Kết quả SJK Akatemia vs JaPS, 22h00 ngày 06/09
Kết quả SJK Akatemia vs JaPS
Đối đầu SJK Akatemia vs JaPS
Phong độ SJK Akatemia gần đây
Phong độ JaPS gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 06/09/202622:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 22Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
1.01-0
0.81O 2.5
0.84U 2.5
0.981
3.00X
3.302
2.10Hiệp 1+0
1.15-0
0.68O 1
0.73U 1
1.08 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu SJK Akatemia vs JaPS
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 4℃~5℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Cúp Hạng nhất Phần Lan 2026 » vòng 22
-
SJK Akatemia vs JaPS: Diễn biến chính
-
5'Elari Hautamaki(Assists:Samuel Friday James)
1-0 -
13'Oskar Pihlaja
Elari Hautamaki1-0 -
19'Topias Tollinen1-0
-
22'1-0Reza Heidari
Omar Jama -
45'1-0Reza Heidari
-
49'1-1
Reza Heidari(Assists:Oscar Dahlfors) -
55'1-2
Aleksi Ristola(Assists:Charles Katashira) -
63'Ilyes Berjali
Momo Cisse1-2 -
63'Ange Christ Achi
Aziz Cisse1-2 -
78'Eero Lehto1-2
-
79'Nikola Vuksanovic
Aniis Machaal1-2 -
79'Prosper Padera
Taavi Kangaskokko1-2 -
80'Topias Tollinen1-2
-
85'1-3
Charles Katashira -
87'1-3Emil Pallas
Oscar Dahlfors -
88'Prosper Padera1-3
-
90'Nikola Vuksanovic
2-3
-
SJK Akatemia vs JaPS: Đội hình chính và dự bị
- Sơ đồ chiến thuật
- Đội hình thi đấu chính thức
-
8 Aniis Machaal22 Taavi Kangaskokko11 Elari Hautamaki47 Aziz Cisse24 Akim Sairinen39 Elohim Nzoko5 Eero Lehto3 Oskari Raiski23 Topias Tollinen17 Momo Cisse60 Samuel Friday JamesHenrik Olander 20Riku Selander 14Charles Katashira 21Besart Mustafa 77Julius Salo 41Herkko Kuosa 19Oscar Dahlfors 15Omar Jama 6Jesse Nikki 4Aleksi Ristola 9Veka Ketonen 17
- Đội hình dự bị
-
19Ange Christ Achi10Ilyes Berjali32Lucas Huttunen41Prosper Padera4Oskar Pihlaja15Eerik Salmivuori6Nikola VuksanovicTaavi Arminen 5Reza Heidari 8Niko Manner 2Emil Pallas 11Aleksi Sainio 13Gabriel Taskos 22Topi Valtonen 36
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Tommy DunneJyrki Ahola
- BXH Cúp Hạng nhất Phần Lan
- BXH bóng đá Phần Lan mới nhất
-
SJK Akatemia vs JaPS: Số liệu thống kê
-
SJK AkatemiaJaPS
-
6Phạt góc6
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
4Thẻ vàng1
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
10Tổng cú sút22
-
-
4Sút trúng cầu môn7
-
-
3Sút ra ngoài4
-
-
3Cản sút11
-
-
10Sút Phạt10
-
-
56%Kiểm soát bóng44%
-
-
54%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)46%
-
-
9Phạm lỗi9
-
-
1Việt vị1
-
-
25Ném biên25
-
-
76Pha tấn công67
-
-
38Tấn công nguy hiểm38
-
BXH Cúp Hạng nhất Phần Lan 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KTP Kotka | 22 | 16 | 3 | 3 | 38 | 21 | 17 | 51 | T T T T T T |
| 2 | PK-35 Vantaa | 22 | 13 | 6 | 3 | 37 | 14 | 23 | 45 | B T H T T H |
| 3 | FC Haka | 22 | 12 | 4 | 6 | 41 | 24 | 17 | 40 | T T T T B B |
| 4 | JIPPO | 22 | 10 | 7 | 5 | 29 | 19 | 10 | 37 | T B B T T B |
| 5 | JaPS | 22 | 10 | 2 | 10 | 21 | 31 | -10 | 32 | B T B B H T |
| 6 | Ekenas IF Fotboll | 22 | 8 | 3 | 11 | 26 | 33 | -7 | 27 | T T T B B H |
| 7 | MP MIKELI | 22 | 7 | 3 | 12 | 24 | 33 | -9 | 24 | T B B B B T |
| 8 | Klubi 04 Helsinki | 22 | 4 | 8 | 10 | 27 | 31 | -4 | 20 | B B H T T H |
| 9 | KaPa | 22 | 4 | 6 | 12 | 23 | 37 | -14 | 18 | B B B B H H |
| 10 | SJK Akatemia | 22 | 2 | 6 | 14 | 13 | 36 | -23 | 12 | B B T B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

