Kết quả Wuhan Three Towns vs Qingdao Youth Island, 18h00 ngày 05/09
Kết quả Wuhan Three Towns vs Qingdao Youth Island
Nhận định, Soi kèo Wuhan Three Towns vs Qingdao West Coast 18h00 ngày 5/9: Khó tạo bất ngờ
Đối đầu Wuhan Three Towns vs Qingdao Youth Island
Phong độ Wuhan Three Towns gần đây
Phong độ Qingdao Youth Island gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 05/09/202618:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 26Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.90+0.5
0.80O 2.5
0.93U 2.5
0.871
1.80X
3.402
3.70Hiệp 1-0.25
1.07+0.25
0.81O 1
0.81U 1
1.05 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Wuhan Three Towns vs Qingdao Youth Island
-
Sân vận động: wuhan sports center
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 28℃~29℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 1
VĐQG Trung Quốc 2026 » vòng 26
-
Wuhan Three Towns vs Qingdao Youth Island: Diễn biến chính
-
3'0-1
Davidson -
19'Kilian Bevis
1-1 -
21'1-1Jingchao Meng
-
22'Kilian Bevis
2-1 -
38'2-1Samir Memisevic
-
43'2-1Abdul-Aziz Yakubu(Reason:Goal cancelled)
-
48'2-1Davidson(Reason:Goal cancelled)
-
57'2-1Dong Yu
-
62'2-1Dong Yu
-
68'2-1He Longhai
Jingchao Meng -
73'Zheng Kaimu
He Guan2-1 -
73'Jizheng Xiong
Zhang Xiaobin2-1 -
82'2-1Ailinizhaer Luoheman
Wang Gengrui -
82'2-1Peng Wang
Zhang ChengDong -
83'2-2
Davidson -
86'Zhechao Chen
Haofeng Xu2-2 -
90'2-2Nan Song
Abdul-Aziz Yakubu
-
Wuhan Three Towns vs Qingdao West Coast: Đội hình chính và dự bị
-
Wuhan Three Towns4-4-2Qingdao West Coast4-1-4-122Fang Jingqi4Haofeng Xu11Li Ang2He Guan23Ming Tian10Kilian Bevis20Adriano Firmino Dos Santos Da Silva18Zhang Xiaobin50Antoine Leautey29Jhonder Leonel Cadiz7Gustavo Affonso Sauerbeck9Abdul-Aziz Yakubu10Nelson Luz21Jingchao Meng8Zhang Xiuwei11Davidson28Zhang ChengDong19Dong Yu5Samir Memisevic2Bruno Viana Willemen Da Silva22Wang Gengrui16Hao Li
- Đội hình dự bị
-
13Zheng Kaimu21Jizheng Xiong15Zhechao Chen31Jiayu Guo28Yi Denny Wang19Liu Yiming16Zixi Min9Zheng Haoqian5Shenyuan Li6Long Wei8Wang Jinxian12Liao ChengjianHe Longhai 20Ailinizhaer Luoheman 4Peng Wang 15Nan Song 35Dong Hang 37Zhicheng Liu 33Sun Jie 36Barak Braunshtai 18Xie Chujun Alexander 31Zhanpeng Yang 30Weiwei Jia 29Afrden Asqer 27
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Ricardo SoaresZheng Zhi
- BXH VĐQG Trung Quốc
- BXH bóng đá Trung Quốc mới nhất
-
Wuhan Three Towns vs Qingdao Youth Island: Số liệu thống kê
-
Wuhan Three TownsQingdao Youth Island
-
Giao bóng trước
-
-
6Phạt góc4
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
0Thẻ vàng4
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
19Tổng cú sút16
-
-
7Sút trúng cầu môn4
-
-
6Sút ra ngoài10
-
-
6Cản sút2
-
-
13Sút Phạt10
-
-
52%Kiểm soát bóng48%
-
-
48%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)52%
-
-
366Số đường chuyền343
-
-
85%Chuyền chính xác82%
-
-
10Phạm lỗi13
-
-
1Việt vị2
-
-
0Đánh đầu1
-
-
2Cứu thua5
-
-
14Rê bóng thành công9
-
-
3Thay người4
-
-
14Đánh chặn5
-
-
12Ném biên19
-
-
14Cản phá thành công9
-
-
10Thử thách4
-
-
10Successful center4
-
-
36Long pass28
-
-
*Giao bóng đầu tiên
-
-
Thẻ vàng đầu tiên*
-
-
Thẻ vàng cuối cùng*
-
-
Thay người đầu tiên*
-
-
Thay người cuối cùng*
-
-
43Pha tấn công31
-
-
17Tấn công nguy hiểm15
-
-
4Cơ hội lớn1
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
13Số cú sút trong vòng cấm7
-
-
6Số cú sút ngoài vòng cấm9
-
-
65Số pha tranh chấp thành công38
-
-
2.48Bàn thắng kỳ vọng1.46
-
-
2.32Cú sút trúng đích1.42
-
-
23Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương26
-
-
27Số quả tạt chính xác13
-
-
46Tranh chấp bóng trên sân thắng24
-
-
19Tranh chấp bóng bổng thắng14
-
-
27Phá bóng35
-
BXH VĐQG Trung Quốc 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chengdu Rongcheng FC | 26 | 15 | 7 | 4 | 51 | 30 | 21 | 52 | H B T B T H |
| 2 | Dalian Zhixing | 26 | 12 | 4 | 10 | 38 | 42 | -4 | 40 | T B H T H T |
| 3 | Beijing Guoan | 26 | 11 | 10 | 5 | 49 | 33 | 16 | 38 | T T T H H H |
| 4 | Yunnan Yukun | 26 | 11 | 5 | 10 | 54 | 51 | 3 | 38 | B T T H B T |
| 5 | Qingdao West Coast | 26 | 8 | 14 | 4 | 31 | 32 | -1 | 38 | T H H T H H |
| 6 | Shandong Taishan | 26 | 13 | 4 | 9 | 46 | 43 | 3 | 37 | T T T B T H |
| 7 | Shanghai Port | 26 | 10 | 8 | 8 | 40 | 33 | 7 | 33 | T T H T T H |
| 8 | Shanghai Shenhua | 26 | 12 | 5 | 9 | 52 | 46 | 6 | 31 | T T B T B T |
| 9 | Chongqing Tonglianglong | 26 | 7 | 10 | 9 | 27 | 32 | -5 | 31 | B B H B H B |
| 10 | Zhejiang Professional FC | 25 | 9 | 6 | 10 | 41 | 42 | -1 | 28 | T B B H T B |
| 11 | Shenzhen Xinpengcheng | 26 | 8 | 4 | 14 | 34 | 45 | -11 | 28 | T B T H B H |
| 12 | Henan Football Club | 25 | 8 | 8 | 9 | 32 | 34 | -2 | 26 | H H B H H H |
| 13 | Liaoning Tieren | 25 | 7 | 4 | 14 | 34 | 46 | -12 | 25 | T B B H B B |
| 14 | Tianjin Tigers | 25 | 8 | 8 | 9 | 35 | 32 | 3 | 22 | T B B H H T |
| 15 | Wuhan Three Towns | 24 | 5 | 10 | 9 | 37 | 41 | -4 | 20 | T H B H T H |
| 16 | Qingdao Manatee | 26 | 6 | 3 | 17 | 34 | 53 | -19 | 14 | B B B B B B |
AFC CL
AFC CL2
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Đài Loan nữ
- Bảng xếp hạng Chinese Women FA Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Hồng Kông
- Bảng xếp hạng China U21 League
- Bảng xếp hạng Cúp ưu tú Hong Kong
- Bảng xếp hạng Liên tỉnh Đài Bắc Trung Hoa
- Bảng xếp hạng Ma Cao
- Bảng xếp hạng U16 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nam Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Cúp FA Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nữ Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U20 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Nữ Trung Quốc

