Kết quả FC Haka vs SJK Akatemia, 22h30 ngày 21/08
-
Thứ sáu, Ngày 21/08/202622:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 20Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.75
1.03+1.75
0.79O 3.25
0.95U 3.25
0.851
1.28X
4.602
7.00Hiệp 1-0.75
0.92+0.75
0.90O 1.25
0.79U 1.25
1.01 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FC Haka vs SJK Akatemia
-
Sân vận động: Tehtaan kentta TN
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 16℃~17℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Cúp Hạng nhất Phần Lan 2026 » vòng 20
-
FC Haka vs SJK Akatemia: Diễn biến chính
-
14'Oliver Edward Brymer Whyte
1-0 -
45'1-0Oskari Raiski
Cauet Werner -
46'1-0Elohim Nzoko
Nikola Vuksanovic -
56'Torfiq Ali-Abubakar
Jesper Karlsson1-0 -
68'1-0Oskari Raiski
-
70'1-0Ilyes Berjali
Prosper Padera -
77'Aaro Tiihonen
Kevin Nurmi1-0 -
81'Torfiq Ali-Abubakar
2-0 -
83'Elias Mattila
Aapo Maenpaa2-0 -
84'2-0Aatu Piiroinen
Oskar Pihlaja -
84'2-0Flavio Junqueira
Taavi Kangaskokko
-
FC Haka vs SJK Akatemia: Đội hình chính và dự bị
- Sơ đồ chiến thuật
- Đội hình thi đấu chính thức
-
7 Thomas Lahdensuo10 Aapo Maenpaa4 Eero Matti Auvinen6 Chianyindi Spencer Silas77 Oliver Edward Brymer Whyte16 Oiva Laaksonen30 Valentin Purosalo13 Miika Mahlamaki3 Niklas Friberg12 Anton Lepola21 Kevin NurmiMomo Cisse 17Akim Sairinen 24Taavi Kangaskokko 22Cauet Werner 14Haralds Silagailis 16Nikola Vuksanovic 6Prosper Padera 41Oskar Pihlaja 4Eero Lehto 5Eerik Salmivuori 15Samuel Friday James 60
- Đội hình dự bị
-
9Torfiq Ali-Abubakar8Jesper Karlsson23Topi Lehtinen18Elias Mattila26Oskari Paavola24Nika Sitchinava32Filip Slawuta15Matias Syrjalainen2Aaro TiihonenFlavio Junqueira 28Ilyes Berjali 10Elari Hautamaki 11Lucas Huttunen 32Iiro Kangasniemi 36Elohim Nzoko 39Aatu Piiroinen 38Oskari Raiski 3
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Teemu TainioTommy Dunne
- BXH Cúp Hạng nhất Phần Lan
- BXH bóng đá Phần Lan mới nhất
-
FC Haka vs SJK Akatemia: Số liệu thống kê
-
FC HakaSJK Akatemia
-
9Phạt góc5
-
-
6Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
0Thẻ vàng1
-
-
14Tổng cú sút12
-
-
8Sút trúng cầu môn6
-
-
3Sút ra ngoài4
-
-
3Cản sút2
-
-
12Sút Phạt17
-
-
46%Kiểm soát bóng54%
-
-
55%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)45%
-
-
15Phạm lỗi11
-
-
1Việt vị1
-
-
22Ném biên28
-
-
52Pha tấn công87
-
-
37Tấn công nguy hiểm36
-
BXH Cúp Hạng nhất Phần Lan 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KTP Kotka | 22 | 16 | 3 | 3 | 38 | 21 | 17 | 51 | T T T T T T |
| 2 | PK-35 Vantaa | 22 | 13 | 6 | 3 | 37 | 14 | 23 | 45 | B T H T T H |
| 3 | FC Haka | 22 | 12 | 4 | 6 | 41 | 24 | 17 | 40 | T T T T B B |
| 4 | JIPPO | 22 | 10 | 7 | 5 | 29 | 19 | 10 | 37 | T B B T T B |
| 5 | JaPS | 22 | 10 | 2 | 10 | 21 | 31 | -10 | 32 | B T B B H T |
| 6 | Ekenas IF Fotboll | 22 | 8 | 3 | 11 | 26 | 33 | -7 | 27 | T T T B B H |
| 7 | MP MIKELI | 22 | 7 | 3 | 12 | 24 | 33 | -9 | 24 | T B B B B T |
| 8 | Klubi 04 Helsinki | 21 | 4 | 7 | 10 | 25 | 29 | -4 | 19 | B B B H T T |
| 9 | KaPa | 21 | 4 | 5 | 12 | 21 | 35 | -14 | 17 | B B B B B H |
| 10 | SJK Akatemia | 22 | 2 | 6 | 14 | 13 | 36 | -23 | 12 | B B T B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

