Kết quả Vaduz vs Lausanne Sports, 23h00 ngày 05/09
Kết quả Vaduz vs Lausanne Sports
Đối đầu Vaduz vs Lausanne Sports
Phong độ Vaduz gần đây
Phong độ Lausanne Sports gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 05/09/202623:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.88-0
1.00O 3.25
1.03U 3.25
0.831
2.30X
3.502
2.50Hiệp 1+0
0.88-0
0.98O 1.25
0.81U 1.25
1.03 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Vaduz vs Lausanne Sports
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 18℃~19℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
VĐQG Thụy Sỹ 2026-2027 » vòng 7
-
Vaduz vs Lausanne Sports: Diễn biến chính
-
19'Lutfi Dalipi(Assists:Julian Stark)
1-0 -
23'1-1
Levy Nene(Assists:Florent Mollet) -
31'1-1Olivier Custodio
-
37'1-1Omar Janneh
-
46'1-1Sekou Kone
Omar Janneh -
46'1-1Seydou Traore
Souleymane NDiaye -
53'Milos Cocic(Assists:Lutfi Dalipi)
2-1 -
55'2-1Theo Bergvall
-
58'2-1Enzo Molebe
Brandon Soppy -
60'Juan Cabrera(Assists:Lutfi Dalipi)
3-1 -
61'Mattia Walker
Luca Mack3-1 -
72'3-1Koba Koindredi
Theo Bergvall -
76'3-1Dircsi Ngonzo
Nicolas Cozza -
81'Mats Hammerich
Juan Cabrera3-1 -
87'Mischa Beeli
Julian Stark3-1 -
87'Micha Nico Eberhard
Milos Cocic3-1 -
87'Dejan Djokic
Marcel Monsberger3-1 -
90'3-1Morgan Poaty
-
Vaduz vs Lausanne Sports: Đội hình chính và dự bị
-
Vaduz4-1-2-1-2Lausanne Sports4-2-3-125Leon Schaffran7Dominik Schwizer5Liridon Berisha6Denis Simani4Nicolas Hasler20Luca Mack10Juan Cabrera17Julian Stark28Milos Cocic9Marcel Monsberger11Lutfi Dalipi78Omar Janneh2Brandon Soppy91Florent Mollet77Levy Nene10Olivier Custodio47Souleymane NDiaye6Theo Bergvall71Abdou Karim Sow31Nicolas Cozza18Morgan Poaty90Melvin Mastil
- Đội hình dự bị
-
14Mischa Beeli1Benjamin Buchel19Dejan Djokic22Micha Nico Eberhard23Mats Hammerich18Daniel Kasper27Niklas Lang29Malik Sawadogo30Mattia WalkerAlban Ajdini 7Nathan Butler-Oyedeji 11Thomas Castella 1Koba Koindredi 88Sekou Kone 80Enzo Molebe 9Dircsi Ngonzo 5Seydou Traore 17Etienne Youte Kinkoue 4
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Alessandro MangiarrattiIlija Borenovic
- BXH VĐQG Thụy Sỹ
- BXH bóng đá Thụy Sỹ mới nhất
-
Vaduz vs Lausanne Sports: Số liệu thống kê
-
VaduzLausanne Sports
-
7Phạt góc3
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
0Thẻ vàng4
-
-
22Tổng cú sút7
-
-
11Sút trúng cầu môn3
-
-
10Sút ra ngoài3
-
-
1Cản sút1
-
-
18Sút Phạt9
-
-
59%Kiểm soát bóng41%
-
-
66%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)34%
-
-
519Số đường chuyền355
-
-
87%Chuyền chính xác77%
-
-
9Phạm lỗi18
-
-
2Việt vị2
-
-
2Cứu thua7
-
-
8Rê bóng thành công6
-
-
4Đánh chặn5
-
-
22Ném biên16
-
-
3Cản phá thành công4
-
-
8Thử thách13
-
-
7Successful center2
-
-
3Kiến tạo thành bàn1
-
-
33Long pass50
-
-
119Pha tấn công76
-
-
49Tấn công nguy hiểm38
-
-
5Cơ hội lớn0
-
-
4Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
13Số cú sút trong vòng cấm4
-
-
9Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
37Số pha tranh chấp thành công35
-
-
1.65Bàn thắng kỳ vọng0.5
-
-
1.46Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.47
-
-
0.19xG Set Play0.03
-
-
1.65Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.5
-
-
1.9Cú sút trúng đích0.8
-
-
32Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương7
-
-
18Số quả tạt chính xác11
-
-
32Tranh chấp bóng trên sân thắng23
-
-
5Tranh chấp bóng bổng thắng12
-
-
13Phá bóng18
-
BXH VĐQG Thụy Sỹ 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lugano | 6 | 6 | 0 | 0 | 17 | 4 | 13 | 18 | T T T T T T |
| 2 | Young Boys | 7 | 4 | 3 | 0 | 26 | 14 | 12 | 15 | T H T H T H |
| 3 | FC Sion | 6 | 4 | 0 | 2 | 14 | 11 | 3 | 12 | B T T B T T |
| 4 | St. Gallen | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 11 | 1 | 10 | T T H B B T |
| 5 | Basel | 7 | 3 | 1 | 3 | 12 | 12 | 0 | 10 | B T T H B B |
| 6 | Luzern | 7 | 2 | 3 | 2 | 10 | 13 | -3 | 9 | B H T H T H |
| 7 | Thun | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 17 | -6 | 7 | T B B T H B |
| 8 | FC Zurich | 7 | 2 | 1 | 4 | 11 | 18 | -7 | 7 | T B B T B H |
| 9 | Vaduz | 7 | 2 | 0 | 5 | 16 | 17 | -1 | 6 | B B B T B T |
| 10 | Lausanne Sports | 7 | 1 | 3 | 3 | 7 | 10 | -3 | 6 | T H B B H B |
| 11 | Grasshopper | 6 | 1 | 2 | 3 | 9 | 14 | -5 | 5 | H B B B T H |
| 12 | Servette | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 8 | -4 | 4 | B B T H B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

