Kết quả Consadole Sapporo vs Tochigi City, 11h00 ngày 06/09
Kết quả Consadole Sapporo vs Tochigi City
Nhận định, Soi kèo Consadole Sapporo vs Tochigi City 11h00 ngày 6/9: Không dễ bắt nạt khách
Đối đầu Consadole Sapporo vs Tochigi City
Phong độ Consadole Sapporo gần đây
Phong độ Tochigi City gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 06/09/202611:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.91-0
0.97O 2.75
0.83U 2.75
1.031
2.40X
3.302
2.50Hiệp 1+0
0.91-0
0.97O 1.25
1.13U 1.25
0.74 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Consadole Sapporo vs Tochigi City
-
Sân vận động: Sapporo Dome
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 18℃~19℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 2
Hạng 2 Nhật Bản 2026-2027 » vòng 5
-
Consadole Sapporo vs Tochigi City: Diễn biến chính
-
19'Supachok Sarachat0-0
-
28'0-1
Yuta Koike(Assists:Pedro Augusto) -
34'0-1Hayato Teruyama
-
38'0-2
Kazuki Nishiya(Assists:Aidan Simmons) -
46'Haruto Shirai
Supachok Sarachat0-2 -
46'Tatsuya Hasegawa
Thiraphat Puethong0-2 -
52'Haruto Shirai
1-2 -
56'1-3
Yuta Koike(Assists:Tokmac Nguen) -
58'1-4
Kazuki Nishiya -
61'Takuma Arano
Hiroki MIYAZAWA1-4 -
61'Amadou Bakayoko
Shoji Toyama1-4 -
61'1-4Kazuki Nishiya
-
70'1-4Musashi Suzuki
Tokmac Nguen -
74'1-4Yugo Masukake
Kazuki Nishiya -
74'1-4Keita Yamashita
Atsushi Yoshida -
74'Mario Sergio
Renji Sanada1-4 -
79'1-4Hayato Teruyama
-
86'1-4Masaru Kato
Yuta Koike -
86'1-4Joe Caletti
Toshiki Mori
-
Consadole Sapporo vs Tochigi City: Đội hình chính và dự bị
-
Consadole Sapporo4-2-3-1Tochigi City4-4-224Tomoki Tagawa3Park Min Gyu55Ryunosuke Umetsu43Shoya Nose17Mizuki Uchida10Hiroki MIYAZAWA30Renji Sanada70Vini Peixoto7Supachok Sarachat19Thiraphat Puethong38Shoji Toyama93Tokmac Nguen23Atsushi Yoshida32Yuta Koike7Toshiki Mori20Pedro Augusto24Kazuki Nishiya31Aidan Simmons2Matej Jonjic3Hayato Teruyama15Yoshiki Sato97Kim Jin Hyeon
- Đội hình dự bị
-
71Haruto Shirai16Tatsuya Hasegawa27Takuma Arano20Amadou Bakayoko9Mario Sergio1Takanori Sugeno47Shota Nishino31Yuto Horigome18Shuma KidoMusashi Suzuki 9Yugo Masukake 88Keita Yamashita 8Joe Caletti 6Masaru Kato 18Yoshinobu Harada 1Tetsuya Chinen 17Takaya Inui 33Takashi Oshima 13
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Michael Petrovic
- BXH Hạng 2 Nhật Bản
- BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
-
Consadole Sapporo vs Tochigi City: Số liệu thống kê
-
Consadole SapporoTochigi City
-
10Phạt góc0
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
1Thẻ vàng3
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
19Tổng cú sút6
-
-
3Sút trúng cầu môn5
-
-
16Sút ra ngoài1
-
-
16Sút Phạt13
-
-
62%Kiểm soát bóng38%
-
-
65%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)35%
-
-
679Số đường chuyền342
-
-
79%Chuyền chính xác71%
-
-
9Phạm lỗi14
-
-
3Việt vị3
-
-
2Cứu thua4
-
-
3Rê bóng thành công2
-
-
8Đánh chặn4
-
-
34Ném biên13
-
-
0Woodwork1
-
-
11Thử thách14
-
-
13Successful center2
-
-
29Long pass22
-
-
109Pha tấn công79
-
-
96Tấn công nguy hiểm44
-
-
14Số cú sút trong vòng cấm6
-
-
7Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
59Số pha tranh chấp thành công61
-
-
2.23Bàn thắng kỳ vọng1.35
-
-
30Số quả tạt chính xác8
-
-
44Tranh chấp bóng trên sân thắng44
-
-
15Tranh chấp bóng bổng thắng17
-
-
14Phá bóng41
-
BXH Hạng 2 Nhật Bản 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Omiya Ardija | 5 | 3 | 2 | 0 | 10 | 5 | 5 | 11 | T T T H H |
| 2 | Yokohama FC | 5 | 3 | 1 | 1 | 11 | 5 | 6 | 10 | T T B H T |
| 3 | Vegalta Sendai | 5 | 3 | 1 | 1 | 9 | 5 | 4 | 10 | B H T T T |
| 4 | Fujieda MYFC | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 4 | 4 | 10 | T T B T H |
| 5 | Tochigi City | 5 | 3 | 0 | 2 | 13 | 7 | 6 | 9 | B T T B T |
| 6 | Kataller Toyama | 5 | 3 | 0 | 2 | 11 | 5 | 6 | 9 | B T T B T |
| 7 | Montedio Yamagata | 5 | 3 | 0 | 2 | 8 | 3 | 5 | 9 | T B T T B |
| 8 | Albirex Niigata | 5 | 3 | 0 | 2 | 6 | 9 | -3 | 9 | B T T T B |
| 9 | Sagan Tosu | 5 | 2 | 2 | 1 | 7 | 5 | 2 | 8 | T H B H T |
| 10 | Shonan Bellmare | 5 | 2 | 2 | 1 | 5 | 5 | 0 | 8 | T T H H B |
| 11 | Jubilo Iwata | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 7 | 0 | 7 | H B T T B |
| 12 | Tokushima Vortis | 5 | 2 | 1 | 2 | 3 | 4 | -1 | 7 | B H B T T |
| 13 | Ventforet Kofu | 5 | 2 | 1 | 2 | 5 | 8 | -3 | 7 | B H B T T |
| 14 | Vanraure Hachinohe FC | 5 | 2 | 1 | 2 | 3 | 7 | -4 | 7 | T B B T H |
| 15 | Oita Trinita | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 4 | 1 | 5 | B H T B H |
| 16 | Blaublitz Akita | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 6 | -2 | 5 | H B T B H |
| 17 | Consadole Sapporo | 5 | 1 | 0 | 4 | 6 | 12 | -6 | 3 | T B B B B |
| 18 | Ban Di Tesi Iwaki | 5 | 1 | 0 | 4 | 6 | 12 | -6 | 3 | T B B B B |
| 19 | Miyazaki | 5 | 0 | 2 | 3 | 3 | 8 | -5 | 2 | B H H B B |
| 20 | Imabari FC | 5 | 0 | 1 | 4 | 4 | 13 | -9 | 1 | B B B B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

