Kết quả JaPS vs KaPa, 22h30 ngày 28/08
-
Thứ sáu, Ngày 28/08/202622:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 21Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.99+0.5
0.89O 2.75
0.87U 2.75
0.951
1.99X
3.752
3.25Hiệp 1-0.25
1.08+0.25
0.80O 1.25
1.09U 1.25
0.77 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu JaPS vs KaPa
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 16℃~17℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Cúp Hạng nhất Phần Lan 2026 » vòng 21
-
JaPS vs KaPa: Diễn biến chính
-
58'Peetu Haikonen0-0
-
60'0-0Sebastian Savini
Sameli Puputti -
66'Emil Pallas
Aleksi Ristola0-0 -
66'Jermu Virtanen
Herkko Kuosa0-0 -
69'0-0Niklas Leinonen
Keaton Isaksson -
76'Aleksi Sainio0-0
-
79'0-0Emil Ahola
Daniel Ripatti -
80'0-0Otto Heinonen
Reko Huhtamaki -
80'0-0Toivo Koivuranta
Samba Sillah -
81'Reza Heidari
Ville Ahola0-0 -
85'Charles Katashira0-0
-
JaPS vs KaPa: Đội hình chính và dự bị
- Sơ đồ chiến thuật
- Đội hình thi đấu chính thức
-
13 Aleksi Sainio3 Peetu Haikonen21 Charles Katashira6 Omar Jama77 Besart Mustafa14 Riku Selander9 Aleksi Ristola19 Herkko Kuosa10 Ville Ahola17 Veka Ketonen41 Julius SaloElmeri Lappalainen 28Keaton Isaksson 31Yllson Lika 10Urho Huhtamaki 2Reko Huhtamaki 8Sameli Puputti 3Samba Sillah 11Pekka Hietalahti 4Daniel Ripatti 22Mikko Kuningas 25Tuomas Collin 1
- Đội hình dự bị
-
8Reza Heidari2Niko Manner11Emil Pallas22Gabriel Taskos36Topi Valtonen18Jermu VirtanenEmil Ahola 14Otto Heinonen 37Toivo Koivuranta 19Niklas Leinonen 7Riku Piekkanen 12Sebastian Savini 39
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Jyrki AholaJordi Aluja
- BXH Cúp Hạng nhất Phần Lan
- BXH bóng đá Phần Lan mới nhất
-
JaPS vs KaPa: Số liệu thống kê
-
JaPSKaPa
-
8Phạt góc9
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
3Thẻ vàng0
-
-
16Tổng cú sút17
-
-
1Sút trúng cầu môn9
-
-
7Sút ra ngoài4
-
-
8Cản sút4
-
-
6Sút Phạt14
-
-
53%Kiểm soát bóng47%
-
-
53%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)47%
-
-
9Phạm lỗi4
-
-
4Việt vị2
-
-
20Ném biên20
-
-
82Pha tấn công75
-
-
56Tấn công nguy hiểm63
-
BXH Cúp Hạng nhất Phần Lan 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KTP Kotka | 22 | 16 | 3 | 3 | 38 | 21 | 17 | 51 | T T T T T T |
| 2 | PK-35 Vantaa | 22 | 13 | 6 | 3 | 37 | 14 | 23 | 45 | B T H T T H |
| 3 | FC Haka | 22 | 12 | 4 | 6 | 41 | 24 | 17 | 40 | T T T T B B |
| 4 | JIPPO | 22 | 10 | 7 | 5 | 29 | 19 | 10 | 37 | T B B T T B |
| 5 | JaPS | 22 | 10 | 2 | 10 | 21 | 31 | -10 | 32 | B T B B H T |
| 6 | Ekenas IF Fotboll | 22 | 8 | 3 | 11 | 26 | 33 | -7 | 27 | T T T B B H |
| 7 | MP MIKELI | 22 | 7 | 3 | 12 | 24 | 33 | -9 | 24 | T B B B B T |
| 8 | Klubi 04 Helsinki | 22 | 4 | 8 | 10 | 27 | 31 | -4 | 20 | B B H T T H |
| 9 | KaPa | 22 | 4 | 6 | 12 | 23 | 37 | -14 | 18 | B B B B H H |
| 10 | SJK Akatemia | 22 | 2 | 6 | 14 | 13 | 36 | -23 | 12 | B B T B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

