Kết quả Jeju SK FC vs Gimcheon Sangmu FC, 17h30 ngày 22/08

  • Thứ bảy, Ngày 22/08/2026
    17:30
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 24
    Mùa giải (Season): 2026
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    +0
    0.84
    -0
    1.04
    O 2.25
    0.84
    U 2.25
    1.03
    1
    2.45
    X
    3.00
    2
    2.60
    Hiệp 1
    +0
    0.86
    -0
    1.02
    O 1
    1.02
    U 1
    0.78
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Jeju SK FC vs Gimcheon Sangmu FC

  • Sân vận động: Jeju World Cup Stadium
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Giông bão - 29℃~30℃
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 0

VĐQG Hàn Quốc 2026 » vòng 24

  • Jeju SK FC vs Gimcheon Sangmu FC: Diễn biến chính

  • 44'
    0-0
    Cheol woo Park
  • 45'
    Emerson Negueba
    0-0
  • 54'
    Chang-jun Park  
    Sang-Eun Shin  
    0-0
  • 68'
    Su-bin Park  
    Lee Chang Min  
    0-0
  • 68'
    0-0
     Yi-seok Kim
     Park Se Jin
  • 68'
    Byung-wook Choi  
    Emerson Negueba  
    0-0
  • 68'
    0-0
     Joo-chan Kim
     Yun-sang Hong
  • 68'
    Gi-min Kwon  
    Min-kyu Jang  
    0-0
  • 71'
    Matheus Aias Barrozo Rodrigues
    0-0
  • 78'
    Shin jin Kim  
    Matheus Aias Barrozo Rodrigues  
    0-0
  • 81'
    0-0
     Chan-wook Lee
     Jung-taek Lee
  • 81'
    0-0
     Si-hoo Hong
     Kim Tae Hwan
  • 85'
    0-0
    Park Tae Jun
  • 89'
    0-0
     Kim In Kyun
     Lee Gun Hee
  • 90'
    Byung-wook Choi
    0-0
  • 90'
    0-0
    Yi-seok Kim
  • 90'
    0-0
    Baek Jong Beom
  • Jeju SK FC vs Gimcheon Sangmu FC: Đội hình chính và dự bị

  • Jeju SK FC4-1-4-1
    1
    Kim Dong Jun
    13
    Chung Woon
    3
    Julien Celestine
    2
    Tobias Pereira Figueiredo
    47
    Min-jae Park
    20
    Min-kyu Jang
    94
    Emerson Negueba
    5
    Italo Moreira Barcelos
    8
    Lee Chang Min
    11
    Sang-Eun Shin
    9
    Matheus Aias Barrozo Rodrigues
    9
    Lee Gun Hee
    7
    Ko Jae Hyeon
    14
    Park Se Jin
    55
    Park Tae Jun
    48
    Yun-sang Hong
    56
    Kang-hyeon Lee
    11
    Kim Tae Hwan
    45
    Jun-soo Byeon
    26
    Jung-taek Lee
    3
    Cheol woo Park
    1
    Baek Jong Beom
    Gimcheon Sangmu FC4-1-4-1
  • Đội hình dự bị
  • 7Chang-jun Park
    6Gi-min Kwon
    33Su-bin Park
    24Byung-wook Choi
    18Shin jin Kim
    81Ja-ung Heo
    41Kim Jae Woo
    88In-jung Jo
    77Seung-jae Yoo
    Joo-chan Kim 17
    Yi-seok Kim 8
    Chan-wook Lee 20
    Si-hoo Hong 42
    Kim In Kyun 21
    Man-ho Park 41
    Kyung-ho Roh 53
    Lim Dug Keun 15
    Jae-Min Jeong 57
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Hak-Beom Kim
  • BXH VĐQG Hàn Quốc
  • BXH bóng đá Korea Republic mới nhất
  • Jeju SK FC vs Gimcheon Sangmu FC: Số liệu thống kê

  • Jeju SK FC
    Gimcheon Sangmu FC
  • 8
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 4
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    4
  •  
     
  • 11
    Tổng cú sút
    11
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 4
    Sút ra ngoài
    6
  •  
     
  • 2
    Cản sút
    2
  •  
     
  • 12
    Sút Phạt
    9
  •  
     
  • 48%
    Kiểm soát bóng
    52%
  •  
     
  • 52%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    48%
  •  
     
  • 8
    Phạm lỗi
    10
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 22
    Ném biên
    13
  •  
     
  • 62
    Pha tấn công
    80
  •  
     
  • 26
    Tấn công nguy hiểm
    29
  •  
     

BXH VĐQG Hàn Quốc 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Seoul 27 18 5 4 53 21 32 59 H T T T T T
2 Jeonbuk Hyundai Motors 27 11 9 7 34 23 11 42 B B T H H T
3 Ulsan HD FC 27 12 5 10 41 37 4 41 T B B B T H
4 Gangwon FC 26 10 10 6 33 24 9 40 B T B H H T
5 Jeju SK FC 27 10 9 8 31 27 4 39 T T H B T H
6 Daejeon Citizen 27 9 8 10 40 32 8 35 T B T T B T
7 Pohang Steelers 27 10 5 12 24 31 -7 35 B T B T H B
8 FC Anyang 27 8 10 9 33 42 -9 34 B B B T H B
9 Incheon United 26 9 7 10 32 29 3 34 H H T B H B
10 Bucheon FC 1995 27 7 10 10 28 34 -6 31 H T T B H B
11 Gimcheon Sangmu FC 27 4 16 7 26 34 -8 28 H H H H B H
12 Gwangju Football Club 27 1 10 16 18 59 -41 13 H B B H B H

Title Play-offs Relegation Play-offs
" "