Kết quả Mjallby AIF vs IFK Goteborg, 00h00 ngày 08/09
Kết quả Mjallby AIF vs IFK Goteborg
Nhận định, Soi kèo Mjallby vs Goteborg 0h00 ngày 08/09: Nhà Vua yếu đuối
Đối đầu Mjallby AIF vs IFK Goteborg
Phong độ Mjallby AIF gần đây
Phong độ IFK Goteborg gần đây
-
Thứ ba, Ngày 08/09/202600:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 20Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.81-0
1.07O 2.75
0.89U 2.75
0.981
2.00X
3.302
3.20Hiệp 1+0
0.79-0
1.08O 1.25
1.13U 1.25
0.75 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Mjallby AIF vs IFK Goteborg
-
Sân vận động: Strandvallen
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 13℃~14℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Thụy Điển 2026 » vòng 20
-
Mjallby AIF vs IFK Goteborg: Diễn biến chính
-
17'0-0Hjortur Hermannsson
-
46'Axel Noren
Tom Pettersson0-0 -
52'0-0Oliver Mansson
-
60'0-1
Nino Zugelj(Assists:Oliver Mansson) -
60'Ian Hoffmann
Max Nielsen0-1 -
64'0-2
Alexander Illum Simmelhack(Assists:Sam Larsson) -
69'0-2Max Fenger
Nino Zugelj -
69'0-2Kevin Ackerman
Oliver Mansson -
69'Ludvig Tidstrand
Abdullah Iqbal0-2 -
69'Olle Lindberg
Ali Youssef0-2 -
73'Jesper Gustavsson0-2
-
76'0-3
Sam Larsson -
76'Viktor Gustafsson
Jesper Gustavsson0-3 -
77'Jeppe Kjaer0-3
-
80'0-4
Sam Larsson(Assists:Tobias Heintz) -
81'0-4Issaka Seidu
Alexander Illum Simmelhack -
81'0-4Emil Fasth
Hjortur Hermannsson -
84'Olle Lindberg(Assists:Viktor Gustafsson)
1-4 -
87'1-4Leo Radakovic
Sam Larsson -
90'Ludvig Tidstrand1-4
-
Mjallby AIF vs IFK Goteborg: Đội hình chính và dự bị
-
Mjallby AIF3-4-3IFK Goteborg4-3-31Hansen S.24Tom Pettersson5Abdullah Iqbal33Tony Miettinen14Villiam Granath22Jesper Gustavsson6Enggard Mads25Max Nielsen9Ali Youssef18Jacob Bergstrom10Jeppe Kjaer11Nino Zugelj7Alexander Illum Simmelhack14Tobias Heintz24Oliver Mansson15David Kjaer Kruse8Sam Larsson18Felix Eriksson5Jonas Bager6Hjortur Hermannsson22Noah Tolf12Viktor Alexandersson
- Đội hình dự bị
-
3Martin Agnarsson39Romeo Leandersson7Viktor Gustafsson26Ian Hoffmann29Olle Lindberg4Axel Noren2Ludvig Svanberg27Ludvig Tidstrand13Robin WallinderKevin Ackerman 4Elis Bishesari 25Tiago de Freitas Guimaraes Coimbra,Canada 30Gabriel Ersoy 20Emil Fasth 26Max Fenger 9Leo Radakovic 21Issaka Seidu 28
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Anders TorstenssonJens Berthel Askou
- BXH VĐQG Thụy Điển
- BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
-
Mjallby AIF vs IFK Goteborg: Số liệu thống kê
-
Mjallby AIFIFK Goteborg
-
4Phạt góc10
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)5
-
-
3Thẻ vàng2
-
-
8Tổng cú sút20
-
-
1Sút trúng cầu môn11
-
-
3Sút ra ngoài4
-
-
4Cản sút5
-
-
21Sút Phạt20
-
-
50%Kiểm soát bóng50%
-
-
51%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)49%
-
-
390Số đường chuyền395
-
-
81%Chuyền chính xác80%
-
-
20Phạm lỗi21
-
-
3Việt vị1
-
-
1Đánh đầu0
-
-
7Cứu thua0
-
-
4Rê bóng thành công17
-
-
9Đánh chặn7
-
-
18Ném biên25
-
-
4Cản phá thành công17
-
-
6Thử thách12
-
-
3Successful center5
-
-
0Kiến tạo thành bàn4
-
-
33Long pass36
-
-
83Pha tấn công101
-
-
43Tấn công nguy hiểm60
-
-
1Cơ hội lớn1
-
-
6Số cú sút trong vòng cấm9
-
-
2Số cú sút ngoài vòng cấm11
-
-
44Số pha tranh chấp thành công55
-
-
0.48Bàn thắng kỳ vọng1.9
-
-
0.31Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.99
-
-
0.17xG Set Play0.91
-
-
0.48Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.9
-
-
0.39Cú sút trúng đích2.42
-
-
29Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương37
-
-
19Số quả tạt chính xác20
-
-
36Tranh chấp bóng trên sân thắng49
-
-
8Tranh chấp bóng bổng thắng6
-
-
22Phá bóng30
-
BXH VĐQG Thụy Điển 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IK Sirius FK | 20 | 14 | 3 | 3 | 48 | 27 | 21 | 45 | T H B B B T |
| 2 | Djurgardens | 20 | 12 | 2 | 6 | 44 | 19 | 25 | 38 | B B T T T T |
| 3 | Hammarby | 20 | 11 | 4 | 5 | 45 | 19 | 26 | 37 | H T T T B H |
| 4 | Hacken | 20 | 8 | 8 | 4 | 33 | 29 | 4 | 32 | H B T T B H |
| 5 | AIK Solna | 19 | 9 | 5 | 5 | 28 | 27 | 1 | 32 | H B T T T H |
| 6 | Elfsborg | 20 | 8 | 7 | 5 | 28 | 21 | 7 | 31 | T T T H T B |
| 7 | Malmo FF | 20 | 9 | 3 | 8 | 33 | 30 | 3 | 30 | T B T B T H |
| 8 | Vasteras SK FK | 20 | 8 | 5 | 7 | 28 | 34 | -6 | 29 | B T B H T B |
| 9 | GAIS | 20 | 7 | 6 | 7 | 25 | 18 | 7 | 27 | H T B B T H |
| 10 | Brommapojkarna | 20 | 7 | 6 | 7 | 29 | 32 | -3 | 27 | B H T T B T |
| 11 | IFK Goteborg | 20 | 7 | 5 | 8 | 28 | 40 | -12 | 26 | T T B H T T |
| 12 | Mjallby AIF | 19 | 5 | 5 | 9 | 25 | 33 | -8 | 20 | B B T B B B |
| 13 | Kalmar | 20 | 5 | 4 | 11 | 21 | 30 | -9 | 19 | H B B H B B |
| 14 | Degerfors IF | 20 | 5 | 4 | 11 | 19 | 31 | -12 | 19 | B T T B B T |
| 15 | Orgryte | 20 | 3 | 6 | 11 | 23 | 43 | -20 | 15 | T B B H B H |
| 16 | Halmstads | 20 | 2 | 5 | 13 | 13 | 37 | -24 | 11 | B B B H T B |
UEFA qualifying
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển

