzomberok vs Spartak Trnava
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 15°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Slovakia 2026-2027 » vòng 7
-
MFK Ruzomberok vs Spartak Trnava: Diễn biến chính
-
13'Adam Tucny
1-0 -
14'1-0Marin Lausic
-
35'1-0Kudlicka Timotej
-
51'1-0Lorent Mehmeti
-
57'1-0Kristian Kostana
-
58'1-0Azango Philip Elayo
Lorent Mehmeti -
58'1-0David Bukovsky
Filip Trello -
59'Adam Tucny1-0
-
64'Matej Koubek
Adam Tucny1-0 -
67'Dominik Kostka1-0
-
69'Matej Koubek1-0
-
69'1-0Martin Vantruba
-
69'Matej Koubek(Reason:Card reviewed)1-0
-
73'1-0Giorgi Moistsrapishvili
Roman Begala -
74'1-1
David Bukovsky -
81'Patrik Jevos
Oliver Luteran1-1 -
81'Marian Chobot
Vojtech Hranos1-1 -
85'1-1Tijmen Wildeboer
Marek Ujlaky -
89'Daniel Prekop
Alexander Selecky1-1 -
90'Stefan Gerec
Jan Hladik1-1 -
90'1-1Luka Khorkheli
-
MFK Ruzomberok vs Spartak Trnava: Đội hình chính và dự bị
-
MFK Ruzomberok4-4-2Spartak Trnava4-2-3-11Ivan Krajcirik28Alexander Selecky5Tomas Marusin16Daniel Kostl4Oliver Luteran17Adam Tucny11Samuel Lavrincik10Filip Soucek31Dominik Kostka14Jan Hladik19Vojtech Hranos19Kudlicka Timotej17Lorent Mehmeti30Luka Khorkheli20Filip Trello5Roman Begala91Marin Lausic24Kristian Kostana52Erik Sabo13Marek Ujlaky3Juanmi Carrion72Martin Vantruba
- Đội hình dự bị
-
15Martin Bacik30Martin Boda22Tomas Buchvaldek20Marian Chobot29Stefan Gerec34David Huska24Patrik Jevos9Matej Koubek23Daniel PrekopAzango Philip Elayo 11Melos Bajrami 16David Bukovsky 22Libor Holik 4Martin Janacek 31Giorgi Moistsrapishvili 8Roman Prochazka 6Jakov Terenkov 23Tijmen Wildeboer 14
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Peter StruharMichal Gasparík
- BXH VĐQG Slovakia
- BXH bóng đá Slovakia mới nhất
-
MFK Ruzomberok vs Spartak Trnava: Số liệu thống kê
-
MFK RuzomberokSpartak Trnava
-
4Phạt góc4
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
3Thẻ vàng6
-
-
7Tổng cú sút23
-
-
2Sút trúng cầu môn4
-
-
3Sút ra ngoài12
-
-
2Cản sút7
-
-
12Sút Phạt18
-
-
29%Kiểm soát bóng71%
-
-
37%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)63%
-
-
206Số đường chuyền523
-
-
56%Chuyền chính xác85%
-
-
18Phạm lỗi12
-
-
2Cứu thua1
-
-
9Rê bóng thành công6
-
-
8Đánh chặn13
-
-
20Ném biên26
-
-
8Cản phá thành công6
-
-
7Thử thách5
-
-
2Successful center7
-
-
21Long pass34
-
-
59Pha tấn công127
-
-
18Tấn công nguy hiểm66
-
-
0Cơ hội lớn1
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
2Số cú sút trong vòng cấm16
-
-
5Số cú sút ngoài vòng cấm7
-
-
51Số pha tranh chấp thành công60
-
-
0.39Bàn thắng kỳ vọng1.78
-
-
0.56Cú sút trúng đích0.87
-
-
9Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương36
-
-
15Số quả tạt chính xác29
-
-
35Tranh chấp bóng trên sân thắng41
-
-
16Tranh chấp bóng bổng thắng19
-
-
44Phá bóng28
-
BXH VĐQG Slovakia 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dunajska Streda | 6 | 5 | 1 | 0 | 19 | 2 | 17 | 16 | H T T T T T |
| 2 | MSK Zilina | 7 | 5 | 1 | 1 | 18 | 13 | 5 | 16 | T B T T T T |
| 3 | Spartak Trnava | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 | 6 | 8 | 14 | T T T T B H |
| 4 | Slovan Bratislava | 6 | 4 | 0 | 2 | 15 | 5 | 10 | 12 | T T T T B B |
| 5 | Sport Podbrezova | 7 | 3 | 1 | 3 | 11 | 15 | -4 | 10 | B T T B H B |
| 6 | Michalovce | 7 | 3 | 1 | 3 | 8 | 8 | 0 | 10 | B H B T T T |
| 7 | FK Kosice | 6 | 2 | 3 | 1 | 17 | 13 | 4 | 9 | H H T B H T |
| 8 | MFK Skalica | 7 | 2 | 2 | 3 | 9 | 15 | -6 | 8 | T T B B B H |
| 9 | Trencin | 6 | 1 | 2 | 3 | 8 | 14 | -6 | 5 | H H B B T B |
| 10 | KFC Komarno | 7 | 0 | 4 | 3 | 6 | 11 | -5 | 4 | B H B B H H |
| 11 | Dukla Banska Bystrica | 7 | 1 | 1 | 5 | 6 | 18 | -12 | 4 | B B B T H B |
| 12 | MFK Ruzomberok | 7 | 0 | 2 | 5 | 5 | 16 | -11 | 2 | B B B B B H |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

