Kết quả FC Haka vs MP MIKELI, 22h30 ngày 06/09
Kết quả FC Haka vs MP MIKELI
Đối đầu FC Haka vs MP MIKELI
Phong độ FC Haka gần đây
Phong độ MP MIKELI gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 06/09/202622:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 22Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.5
0.82+1.5
1.00O 2.5
0.61U 2.5
1.151
1.44X
4.002
5.75Hiệp 1-0.75
0.97+0.75
0.85O 1.25
0.70U 1.25
1.11 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FC Haka vs MP MIKELI
-
Sân vận động: Tehtaan kentta TN
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 6℃~7℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Cúp Hạng nhất Phần Lan 2026 » vòng 22
-
FC Haka vs MP MIKELI: Diễn biến chính
-
11'0-1
Samson Ebuka Obioha -
25'Eero Matti Auvinen0-1
-
29'0-1Samson Ebuka Obioha
-
46'Kevin Nurmi
Jesper Karlsson0-1 -
55'0-1Tyson Afshari
-
62'Valentin Purosalo
Daniel Enqvist0-1 -
69'Nika Sitchinava
Thomas Lahdensuo0-1 -
73'0-1Veikko Janhunen
Arop Ring -
73'0-1Milot Kastrati
Santeri Stenius -
78'0-1Akseli Tervaniemi
Samson Ebuka Obioha -
80'0-1Veikko Janhunen
-
84'0-2
Santtu Seppanen
-
FC Haka vs MP MIKELI: Đội hình chính và dự bị
- Sơ đồ chiến thuật
- Đội hình thi đấu chính thức
-
77 Oliver Edward Brymer Whyte10 Aapo Maenpaa13 Miika Mahlamaki3 Niklas Friberg8 Jesper Karlsson7 Thomas Lahdensuo16 Oiva Laaksonen4 Eero Matti Auvinen12 Anton Lepola25 Daniel Enqvist6 Chianyindi Spencer SilasSamson Ebuka Obioha 16Aoi Chishima 7Santeri Stenius 15Tyson Afshari 6Arop Ring 42Santtu Seppanen 17Jonne Uronen 22Ville Laiho 4Aaron Traore 97Akon Kuek 26Kawale Rohun 24
- Đội hình dự bị
-
20Mamadou Cisse23Topi Lehtinen18Elias Mattila21Kevin Nurmi26Oskari Paavola30Valentin Purosalo24Nika Sitchinava15Matias Syrjalainen1Jimi ZiprusMohamad Ahmad Alsheikh 9Niila Forsell 44Oliver Hayhanen 11Veikko Janhunen 19Milot Kastrati 87Miko Koivuniemi 8Akseli Tervaniemi 28Shafique Wilson 1Eero Ylonen 10
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Teemu TainioJuha Pasoja
- BXH Cúp Hạng nhất Phần Lan
- BXH bóng đá Phần Lan mới nhất
-
FC Haka vs MP MIKELI: Số liệu thống kê
-
FC HakaMP MIKELI
-
5Phạt góc3
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
1Thẻ vàng3
-
-
27Tổng cú sút10
-
-
7Sút trúng cầu môn4
-
-
8Sút ra ngoài3
-
-
12Cản sút3
-
-
14Sút Phạt13
-
-
60%Kiểm soát bóng40%
-
-
60%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)40%
-
-
9Phạm lỗi12
-
-
4Việt vị2
-
-
28Ném biên17
-
-
140Pha tấn công82
-
-
100Tấn công nguy hiểm38
-
BXH Cúp Hạng nhất Phần Lan 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KTP Kotka | 22 | 16 | 3 | 3 | 38 | 21 | 17 | 51 | T T T T T T |
| 2 | PK-35 Vantaa | 22 | 13 | 6 | 3 | 37 | 14 | 23 | 45 | B T H T T H |
| 3 | FC Haka | 22 | 12 | 4 | 6 | 41 | 24 | 17 | 40 | T T T T B B |
| 4 | JIPPO | 22 | 10 | 7 | 5 | 29 | 19 | 10 | 37 | T B B T T B |
| 5 | JaPS | 22 | 10 | 2 | 10 | 21 | 31 | -10 | 32 | B T B B H T |
| 6 | Ekenas IF Fotboll | 22 | 8 | 3 | 11 | 26 | 33 | -7 | 27 | T T T B B H |
| 7 | MP MIKELI | 22 | 7 | 3 | 12 | 24 | 33 | -9 | 24 | T B B B B T |
| 8 | Klubi 04 Helsinki | 22 | 4 | 8 | 10 | 27 | 31 | -4 | 20 | B B H T T H |
| 9 | KaPa | 22 | 4 | 6 | 12 | 23 | 37 | -14 | 18 | B B B B H H |
| 10 | SJK Akatemia | 22 | 2 | 6 | 14 | 13 | 36 | -23 | 12 | B B T B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

