Kết quả Henan Football Club vs Chengdu Rongcheng FC, 18h35 ngày 06/09
Kết quả Henan Football Club vs Chengdu Rongcheng FC
Nhận định, Soi kèo Henan vs Chengdu Rongcheng 18h35 ngày 06/09: Trở lại mạnh mẽ
Đối đầu Henan Football Club vs Chengdu Rongcheng FC
Phong độ Henan Football Club gần đây
Phong độ Chengdu Rongcheng FC gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 06/09/202618:35
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 26Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.75-0.25
0.95O 2.75
0.79U 2.75
1.011
2.75X
3.502
2.30Hiệp 1+0
1.07-0
0.81O 1.25
1.01U 1.25
0.77 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Henan Football Club vs Chengdu Rongcheng FC
-
Sân vận động: Zhengzhou Hanghai Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 21℃~22℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Trung Quốc 2026 » vòng 26
-
Henan Football Club vs Chengdu Rongcheng FC: Diễn biến chính
-
36'0-0Li Yang
-
38'0-0Yang MingYang
-
40'Chao He0-0
-
44'0-0Wang Ziming
-
45'0-0Han Pengfei
-
45'Pedro Henryque Pereira dos Santos0-0
-
46'0-0Egor Sorokin
Li Yang -
47'0-0Romulo Jose Pacheco da Silva
-
61'0-0Wei Shihao
-
73'Yihao Zhong
Zheng Dalun0-0 -
75'0-0Wang dongsheng
Yiran He -
76'Abraham Halik
Chao He0-0 -
80'0-0Behram Abduweli
Wang Ziming -
89'0-0Liao Lisheng
Yang MingYang -
90'Oliver Gerbig
Pedro Henryque Pereira dos Santos0-0 -
90'0-0Behram Abduweli
-
90'Lucas Maia0-0
-
Henan Football Club vs Chengdu Rongcheng FC: Đội hình chính và dự bị
-
Henan Football Club4-2-3-1Chengdu Rongcheng FC4-2-3-133Shi Chenglong22Huang Ruifeng23Lucas Maia2Iago Justen Maidana Martins4Shinar Yeljan21Chao He6Wang Shangyuan8Pedro Henryque Pereira dos Santos10Bruno Nazario29Zheng Dalun9Gustavo Henrique da Silva Sousa10Romulo Jose Pacheco da Silva11Wellington Alves da Silva20Wang Ziming7Wei Shihao16Yang MingYang5Matheus Isaias dos Santos4Yiran He18Han Pengfei22Li Yang2Hu Hetao32Liu Dianzuo
- Đội hình dự bị
-
7Yihao Zhong15Abraham Halik3Oliver Gerbig18Wang Guoming17Jinshuai Wang5Jiahui Liu27Yixin Liu11Nebijan Muhmet25Yang Yilin13Abdurasul Abudulam30Xulin Fan39Ekber OsmanEgor Sorokin 28Wang dongsheng 17Behram Abduweli 27Liao Lisheng 23Jian Tao 1Weifeng Ran 15Alexander Christian Jojo 3Dong Yanfeng 19Rongxiang Liao 58Mutallep Iminqari 29Chao Gan 39Mirahmetjan Muzepper 25
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Daniel Antonio Lopes RamosJohn Aloisi
- BXH VĐQG Trung Quốc
- BXH bóng đá Trung Quốc mới nhất
-
Henan Football Club vs Chengdu Rongcheng FC: Số liệu thống kê
-
Henan Football ClubChengdu Rongcheng FC
-
Giao bóng trước
-
-
9Phạt góc0
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
3Thẻ vàng7
-
-
16Tổng cú sút9
-
-
4Sút trúng cầu môn0
-
-
8Sút ra ngoài1
-
-
4Cản sút8
-
-
22Sút Phạt17
-
-
49%Kiểm soát bóng51%
-
-
55%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)45%
-
-
328Số đường chuyền353
-
-
80%Chuyền chính xác82%
-
-
17Phạm lỗi22
-
-
1Việt vị0
-
-
0Cứu thua3
-
-
10Rê bóng thành công9
-
-
3Thay người4
-
-
4Đánh chặn5
-
-
18Ném biên17
-
-
1Woodwork1
-
-
10Cản phá thành công9
-
-
8Thử thách7
-
-
5Successful center1
-
-
26Long pass17
-
-
Giao bóng đầu tiên*
-
-
Thẻ vàng đầu tiên*
-
-
*Thẻ vàng cuối cùng
-
-
Thay người đầu tiên*
-
-
*Thay người cuối cùng
-
-
79Pha tấn công76
-
-
36Tấn công nguy hiểm24
-
-
3Cơ hội lớn0
-
-
3Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
10Số cú sút trong vòng cấm6
-
-
6Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
67Số pha tranh chấp thành công47
-
-
0.96Bàn thắng kỳ vọng0.54
-
-
0.15Cú sút trúng đích0
-
-
25Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương19
-
-
23Số quả tạt chính xác13
-
-
40Tranh chấp bóng trên sân thắng29
-
-
27Tranh chấp bóng bổng thắng18
-
-
22Phá bóng27
-
BXH VĐQG Trung Quốc 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chengdu Rongcheng FC | 26 | 15 | 7 | 4 | 51 | 30 | 21 | 52 | H B T B T H |
| 2 | Dalian Zhixing | 26 | 12 | 4 | 10 | 38 | 42 | -4 | 40 | T B H T H T |
| 3 | Beijing Guoan | 26 | 11 | 10 | 5 | 49 | 33 | 16 | 38 | T T T H H H |
| 4 | Yunnan Yukun | 26 | 11 | 5 | 10 | 54 | 51 | 3 | 38 | B T T H B T |
| 5 | Qingdao West Coast | 26 | 8 | 14 | 4 | 31 | 32 | -1 | 38 | T H H T H H |
| 6 | Shandong Taishan | 26 | 13 | 4 | 9 | 46 | 43 | 3 | 37 | T T T B T H |
| 7 | Shanghai Port | 26 | 10 | 8 | 8 | 40 | 33 | 7 | 33 | T T H T T H |
| 8 | Shanghai Shenhua | 26 | 12 | 5 | 9 | 52 | 46 | 6 | 31 | T T B T B T |
| 9 | Chongqing Tonglianglong | 26 | 7 | 10 | 9 | 27 | 32 | -5 | 31 | B B H B H B |
| 10 | Zhejiang Professional FC | 25 | 9 | 6 | 10 | 41 | 42 | -1 | 28 | T B B H T B |
| 11 | Shenzhen Xinpengcheng | 26 | 8 | 4 | 14 | 34 | 45 | -11 | 28 | T B T H B H |
| 12 | Henan Football Club | 25 | 8 | 8 | 9 | 32 | 34 | -2 | 26 | H H B H H H |
| 13 | Liaoning Tieren | 25 | 7 | 4 | 14 | 34 | 46 | -12 | 25 | T B B H B B |
| 14 | Tianjin Tigers | 25 | 8 | 8 | 9 | 35 | 32 | 3 | 22 | T B B H H T |
| 15 | Wuhan Three Towns | 24 | 5 | 10 | 9 | 37 | 41 | -4 | 20 | T H B H T H |
| 16 | Qingdao Manatee | 26 | 6 | 3 | 17 | 34 | 53 | -19 | 14 | B B B B B B |
AFC CL
AFC CL2
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Đài Loan nữ
- Bảng xếp hạng Chinese Women FA Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Hồng Kông
- Bảng xếp hạng China U21 League
- Bảng xếp hạng Cúp ưu tú Hong Kong
- Bảng xếp hạng Liên tỉnh Đài Bắc Trung Hoa
- Bảng xếp hạng Ma Cao
- Bảng xếp hạng U16 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nam Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Cúp FA Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nữ Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U20 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Nữ Trung Quốc
