Kết quả Dalian Zhixing vs Qingdao Manatee, 18h35 ngày 05/09
Kết quả Dalian Zhixing vs Qingdao Manatee
Đối đầu Dalian Zhixing vs Qingdao Manatee
Phong độ Dalian Zhixing gần đây
Phong độ Qingdao Manatee gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 05/09/202618:35
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 26Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.25
0.92+1.25
0.78O 3
0.90U 3
0.801
1.40X
4.332
5.75Hiệp 1-0.5
0.92+0.5
0.96O 1.25
0.95U 1.25
0.83 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Dalian Zhixing vs Qingdao Manatee
-
Sân vận động: Dalian Suoyuwan Football Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 28℃~29℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 1
VĐQG Trung Quốc 2026 » vòng 26
-
Dalian Zhixing vs Qingdao Manatee: Diễn biến chính
-
10'Nicolae Stanciu
1-0 -
22'1-0Yonghao Jin
-
23'1-1
Yaw Yeboah(Assists:Ruicong Gong) -
45'Luo Jing(Assists:Weijie Mao)
2-1 -
61'Feng Boxuan
Pedro Delgado2-1 -
63'2-1Lin Chuangyi
-
72'Yang Mingrui
Liao Jintao2-1 -
72'Zhang Huachen
Luo Jing2-1 -
74'2-1Song Wenjie
Liu XinYu -
74'2-1Luo Senwen
Lin Chuangyi -
78'2-1Ngan Chuck Pan
Hailong Li -
78'2-1Liu Jiashen
Junshuai Liu -
84'2-1Kuang Zhaolei
Yaw Yeboah -
90'Shan Huang
Nicolae Stanciu2-1
-
Dalian Zhixing vs Qingdao Manatee: Đội hình chính và dự bị
-
Dalian Zhixing4-2-3-1Qingdao Manatee4-4-220Liu Weiguo22Weijie Mao2Mamadou Traoré24Bi Jinhao38Zhuoyi Lu4Isnik Alimi40Liao Jintao7Luo Jing10Nicolae Stanciu9Pedro Delgado30Frank Acheampong10Carlos Strandberg9Liu XinYu7Yaw Yeboah8Lin Chuangyi20Ruicong Gong34Yonghao Jin16Hailong Li3Junshuai Liu23Song Long29Suda Li28Mu Pengfei
- Đội hình dự bị
-
12Feng Boxuan27Yang Mingrui8Zhang Huachen23Shan Huang26Huang Zihao5Peng Shunjie6Song Yue15Jiabao Wen33Cao HaiQing44Feng Jin21Lu Peng59Lirong XiaoLuo Senwen 31Song Wenjie 19Liu Jiashen 33Ngan Chuck Pan 24Kuang Zhaolei 27Mewlan Jappar 43Sirong Li 39Qiao Wang 17Sun Zheng Ao 14Chuanhui Zheng 47Cong Yang 22Liu Guobao 21
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Guoxu LiMilan Ristic
- BXH VĐQG Trung Quốc
- BXH bóng đá Trung Quốc mới nhất
-
Dalian Zhixing vs Qingdao Manatee: Số liệu thống kê
-
Dalian ZhixingQingdao Manatee
-
Giao bóng trước
-
-
5Phạt góc4
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
0Thẻ vàng2
-
-
18Tổng cú sút9
-
-
9Sút trúng cầu môn2
-
-
7Sút ra ngoài6
-
-
2Cản sút1
-
-
12Sút Phạt7
-
-
62%Kiểm soát bóng38%
-
-
69%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)31%
-
-
453Số đường chuyền273
-
-
77%Chuyền chính xác66%
-
-
7Phạm lỗi12
-
-
5Việt vị3
-
-
1Cứu thua6
-
-
17Rê bóng thành công10
-
-
4Thay người5
-
-
14Đánh chặn12
-
-
32Ném biên23
-
-
17Cản phá thành công10
-
-
9Thử thách9
-
-
5Successful center3
-
-
1Kiến tạo thành bàn1
-
-
17Long pass24
-
-
*Giao bóng đầu tiên
-
-
Thẻ vàng đầu tiên*
-
-
Thẻ vàng cuối cùng*
-
-
*Thay người đầu tiên
-
-
*Thay người cuối cùng
-
-
110Pha tấn công63
-
-
49Tấn công nguy hiểm21
-
-
5Cơ hội lớn0
-
-
4Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
11Số cú sút trong vòng cấm4
-
-
7Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
60Số pha tranh chấp thành công45
-
-
1.34Bàn thắng kỳ vọng0.27
-
-
2.32Cú sút trúng đích0.41
-
-
32Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương13
-
-
15Số quả tạt chính xác17
-
-
46Tranh chấp bóng trên sân thắng36
-
-
14Tranh chấp bóng bổng thắng9
-
-
29Phá bóng30
-
BXH VĐQG Trung Quốc 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chengdu Rongcheng FC | 26 | 15 | 7 | 4 | 51 | 30 | 21 | 52 | H B T B T H |
| 2 | Dalian Zhixing | 26 | 12 | 4 | 10 | 38 | 42 | -4 | 40 | T B H T H T |
| 3 | Beijing Guoan | 26 | 11 | 10 | 5 | 49 | 33 | 16 | 38 | T T T H H H |
| 4 | Yunnan Yukun | 26 | 11 | 5 | 10 | 54 | 51 | 3 | 38 | B T T H B T |
| 5 | Qingdao West Coast | 26 | 8 | 14 | 4 | 31 | 32 | -1 | 38 | T H H T H H |
| 6 | Shandong Taishan | 26 | 13 | 4 | 9 | 46 | 43 | 3 | 37 | T T T B T H |
| 7 | Shanghai Port | 26 | 10 | 8 | 8 | 40 | 33 | 7 | 33 | T T H T T H |
| 8 | Shanghai Shenhua | 26 | 12 | 5 | 9 | 52 | 46 | 6 | 31 | T T B T B T |
| 9 | Chongqing Tonglianglong | 26 | 7 | 10 | 9 | 27 | 32 | -5 | 31 | B B H B H B |
| 10 | Zhejiang Professional FC | 25 | 9 | 6 | 10 | 41 | 42 | -1 | 28 | T B B H T B |
| 11 | Shenzhen Xinpengcheng | 26 | 8 | 4 | 14 | 34 | 45 | -11 | 28 | T B T H B H |
| 12 | Henan Football Club | 25 | 8 | 8 | 9 | 32 | 34 | -2 | 26 | H H B H H H |
| 13 | Liaoning Tieren | 25 | 7 | 4 | 14 | 34 | 46 | -12 | 25 | T B B H B B |
| 14 | Tianjin Tigers | 25 | 8 | 8 | 9 | 35 | 32 | 3 | 22 | T B B H H T |
| 15 | Wuhan Three Towns | 24 | 5 | 10 | 9 | 37 | 41 | -4 | 20 | T H B H T H |
| 16 | Qingdao Manatee | 26 | 6 | 3 | 17 | 34 | 53 | -19 | 14 | B B B B B B |
AFC CL
AFC CL2
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Đài Loan nữ
- Bảng xếp hạng Chinese Women FA Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Hồng Kông
- Bảng xếp hạng China U21 League
- Bảng xếp hạng Cúp ưu tú Hong Kong
- Bảng xếp hạng Liên tỉnh Đài Bắc Trung Hoa
- Bảng xếp hạng Ma Cao
- Bảng xếp hạng U16 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nam Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Cúp FA Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nữ Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U20 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Nữ Trung Quốc

