Kết quả Shanghai Port vs Beijing Guoan, 18h35 ngày 05/09
Kết quả Shanghai Port vs Beijing Guoan
Nhận định, Soi kèo Shanghai Port vs Beijing Guoan 18h35 ngày 5/9: Kỳ phùng địch thủ
Đối đầu Shanghai Port vs Beijing Guoan
Phong độ Shanghai Port gần đây
Phong độ Beijing Guoan gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 05/09/202618:35
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 26Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.92+0.25
0.78O 3.25
0.85U 3.25
0.851
2.09X
3.702
2.50Hiệp 1+0
0.73-0
1.08O 1.25
0.78U 1.25
1.03 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Shanghai Port vs Beijing Guoan
-
Sân vận động: Shanghai Pudong Football Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 28℃~29℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Trung Quốc 2026 » vòng 26
-
Shanghai Port vs Beijing Guoan: Diễn biến chính
-
35'0-0Wang Yu
-
46'0-0Deng Jiefu
Zhang Xizhe -
70'Yue Xin
Li Shuai0-0 -
70'Wu Lei
Leonardo Nascimento Lopes de Souza0-0 -
79'Kuai Jiwen
Prince Obeng Ampem0-0 -
79'Li Xinxiang
Liu Zhurun0-0 -
81'0-0Xi Cheng
Wang Yu -
81'0-0Jia Feifan
Sai Erjiniao -
90'0-0Li Lei
Liyu Yang -
90'Wang Shenchao
Yang Xi0-0
-
Shanghai Port vs Beijing Guoan: Đội hình chính và dự bị
-
Shanghai Port3-4-3Beijing Guoan4-1-4-11Yan Junling13Wei Zhen3Jiang Guangtai8Kodjo Jean Claude Aziangbe32Li Shuai10Mateus Vital21Oscar Melendo22Yang Xi17Prince Obeng Ampem45Leonardo Nascimento Lopes de Souza33Liu Zhurun9Zhang Yuning17Liyu Yang37Cao Yongjing7Sai Erjiniao10Zhang Xizhe18Wang Yu21Tze Nam Yue27Wang Gang5Guilherme Ramos26Bai Yang34Hou Sen
- Đội hình dự bị
-
28Yue Xin7Wu Lei47Kuai Jiwen49Li Xinxiang4Wang Shenchao12Wei Chen5Linpeng Zhang23Fu Huan38Lu Yongtao6Yuan Zhang20Yang Shiyuan14Wing Kai Orr Matthew ElliotDeng Jiefu 47Jia Feifan 36Xi Cheng 41Li Lei 4Nureli Abbas 33Abduhamit Abdugheni 24Shuangjie Fan 30Zhang Haoran 50Xia Xiaoyu 43
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Kevin MuscatNick Montgomery
- BXH VĐQG Trung Quốc
- BXH bóng đá Trung Quốc mới nhất
-
Shanghai Port vs Beijing Guoan: Số liệu thống kê
-
Shanghai PortBeijing Guoan
-
Giao bóng trước
-
-
14Phạt góc1
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
0Thẻ vàng1
-
-
21Tổng cú sút5
-
-
6Sút trúng cầu môn2
-
-
7Sút ra ngoài1
-
-
8Cản sút2
-
-
9Sút Phạt10
-
-
60%Kiểm soát bóng40%
-
-
62%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)38%
-
-
501Số đường chuyền366
-
-
87%Chuyền chính xác76%
-
-
10Phạm lỗi9
-
-
1Việt vị4
-
-
2Cứu thua6
-
-
6Rê bóng thành công13
-
-
5Thay người4
-
-
3Đánh chặn1
-
-
23Ném biên20
-
-
7Cản phá thành công15
-
-
9Thử thách15
-
-
13Successful center2
-
-
32Long pass12
-
-
Giao bóng đầu tiên*
-
-
Thẻ vàng đầu tiên*
-
-
Thẻ vàng cuối cùng*
-
-
Thay người đầu tiên*
-
-
*Thay người cuối cùng
-
-
126Pha tấn công59
-
-
82Tấn công nguy hiểm15
-
-
5Cơ hội lớn1
-
-
5Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
17Số cú sút trong vòng cấm1
-
-
4Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
25Số pha tranh chấp thành công34
-
-
1.91Bàn thắng kỳ vọng0.22
-
-
1.29Cú sút trúng đích0.07
-
-
40Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương6
-
-
43Số quả tạt chính xác6
-
-
19Tranh chấp bóng trên sân thắng24
-
-
7Tranh chấp bóng bổng thắng7
-
-
16Phá bóng31
-
BXH VĐQG Trung Quốc 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chengdu Rongcheng FC | 26 | 15 | 7 | 4 | 51 | 30 | 21 | 52 | H B T B T H |
| 2 | Dalian Zhixing | 26 | 12 | 4 | 10 | 38 | 42 | -4 | 40 | T B H T H T |
| 3 | Beijing Guoan | 26 | 11 | 10 | 5 | 49 | 33 | 16 | 38 | T T T H H H |
| 4 | Yunnan Yukun | 26 | 11 | 5 | 10 | 54 | 51 | 3 | 38 | B T T H B T |
| 5 | Qingdao West Coast | 26 | 8 | 14 | 4 | 31 | 32 | -1 | 38 | T H H T H H |
| 6 | Shandong Taishan | 26 | 13 | 4 | 9 | 46 | 43 | 3 | 37 | T T T B T H |
| 7 | Shanghai Port | 26 | 10 | 8 | 8 | 40 | 33 | 7 | 33 | T T H T T H |
| 8 | Shanghai Shenhua | 26 | 12 | 5 | 9 | 52 | 46 | 6 | 31 | T T B T B T |
| 9 | Chongqing Tonglianglong | 26 | 7 | 10 | 9 | 27 | 32 | -5 | 31 | B B H B H B |
| 10 | Zhejiang Professional FC | 25 | 9 | 6 | 10 | 41 | 42 | -1 | 28 | T B B H T B |
| 11 | Shenzhen Xinpengcheng | 26 | 8 | 4 | 14 | 34 | 45 | -11 | 28 | T B T H B H |
| 12 | Henan Football Club | 25 | 8 | 8 | 9 | 32 | 34 | -2 | 26 | H H B H H H |
| 13 | Liaoning Tieren | 25 | 7 | 4 | 14 | 34 | 46 | -12 | 25 | T B B H B B |
| 14 | Tianjin Tigers | 25 | 8 | 8 | 9 | 35 | 32 | 3 | 22 | T B B H H T |
| 15 | Wuhan Three Towns | 24 | 5 | 10 | 9 | 37 | 41 | -4 | 20 | T H B H T H |
| 16 | Qingdao Manatee | 26 | 6 | 3 | 17 | 34 | 53 | -19 | 14 | B B B B B B |
AFC CL
AFC CL2
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Đài Loan nữ
- Bảng xếp hạng Chinese Women FA Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Hồng Kông
- Bảng xếp hạng China U21 League
- Bảng xếp hạng Cúp ưu tú Hong Kong
- Bảng xếp hạng Liên tỉnh Đài Bắc Trung Hoa
- Bảng xếp hạng Ma Cao
- Bảng xếp hạng U16 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nam Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Cúp FA Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nữ Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U20 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Nữ Trung Quốc

