Kết quả SJK Akatemia vs PK-35 Vantaa, 22h00 ngày 08/08
-
Thứ bảy, Ngày 08/08/202622:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 18Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
0.92-0.5
0.96O 2.25
0.82U 2.25
1.041
3.60X
3.302
1.75Hiệp 1+0.25
0.79-0.25
1.03O 1
1.01U 1
0.79 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu SJK Akatemia vs PK-35 Vantaa
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 15℃~16℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 2
Cúp Hạng nhất Phần Lan 2026 » vòng 18
-
SJK Akatemia vs PK-35 Vantaa: Diễn biến chính
-
5'0-1
Eino-Iivari Pitkala(Assists:Irfan Sadik) -
29'Ilyes Berjali0-1
-
36'0-2
Irfan Sadik -
46'Momo Cisse
Elari Hautamaki0-2 -
46'Oskari Raiski
Cauet Werner0-2 -
66'0-2Emu Kawakita
Irfan Sadik -
67'0-2Liam Lokake
Joona Tapani -
68'Elohim Nzoko
Eerik Salmivuori0-2 -
68'Oskar Pihlaja
Taavi Kangaskokko0-2 -
77'Aatu Piiroinen
Ilyes Berjali0-2 -
77'0-2Costa Joao
Jasper Pikkuhookana -
82'0-2Rasmus Sipi
Ayuub Ahmed-Nur -
82'0-2Maximo Tolonen
Eino-Iivari Pitkala -
86'0-3
Maximo Tolonen(Assists:Emu Kawakita) -
90'Haralds Silagailis0-3
-
SJK Akatemia vs PK-35 Vantaa: Đội hình chính và dự bị
- Sơ đồ chiến thuật
- Đội hình thi đấu chính thức
-
11 Elari Hautamaki18 Leon Vesterbacka22 Taavi Kangaskokko15 Eerik Salmivuori16 Haralds Silagailis20 Souleymane Bagayogo19 Ange Christ Achi14 Cauet Werner6 Nikola Vuksanovic60 Samuel Friday James10 Ilyes BerjaliIrfan Sadik 9Eino-Iivari Pitkala 18Alexander Forsstrom 3Jasper Pikkuhookana 88Karo Rasanen 21Tuukka Andberg 34Ayuub Ahmed-Nur 27Pedro Diniz 7Joona Tapani 15Juta Nakanishi 6Alex Ramula 1
- Đội hình dự bị
-
17Momo Cisse25Niki Hasselman5Eero Lehto39Elohim Nzoko41Prosper Padera4Oskar Pihlaja38Aatu Piiroinen3Oskari Raiski23Topias TollinenAyuub Abdi 4Costa Joao 8Emu Kawakita 14Atte Kivela 25Liam Lokake 22Ngabo Ndaziramiye 24Otto Salmensuu 10Rasmus Sipi 2Maximo Tolonen 19
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Tommy DunneKim Raimi
- BXH Cúp Hạng nhất Phần Lan
- BXH bóng đá Phần Lan mới nhất
-
SJK Akatemia vs PK-35 Vantaa: Số liệu thống kê
-
SJK AkatemiaPK-35 Vantaa
-
7Phạt góc4
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
2Thẻ vàng0
-
-
8Tổng cú sút12
-
-
2Sút trúng cầu môn7
-
-
6Sút ra ngoài5
-
-
7Sút Phạt11
-
-
51%Kiểm soát bóng49%
-
-
59%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)41%
-
-
5Việt vị1
-
-
14Ném biên19
-
-
82Pha tấn công78
-
-
67Tấn công nguy hiểm54
-
BXH Cúp Hạng nhất Phần Lan 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KTP Kotka | 22 | 16 | 3 | 3 | 38 | 21 | 17 | 51 | T T T T T T |
| 2 | PK-35 Vantaa | 22 | 13 | 6 | 3 | 37 | 14 | 23 | 45 | B T H T T H |
| 3 | FC Haka | 22 | 12 | 4 | 6 | 41 | 24 | 17 | 40 | T T T T B B |
| 4 | JIPPO | 22 | 10 | 7 | 5 | 29 | 19 | 10 | 37 | T B B T T B |
| 5 | JaPS | 22 | 10 | 2 | 10 | 21 | 31 | -10 | 32 | B T B B H T |
| 6 | Ekenas IF Fotboll | 22 | 8 | 3 | 11 | 26 | 33 | -7 | 27 | T T T B B H |
| 7 | MP MIKELI | 22 | 7 | 3 | 12 | 24 | 33 | -9 | 24 | T B B B B T |
| 8 | Klubi 04 Helsinki | 22 | 4 | 8 | 10 | 27 | 31 | -4 | 20 | B B H T T H |
| 9 | KaPa | 22 | 4 | 6 | 12 | 23 | 37 | -14 | 18 | B B B B H H |
| 10 | SJK Akatemia | 22 | 2 | 6 | 14 | 13 | 36 | -23 | 12 | B B T B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

