Kết quả Valur Reykjavik vs IA Akranes, 02h15 ngày 31/08
Kết quả Valur Reykjavik vs IA Akranes
Đối đầu Valur Reykjavik vs IA Akranes
Phong độ Valur Reykjavik gần đây
Phong độ IA Akranes gần đây
-
Thứ hai, Ngày 31/08/202602:15
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 21Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.96+0.25
0.86O 4
1.00U 4
0.801
2.15X
3.802
2.50Hiệp 1+0
0.74-0
1.11O 1.75
1.04U 1.75
0.76 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Valur Reykjavik vs IA Akranes
-
Sân vận động: Hlidarendi Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 7℃~8℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Iceland 2026 » vòng 21
-
Valur Reykjavik vs IA Akranes: Diễn biến chính
-
8'0-1
Markus Pall Ellertsson(Assists:Gisli Laxdal Unnarsson) -
39'Dagur Gardarson0-1
-
41'0-1Baldvin Thor Berndsen
-
57'0-1Omar Bjorn Stefansson
Rafael Thrastarson -
58'0-1Bodvar Bodvarsson
-
66'Ingimar Torbjornsson Stole
Patrick Pedersen0-1 -
66'Shkelzen Veseli
Birkir Heimisson0-1 -
67'0-1Johannes Vall
Gisli Laxdal Unnarsson -
68'0-1Runar Mar S. Sigurjonsson
Steinar Thorsteinsson -
79'Lukas Logi Heimisson(Assists:Dagur Gardarson)
1-1 -
81'Jonatan Ingi Jonsson(Assists:Ingimar Torbjornsson Stole)
2-1 -
81'2-1Styrmir Ellertsson
-
86'2-1Matthias Dadi Gunnarsson
Styrmir Ellertsson -
90'2-2
Baldvin Thor Berndsen(Assists:Runar Mar S. Sigurjonsson)
-
Valur Reykjavik vs Akranes: Đội hình chính và dự bị
-
Valur Reykjavik4-5-1Akranes4-4-21Frederik Schram17Lukas Logi Heimisson3Hordur Ingi Gunnarsson4Markus Nakkim21Jakob Franz Palsson19Dagur Gardarson22Birkir Heimisson7Samuel Kari Fridjonsson5Kristofer Arnarsson10Jonatan Ingi Jonsson9Patrick Pedersen25Markus Pall Ellertsson18Rafael Thrastarson17Gisli Laxdal Unnarsson10Steinar Thorsteinsson87Styrmir Ellertsson11Gisli Eyjolfsson66Jon Gisli Eyland Gislason13Erik Tobias Sandberg5Baldvin Thor Berndsen21Bodvar Bodvarsson1Arni Marino Einarsson
- Đội hình dự bị
-
25Stefan Thor agustsson27Petur Eiriksson30Gunnar Heiddalur16Loki Kristjansson26Emil Nonnu Sigurbjornsson11Ingimar Torbjornsson Stole29Shkelzen Veseli33Gudmundur Wehmeier45Jon WisslerBrynjar Atlason 27Mani Isak Gudjonsson 20Matthias Dadi Gunnarsson 26Gudmar Gauti Saevarsson 44Runar Mar S. Sigurjonsson 16Jon Solvi Simonarson 37Omar Bjorn Stefansson 22Johannes Vall 3Aron Zumbergs 35
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Arnar GretarssonJon Thor Hauksson
- BXH VĐQG Iceland
- BXH bóng đá Iceland mới nhất
-
Valur Reykjavik vs IA Akranes: Số liệu thống kê
-
Valur ReykjavikIA Akranes
-
14Phạt góc10
-
-
8Phạt góc (Hiệp 1)6
-
-
1Thẻ vàng3
-
-
25Tổng cú sút19
-
-
9Sút trúng cầu môn5
-
-
10Sút ra ngoài8
-
-
6Cản sút6
-
-
15Sút Phạt10
-
-
64%Kiểm soát bóng36%
-
-
67%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)33%
-
-
523Số đường chuyền295
-
-
82%Chuyền chính xác69%
-
-
10Phạm lỗi15
-
-
3Việt vị0
-
-
0Đánh đầu1
-
-
3Cứu thua6
-
-
14Rê bóng thành công5
-
-
14Đánh chặn3
-
-
19Ném biên22
-
-
2Woodwork0
-
-
14Cản phá thành công5
-
-
14Thử thách8
-
-
8Successful center4
-
-
2Kiến tạo thành bàn2
-
-
35Long pass25
-
-
117Pha tấn công105
-
-
73Tấn công nguy hiểm59
-
-
1Cơ hội lớn2
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
14Số cú sút trong vòng cấm14
-
-
11Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
76Số pha tranh chấp thành công37
-
-
2.24Bàn thắng kỳ vọng1.93
-
-
1.06Cú sút trúng đích0.98
-
-
35Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương21
-
-
33Số quả tạt chính xác19
-
-
52Tranh chấp bóng trên sân thắng22
-
-
24Tranh chấp bóng bổng thắng15
-
-
32Phá bóng40
-
BXH VĐQG Iceland 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vikingur Reykjavik | 22 | 16 | 5 | 1 | 67 | 21 | 46 | 53 | H H T T H H |
| 2 | Fram Reykjavik | 22 | 13 | 6 | 3 | 56 | 42 | 14 | 45 | T B T T H H |
| 3 | KR Reykjavik | 22 | 13 | 5 | 4 | 74 | 49 | 25 | 44 | H T H T H B |
| 4 | Breidablik | 22 | 8 | 6 | 8 | 43 | 41 | 2 | 30 | B B H B B B |
| 5 | Akranes | 22 | 8 | 6 | 8 | 39 | 41 | -2 | 30 | H T T H H T |
| 6 | Keflavik | 22 | 8 | 4 | 10 | 33 | 38 | -5 | 28 | T B T T B B |
| 7 | Stjarnan Gardabaer | 22 | 8 | 4 | 10 | 42 | 50 | -8 | 28 | T T B T T H |
| 8 | Valur Reykjavik | 22 | 8 | 3 | 11 | 39 | 45 | -6 | 27 | B T H B H T |
| 9 | Hafnarfjordur | 22 | 4 | 9 | 9 | 27 | 39 | -12 | 21 | H T B H T B |
| 10 | Thor Akureyri | 22 | 6 | 3 | 13 | 22 | 50 | -28 | 21 | T B B B T T |
| 11 | KA Akureyri | 22 | 5 | 5 | 12 | 35 | 48 | -13 | 20 | B B H B H T |
| 12 | IBV Vestmannaeyjar | 22 | 4 | 6 | 12 | 32 | 45 | -13 | 18 | B H B B B H |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Iceland
- Bảng xếp hạng Iceland B
- Bảng xếp hạng Cúp nữ Reykjavik Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland nữ
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Reykjavik
- Bảng xếp hạng Hạng nhất nữ Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland

