Kết quả Stjarnan Gardabaer vs IBV Vestmannaeyjar, 21h00 ngày 06/09
Kết quả Stjarnan Gardabaer vs IBV Vestmannaeyjar
Đối đầu Stjarnan Gardabaer vs IBV Vestmannaeyjar
Phong độ Stjarnan Gardabaer gần đây
Phong độ IBV Vestmannaeyjar gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 06/09/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 22Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.97+0.75
0.85O 3.5
0.90U 3.5
0.901
1.78X
4.152
3.35Hiệp 1-0.25
0.86+0.25
0.96O 1.5
0.97U 1.5
0.83 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Stjarnan Gardabaer vs IBV Vestmannaeyjar
-
Sân vận động: Samsung Vollurinn Garoabaer Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 8℃~9℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Iceland 2026 » vòng 22
-
Stjarnan Gardabaer vs IBV Vestmannaeyjar: Diễn biến chính
-
9'0-1
Aron Lucas Vokes(Assists:Alex Freyr Hilmarsson) -
39'0-1Robert Hlynsson
Omar Sowe -
50'Damil Dankerlui0-1
-
57'Andri Runar Bjarnason
Arni Vilhjalmsson0-1 -
57'Johann Arni Gunnarsson
Alex Thor Hauksson0-1 -
68'0-1Eidur Atli Runarsson
-
70'0-2
Alex Freyr Hilmarsson(Assists:Aron Lucas Vokes) -
74'Daniel Finns Matthiasson
Damil Dankerlui0-2 -
77'Daniel Finns Matthiasson(Assists:Gudmundur Nokkvason)
1-2 -
79'Andri Runar Bjarnason
2-2 -
80'2-2Viggo Valgeirsson
Aron Lucas Vokes -
80'2-2Sesar orn Hardarson
Bjarki Bjorn Gunnarsson -
90'2-2Viggo Valgeirsson
-
90'2-2Robert Hlynsson
-
Stjarnan Gardabaer vs IBV Vestmannaeyjar: Đội hình chính và dự bị
-
Stjarnan Gardabaer4-2-3-1IBV Vestmannaeyjar4-2-3-112Arni Snær Olafsson27Damil Dankerlui3Gustav Kjeldsen5Gudmundur Kristjansson14Bjarki Hauksson18Gudmundur Nokkvason29Alex Thor Hauksson11Birnir Snaer Ingason23Benedikt Waren7Orvar Eggertsson94Arni Vilhjalmsson67Omar Sowe8Bjarki Bjorn Gunnarsson30Vicente Valor11Aron Lucas Vokes6Milan Tomic25Alex Freyr Hilmarsson23Arnor Ingi Kristinsson22Eidur Atli Runarsson4Mattias Edeland26Felix Orn Fridriksson33Ari Petersen
- Đội hình dự bị
-
25Christian Alexandersson1Darri Bergmann Gylfason99Andri Runar Bjarnason37Benjamin Bjornsson8Johann Arni Gunnarsson6Sindri Thor Ingimarsson19Ari Leifsson10Daniel Finns Matthiasson21Ibrahim TurayAlexander Örn Fridriksson 3Sesar orn Hardarson 7Robert Hlynsson 27Liam Jeffs 9Sturla Kristjansson 5Vítor Pisco 42Halldor Jon Sigurdur Thordarson 80Viggo Valgeirsson 10Ivan Vidrih 1
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Agust Thor GylfasonHermann Hreidarsson
- BXH VĐQG Iceland
- BXH bóng đá Iceland mới nhất
-
Stjarnan Gardabaer vs IBV Vestmannaeyjar: Số liệu thống kê
-
Stjarnan GardabaerIBV Vestmannaeyjar
-
6Phạt góc0
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
1Thẻ vàng3
-
-
20Tổng cú sút20
-
-
11Sút trúng cầu môn9
-
-
4Sút ra ngoài9
-
-
5Cản sút2
-
-
13Sút Phạt13
-
-
65%Kiểm soát bóng35%
-
-
66%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)34%
-
-
585Số đường chuyền327
-
-
84%Chuyền chính xác73%
-
-
13Phạm lỗi13
-
-
1Việt vị1
-
-
7Cứu thua9
-
-
11Rê bóng thành công12
-
-
8Đánh chặn5
-
-
13Ném biên16
-
-
0Woodwork1
-
-
12Cản phá thành công12
-
-
14Thử thách13
-
-
6Successful center1
-
-
1Kiến tạo thành bàn2
-
-
61Long pass44
-
-
133Pha tấn công82
-
-
73Tấn công nguy hiểm41
-
-
1Cơ hội lớn3
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
15Số cú sút trong vòng cấm12
-
-
5Số cú sút ngoài vòng cấm8
-
-
62Số pha tranh chấp thành công52
-
-
2.71Bàn thắng kỳ vọng2.68
-
-
2.85Cú sút trúng đích1.39
-
-
39Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương25
-
-
28Số quả tạt chính xác5
-
-
39Tranh chấp bóng trên sân thắng31
-
-
16Tranh chấp bóng bổng thắng18
-
-
16Phá bóng40
-
BXH VĐQG Iceland 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vikingur Reykjavik | 22 | 16 | 5 | 1 | 67 | 21 | 46 | 53 | H H T T H H |
| 2 | Fram Reykjavik | 22 | 13 | 6 | 3 | 56 | 42 | 14 | 45 | T B T T H H |
| 3 | KR Reykjavik | 22 | 13 | 5 | 4 | 74 | 49 | 25 | 44 | H T H T H B |
| 4 | Breidablik | 22 | 8 | 6 | 8 | 43 | 41 | 2 | 30 | B B H B B B |
| 5 | Akranes | 22 | 8 | 6 | 8 | 39 | 41 | -2 | 30 | H T T H H T |
| 6 | Keflavik | 22 | 8 | 4 | 10 | 33 | 38 | -5 | 28 | T B T T B B |
| 7 | Stjarnan Gardabaer | 22 | 8 | 4 | 10 | 42 | 50 | -8 | 28 | T T B T T H |
| 8 | Valur Reykjavik | 22 | 8 | 3 | 11 | 39 | 45 | -6 | 27 | B T H B H T |
| 9 | Hafnarfjordur | 22 | 4 | 9 | 9 | 27 | 39 | -12 | 21 | H T B H T B |
| 10 | Thor Akureyri | 22 | 6 | 3 | 13 | 22 | 50 | -28 | 21 | T B B B T T |
| 11 | KA Akureyri | 22 | 5 | 5 | 12 | 35 | 48 | -13 | 20 | B B H B H T |
| 12 | IBV Vestmannaeyjar | 22 | 4 | 6 | 12 | 32 | 45 | -13 | 18 | B H B B B H |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Iceland
- Bảng xếp hạng Iceland B
- Bảng xếp hạng Cúp nữ Reykjavik Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland nữ
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Reykjavik
- Bảng xếp hạng Hạng nhất nữ Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland

