Kết quả Henan Football Club vs Chongqing Tonglianglong, 19h00 ngày 29/08
Kết quả Henan Football Club vs Chongqing Tonglianglong
Nhận định, Soi kèo Henan vs Chongqing Tonglianglong 19h00 ngày 29/08: Chật vật
Đối đầu Henan Football Club vs Chongqing Tonglianglong
Phong độ Henan Football Club gần đây
Phong độ Chongqing Tonglianglong gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 29/08/202619:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 25Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.80+0.75
0.90O 2.5
0.90U 2.5
0.901
1.60X
3.802
5.25Hiệp 1-0.25
0.73+0.25
1.08O 1
0.84U 1
0.94 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Henan Football Club vs Chongqing Tonglianglong
-
Sân vận động: Zhengzhou Hanghai Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 29℃~30℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Trung Quốc 2026 » vòng 25
-
Henan Football Club vs Chongqing Tonglianglong: Diễn biến chính
-
17'Gustavo Henrique da Silva Sousa(Assists:Bruno Nazario)
1-0 -
34'Gustavo Henrique da Silva Sousa1-0
-
46'Abdurasul Abudulam
Chao He1-0 -
46'1-0Lucas Cavalcante Silva Afonso
Zhixiong Zhang -
57'1-0Landry Nany Dimata
Du Yuezheng -
57'1-0Li Zhenquan
Jin Pengxiang -
57'1-0George Alexandru Cimpanu
Jiale Liu -
58'1-1
Ruan Qilong(Assists:George Alexandru Cimpanu) -
64'1-1Liu Mingshi
Chunxin Chen -
77'Ekber Osman
Yihao Zhong1-1 -
78'Lucas Maia1-1
-
81'1-1Lucas Cavalcante Silva Afonso
-
85'1-1Michael Ngadeu-Ngadjui
Ruan Qilong -
90'Yixin Liu
Shinar Yeljan1-1
-
Henan Football Club vs Chongqing Tonglianglong: Đội hình chính và dự bị
-
Henan Football Club4-2-3-1Chongqing Tonglianglong5-3-233Shi Chenglong22Huang Ruifeng23Lucas Maia2Iago Justen Maidana Martins4Shinar Yeljan21Chao He6Wang Shangyuan7Yihao Zhong10Bruno Nazario8Pedro Henryque Pereira dos Santos9Gustavo Henrique da Silva Sousa19Du Yuezheng7Xiang Yuwang21Jiale Liu16Zhixiong Zhang27Wu Yongqiang15Chunxin Chen38Ruan Qilong6Jin Pengxiang3Zhang Yingkai37Suowei Wei31Zitong Wu
- Đội hình dự bị
-
13Abdurasul Abudulam39Ekber Osman27Yixin Liu17Jinshuai Wang18Wang Guoming3Oliver Gerbig5Jiahui Liu16Yang Kuo29Zheng Dalun25Yang Yilin30Xulin Fan24Yin CongyaoLucas Cavalcante Silva Afonso 33Li Zhenquan 8George Alexandru Cimpanu 9Landry Nany Dimata 11Liu Mingshi 24Michael Ngadeu-Ngadjui 32Haoyang Yao 1He Xiaoqiang 26Ruijie Yue 4Liang Weipeng 18Ibrahim Amadou 10Yu Hei Ng 17
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Daniel Antonio Lopes RamosLiu Jianye
- BXH VĐQG Trung Quốc
- BXH bóng đá Trung Quốc mới nhất
-
Henan Football Club vs Chongqing Tonglianglong: Số liệu thống kê
-
Henan Football ClubChongqing Tonglianglong
-
Giao bóng trước
-
-
6Phạt góc3
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
14Tổng cú sút10
-
-
6Sút trúng cầu môn3
-
-
4Sút ra ngoài2
-
-
4Cản sút5
-
-
19Sút Phạt14
-
-
69%Kiểm soát bóng31%
-
-
70%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)30%
-
-
516Số đường chuyền231
-
-
86%Chuyền chính xác73%
-
-
14Phạm lỗi19
-
-
3Việt vị1
-
-
1Đánh đầu0
-
-
2Cứu thua4
-
-
7Rê bóng thành công7
-
-
3Thay người5
-
-
2Đánh chặn4
-
-
29Ném biên15
-
-
1Woodwork1
-
-
8Cản phá thành công7
-
-
7Thử thách6
-
-
11Successful center4
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
17Long pass25
-
-
Giao bóng đầu tiên*
-
-
*Thẻ vàng đầu tiên
-
-
Thẻ vàng cuối cùng*
-
-
Thay người đầu tiên*
-
-
*Thay người cuối cùng
-
-
129Pha tấn công60
-
-
70Tấn công nguy hiểm27
-
-
3Cơ hội lớn0
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
11Số cú sút trong vòng cấm4
-
-
3Số cú sút ngoài vòng cấm6
-
-
49Số pha tranh chấp thành công37
-
-
1.32Bàn thắng kỳ vọng0.25
-
-
0.62Cú sút trúng đích0.44
-
-
32Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương12
-
-
35Số quả tạt chính xác13
-
-
36Tranh chấp bóng trên sân thắng22
-
-
13Tranh chấp bóng bổng thắng15
-
-
16Phá bóng47
-
BXH VĐQG Trung Quốc 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chengdu Rongcheng FC | 26 | 15 | 7 | 4 | 51 | 30 | 21 | 52 | H B T B T H |
| 2 | Dalian Zhixing | 26 | 12 | 4 | 10 | 38 | 42 | -4 | 40 | T B H T H T |
| 3 | Beijing Guoan | 26 | 11 | 10 | 5 | 49 | 33 | 16 | 38 | T T T H H H |
| 4 | Yunnan Yukun | 26 | 11 | 5 | 10 | 54 | 51 | 3 | 38 | B T T H B T |
| 5 | Qingdao West Coast | 26 | 8 | 14 | 4 | 31 | 32 | -1 | 38 | T H H T H H |
| 6 | Shandong Taishan | 26 | 13 | 4 | 9 | 46 | 43 | 3 | 37 | T T T B T H |
| 7 | Shanghai Port | 26 | 10 | 8 | 8 | 40 | 33 | 7 | 33 | T T H T T H |
| 8 | Shanghai Shenhua | 26 | 12 | 5 | 9 | 52 | 46 | 6 | 31 | T T B T B T |
| 9 | Chongqing Tonglianglong | 26 | 7 | 10 | 9 | 27 | 32 | -5 | 31 | B B H B H B |
| 10 | Zhejiang Professional FC | 25 | 9 | 6 | 10 | 41 | 42 | -1 | 28 | T B B H T B |
| 11 | Shenzhen Xinpengcheng | 26 | 8 | 4 | 14 | 34 | 45 | -11 | 28 | T B T H B H |
| 12 | Henan Football Club | 25 | 8 | 8 | 9 | 32 | 34 | -2 | 26 | H H B H H H |
| 13 | Liaoning Tieren | 25 | 7 | 4 | 14 | 34 | 46 | -12 | 25 | T B B H B B |
| 14 | Tianjin Tigers | 25 | 8 | 8 | 9 | 35 | 32 | 3 | 22 | T B B H H T |
| 15 | Wuhan Three Towns | 24 | 5 | 10 | 9 | 37 | 41 | -4 | 20 | T H B H T H |
| 16 | Qingdao Manatee | 26 | 6 | 3 | 17 | 34 | 53 | -19 | 14 | B B B B B B |
AFC CL
AFC CL2
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Đài Loan nữ
- Bảng xếp hạng Chinese Women FA Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Hồng Kông
- Bảng xếp hạng China U21 League
- Bảng xếp hạng Cúp ưu tú Hong Kong
- Bảng xếp hạng Liên tỉnh Đài Bắc Trung Hoa
- Bảng xếp hạng Ma Cao
- Bảng xếp hạng U16 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nam Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Cúp FA Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nữ Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U20 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Nữ Trung Quốc

