Kết quả Vaduz vs Grasshopper, 21h30 ngày 30/08
Kết quả Vaduz vs Grasshopper
Đối đầu Vaduz vs Grasshopper
Phong độ Vaduz gần đây
Phong độ Grasshopper gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 30/08/202621:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.85+0.25
1.03O 3
0.84U 3
1.021
2.00X
3.502
3.00Hiệp 1-0.25
1.12+0.25
0.77O 1.25
0.88U 1.25
0.96 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Vaduz vs Grasshopper
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 23℃~24℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 2
VĐQG Thụy Sỹ 2026-2027 » vòng 5
-
Vaduz vs Grasshopper: Diễn biến chính
-
12'Lutfi Dalipi
1-0 -
15'1-0Oscar Clemente
Tim Meyer -
20'Julian Stark1-0
-
35'1-1
Young-Jun Lee(Assists:Nikolas Muci) -
43'Dominik Schwizer(Assists:Nicolas Hasler)
2-1 -
45'2-2
Nikolas Muci(Assists:Amir Abrashi) -
46'2-2Luke Plange
Nikolas Muci -
53'2-2Justin Hammel
-
55'Dominik Schwizer
3-2 -
58'Juan Cabrera(Assists:Lutfi Dalipi)
4-2 -
59'4-2Samuele Bengondo
Young-Jun Lee -
59'4-2Denis Sahin
Amir Abrashi -
71'4-2Samuel Marques
Manex Gibelalde -
76'Juan Cabrera(Assists:Lutfi Dalipi)
5-2 -
77'Daniel Kasper
Marcel Monsberger5-2 -
79'Juan Cabrera5-2
-
82'Mats Hammerich
Milos Cocic5-2 -
82'Mattia Walker
Luca Mack5-2 -
83'Lutfi Dalipi(Reason:Goal Disallowed - offside)5-2
-
85'Mischa Beeli
Julian Stark5-2 -
85'Micha Nico Eberhard
Lutfi Dalipi5-2
-
Vaduz vs Grasshopper: Đội hình chính và dự bị
-
Vaduz4-1-2-1-2Grasshopper4-1-2-1-225Leon Schaffran7Dominik Schwizer5Liridon Berisha6Denis Simani4Nicolas Hasler20Luca Mack10Juan Cabrera17Julian Stark28Milos Cocic11Lutfi Dalipi9Marcel Monsberger18Young-Jun Lee9Nikolas Muci6Amir Abrashi8Tim Meyer17Samuel Krasniqi66Manex Gibelalde28Simone Stroscio44Bujar Pllana4Luka Mikulić57Nico Rissi71Justin Hammel
- Đội hình dự bị
-
14Mischa Beeli1Benjamin Buchel19Dejan Djokic22Micha Nico Eberhard23Mats Hammerich18Daniel Kasper27Niklas Lang29Malik Sawadogo30Mattia WalkerAllan Arigoni 34Samuele Bengondo 60Yannick Bettkober 58Oscar Clemente 10Marvin Hubel 1Samuel Marques 23Dominik Papic 55Luke Plange 7Denis Sahin 56
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Alessandro MangiarrattiGiorgio Contini
- BXH VĐQG Thụy Sỹ
- BXH bóng đá Thụy Sỹ mới nhất
-
Vaduz vs Grasshopper: Số liệu thống kê
-
VaduzGrasshopper
-
5Phạt góc9
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
13Tổng cú sút16
-
-
6Sút trúng cầu môn3
-
-
3Sút ra ngoài8
-
-
4Cản sút5
-
-
11Sút Phạt11
-
-
53%Kiểm soát bóng47%
-
-
56%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)44%
-
-
407Số đường chuyền350
-
-
75%Chuyền chính xác71%
-
-
11Phạm lỗi12
-
-
2Việt vị3
-
-
1Đánh đầu1
-
-
1Cứu thua1
-
-
20Rê bóng thành công8
-
-
14Đánh chặn10
-
-
21Ném biên28
-
-
20Cản phá thành công8
-
-
14Thử thách18
-
-
1Successful center6
-
-
3Kiến tạo thành bàn2
-
-
28Long pass21
-
-
68Pha tấn công124
-
-
33Tấn công nguy hiểm65
-
-
3Cơ hội lớn6
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ4
-
-
10Số cú sút trong vòng cấm10
-
-
3Số cú sút ngoài vòng cấm6
-
-
72Số pha tranh chấp thành công46
-
-
2.31Bàn thắng kỳ vọng2.95
-
-
1.47Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống2.12
-
-
0.06xG Set Play0.83
-
-
1.53Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền2.95
-
-
3.11Cú sút trúng đích2.24
-
-
22Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương28
-
-
11Số quả tạt chính xác21
-
-
54Tranh chấp bóng trên sân thắng31
-
-
16Tranh chấp bóng bổng thắng15
-
-
27Phá bóng14
-
BXH VĐQG Thụy Sỹ 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lugano | 6 | 6 | 0 | 0 | 17 | 4 | 13 | 18 | T T T T T T |
| 2 | Young Boys | 7 | 4 | 3 | 0 | 26 | 14 | 12 | 15 | T H T H T H |
| 3 | FC Sion | 6 | 4 | 0 | 2 | 14 | 11 | 3 | 12 | B T T B T T |
| 4 | St. Gallen | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 11 | 1 | 10 | T T H B B T |
| 5 | Basel | 7 | 3 | 1 | 3 | 12 | 12 | 0 | 10 | B T T H B B |
| 6 | Luzern | 7 | 2 | 3 | 2 | 10 | 13 | -3 | 9 | B H T H T H |
| 7 | Thun | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 17 | -6 | 7 | T B B T H B |
| 8 | FC Zurich | 7 | 2 | 1 | 4 | 11 | 18 | -7 | 7 | T B B T B H |
| 9 | Vaduz | 7 | 2 | 0 | 5 | 16 | 17 | -1 | 6 | B B B T B T |
| 10 | Lausanne Sports | 7 | 1 | 3 | 3 | 7 | 10 | -3 | 6 | T H B B H B |
| 11 | Grasshopper | 6 | 1 | 2 | 3 | 9 | 14 | -5 | 5 | H B B B T H |
| 12 | Servette | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 8 | -4 | 4 | B B T H B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

