Kết quả Yunnan Yukun vs Liaoning Tieren, 18h35 ngày 06/09
Kết quả Yunnan Yukun vs Liaoning Tieren
Đối đầu Yunnan Yukun vs Liaoning Tieren
Phong độ Yunnan Yukun gần đây
Phong độ Liaoning Tieren gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 06/09/202618:35
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 26Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.92+0.75
0.78O 3.5
0.90U 3.5
0.801
1.73X
3.802
3.60Hiệp 1-0.25
0.83+0.25
1.05O 1.5
1.00U 1.5
0.78 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Yunnan Yukun vs Liaoning Tieren
-
Sân vận động: Yuxi Plateau Sports Center Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 22℃~23℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
VĐQG Trung Quốc 2026 » vòng 26
-
Yunnan Yukun vs Liaoning Tieren: Diễn biến chính
-
19'Wang-Kit Tsui0-0
-
32'Cleber Bomfim de Jesus(Assists:Bunyamin Abdusalam)
1-0 -
40'Oscar Taty Maritu(Assists:Alexandru Ionita)
2-0 -
46'Hu Ruibao
Yi Teng2-0 -
46'2-0Zang Yifeng
Tian YiNong -
59'2-0Li Tixiang
-
64'Cleber Bomfim de Jesus(Assists:Oscar Taty Maritu)
3-0 -
71'3-0De ao Tian
Dilmurat Mawlanyaz -
71'3-0Dinghao Yan
Li Tixiang -
76'Zhao Yuhao
Wang-Kit Tsui3-0 -
76'Zhang Chenliang
Liuyu Duan3-0 -
77'Bunyamin Abdusalam
4-0 -
80'4-0Zang Yifeng
-
82'Ye Chugui
Alexandru Ionita4-0 -
83'4-0Chen Binbin
Haoran Li -
89'Sun XueLong
Bunyamin Abdusalam4-0 -
90'4-0Ximing Pan
Zhang Hongfu -
90'Cleber Bomfim de Jesus(Assists:Oscar Taty Maritu)
5-0
-
Yunnan Yukun vs Liaoning Tieren: Đội hình chính và dự bị
-
Yunnan Yukun4-3-3Liaoning Tieren3-4-323Wang Zhifeng3Wang-Kit Tsui33Andrei Burca18Yi Teng19Zichang Huang22Liuyu Duan34Caio Vinicius10Alexandru Ionita11Oscar Taty Maritu9Cleber Bomfim de Jesus39Bunyamin Abdusalam7Ange Samuel9Guy Carel Mbenza Kamboleke47Jefferson Pereira5Dilmurat Mawlanyaz33Tian YiNong18Li Tixiang35Haoran Li34Zhang Hongfu26Yuan Mincheng15Felipe Bezerra Rodrigues29Zhang Yanru
- Đội hình dự bị
-
2Hu Ruibao26Zhang Chenliang6Zhao Yuhao7Ye Chugui17Sun XueLong1Bao Yaxiong24Yu Jianxian16Xiangshuo Zhang5Shi Ke27Han ZiLong8Xu Xin28Jiahui RongZang Yifeng 14De ao Tian 36Dinghao Yan 8Chen Binbin 11Ximing Pan 3Jintian Xie 13Guobo Liu 22Shenghan Pang 30Jiarun Gao 27Xu Dong 28Tian Yuda 17
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Jordi VinyalsSeo Jung Won
- BXH VĐQG Trung Quốc
- BXH bóng đá Trung Quốc mới nhất
-
Yunnan Yukun vs Liaoning Tieren: Số liệu thống kê
-
Yunnan YukunLiaoning Tieren
-
Giao bóng trước
-
-
3Phạt góc6
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
14Tổng cú sút9
-
-
6Sút trúng cầu môn1
-
-
8Sút ra ngoài7
-
-
0Cản sút1
-
-
13Sút Phạt10
-
-
48%Kiểm soát bóng52%
-
-
47%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)53%
-
-
345Số đường chuyền362
-
-
81%Chuyền chính xác79%
-
-
10Phạm lỗi13
-
-
0Việt vị6
-
-
2Đánh đầu0
-
-
1Cứu thua1
-
-
8Rê bóng thành công9
-
-
5Thay người5
-
-
7Đánh chặn10
-
-
19Ném biên21
-
-
16Cản phá thành công14
-
-
9Thử thách11
-
-
6Successful center5
-
-
4Kiến tạo thành bàn0
-
-
26Long pass29
-
-
Giao bóng đầu tiên*
-
-
*Thẻ vàng đầu tiên
-
-
Thẻ vàng cuối cùng*
-
-
*Thay người đầu tiên
-
-
Thay người cuối cùng*
-
-
60Pha tấn công90
-
-
28Tấn công nguy hiểm48
-
-
6Cơ hội lớn4
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ4
-
-
8Số cú sút trong vòng cấm7
-
-
6Số cú sút ngoài vòng cấm2
-
-
46Số pha tranh chấp thành công44
-
-
1.68Bàn thắng kỳ vọng0.94
-
-
1.71Cú sút trúng đích0.23
-
-
27Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương22
-
-
15Số quả tạt chính xác24
-
-
34Tranh chấp bóng trên sân thắng34
-
-
12Tranh chấp bóng bổng thắng10
-
-
29Phá bóng24
-
BXH VĐQG Trung Quốc 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chengdu Rongcheng FC | 26 | 15 | 7 | 4 | 51 | 30 | 21 | 52 | H B T B T H |
| 2 | Dalian Zhixing | 26 | 12 | 4 | 10 | 38 | 42 | -4 | 40 | T B H T H T |
| 3 | Beijing Guoan | 26 | 11 | 10 | 5 | 49 | 33 | 16 | 38 | T T T H H H |
| 4 | Yunnan Yukun | 26 | 11 | 5 | 10 | 54 | 51 | 3 | 38 | B T T H B T |
| 5 | Qingdao West Coast | 26 | 8 | 14 | 4 | 31 | 32 | -1 | 38 | T H H T H H |
| 6 | Shandong Taishan | 26 | 13 | 4 | 9 | 46 | 43 | 3 | 37 | T T T B T H |
| 7 | Shanghai Port | 26 | 10 | 8 | 8 | 40 | 33 | 7 | 33 | T T H T T H |
| 8 | Shanghai Shenhua | 26 | 12 | 5 | 9 | 52 | 46 | 6 | 31 | T T B T B T |
| 9 | Chongqing Tonglianglong | 26 | 7 | 10 | 9 | 27 | 32 | -5 | 31 | B B H B H B |
| 10 | Zhejiang Professional FC | 25 | 9 | 6 | 10 | 41 | 42 | -1 | 28 | T B B H T B |
| 11 | Shenzhen Xinpengcheng | 26 | 8 | 4 | 14 | 34 | 45 | -11 | 28 | T B T H B H |
| 12 | Henan Football Club | 25 | 8 | 8 | 9 | 32 | 34 | -2 | 26 | H H B H H H |
| 13 | Liaoning Tieren | 25 | 7 | 4 | 14 | 34 | 46 | -12 | 25 | T B B H B B |
| 14 | Tianjin Tigers | 25 | 8 | 8 | 9 | 35 | 32 | 3 | 22 | T B B H H T |
| 15 | Wuhan Three Towns | 24 | 5 | 10 | 9 | 37 | 41 | -4 | 20 | T H B H T H |
| 16 | Qingdao Manatee | 26 | 6 | 3 | 17 | 34 | 53 | -19 | 14 | B B B B B B |
AFC CL
AFC CL2
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Đài Loan nữ
- Bảng xếp hạng Chinese Women FA Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Hồng Kông
- Bảng xếp hạng China U21 League
- Bảng xếp hạng Cúp ưu tú Hong Kong
- Bảng xếp hạng Liên tỉnh Đài Bắc Trung Hoa
- Bảng xếp hạng Ma Cao
- Bảng xếp hạng U16 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nam Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Cúp FA Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nữ Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U20 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Nữ Trung Quốc

