Kết quả Urartu vs Alashkert, 23h00 ngày 28/08

  • Thứ sáu, Ngày 28/08/2026
    23:00
  • Urartu 2
    1
    Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 5
    Mùa giải (Season): 2026-2027
    Alashkert 3
    1
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    +0.25
    0.83
    -0.25
    0.98
    O 2.5
    0.95
    U 2.5
    0.75
    1
    2.70
    X
    3.10
    2
    2.30
    Hiệp 1
    +0
    1.15
    -0
    0.68
    O 1.25
    1.08
    U 1.25
    0.73
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Urartu vs Alashkert

  • Sân vận động: Banants Stadium
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 21℃~22℃
  • Tỷ số hiệp 1: 1 - 0

VĐQG Armenia 2026-2027 » vòng 5

  • Urartu vs Alashkert: Diễn biến chính

  • 13'
    Miguel Rajani goal 
    1-0
  • 45'
    1-0
  • 48'
    1-0
  • 79'
    1-0
  • 79'
    1-0
  • 81'
    1-1
    goal 
  • 90'
    1-1
  • BXH VĐQG Armenia
  • BXH bóng đá Armenia mới nhất
  • Urartu vs Alashkert: Số liệu thống kê

  • Urartu
    Alashkert
  • 2
    Phạt góc
    6
  •  
     
  • 0
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 10
    Tổng cú sút
    22
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    7
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    15
  •  
     
  • 49%
    Kiểm soát bóng
    51%
  •  
     
  • 49%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    51%
  •  
     
  • 35
    Pha tấn công
    64
  •  
     
  • 18
    Tấn công nguy hiểm
    46
  •  
     

BXH VĐQG Armenia 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Noah 6 6 0 0 16 5 11 18 T T T T T T
2 Alashkert 6 4 1 1 14 2 12 13 T T B T H T
3 FC Avan Academy 6 4 1 1 11 7 4 13 T T T H B T
4 FC Pyunik 5 3 2 0 9 3 6 11 H T T T H
5 Shirak 6 3 1 2 10 5 5 10 H B T B T T
6 Sadarakpat 5 3 1 1 10 6 4 10 T T H T B
7 Urartu 6 2 2 2 9 7 2 8 H B T T H B
8 BKMA 6 2 1 3 6 7 -1 7 H B B B T T
9 Gandzasar Kapan 6 1 0 5 8 15 -7 3 B T B B B B
10 Ararat Yerevan 6 1 0 5 3 13 -10 3 B B T B B B
11 FC Syunik 6 0 2 4 3 13 -10 2 B B B H B H
12 FK Van Charentsavan 6 0 1 5 2 18 -16 1 B B B H B B

UEFA qualifying UEFA ECL qualifying Relegation
" "