Kết quả Belgrano vs CA Huracan, 05h00 ngày 05/09
Kết quả Belgrano vs CA Huracan
Nhận định, Soi kèo Belgrano vs Huracan 05h00 ngày 05/09: Hòa là đẹp
Đối đầu Belgrano vs CA Huracan
Phong độ Belgrano gần đây
Phong độ CA Huracan gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 05/09/202605:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
1.02+0.5
0.86O 2.5
1.80U 2.5
0.361
2.10X
3.002
3.75Hiệp 1-0.25
1.13+0.25
0.74O 0.75
1.08U 0.75
0.76 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Belgrano vs CA Huracan
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Quang đãng - 15℃~16℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Argentina 2026 » vòng 8
-
Belgrano vs CA Huracan: Diễn biến chính
-
24'Emiliano Rigoni0-0
-
26'Maximo Palazzo(Reason:Goal Disallowed - Handball)0-0
-
34'Lisandro Lopez0-0
-
57'0-0Juan Francisco Bisanz
Facundo Federico Waller Martiarena -
58'Ramiro Hernandes
Juan Velazquez0-0 -
61'Nicolas Fernandez Miranda(Assists:Ramiro Hernandes)
1-0 -
68'1-0Bruno Barticciotto
Leonardo Gil -
68'1-0Pedro Ojeda
Facundo Kalinger -
73'Francisco Gonzalez Metilli
Franco Vazquez1-0 -
74'Lucas Passerini
Nicolas Fernandez Miranda1-0 -
79'Santiago Longo
Adrian Guillermo Sanchez1-0 -
83'1-0Cesar Ibanez
-
84'1-1
Jordy Josue Caicedo Medina(Assists:Cesar Ibanez) -
86'1-1Thaiel Peralta
Oscar Cortes -
86'1-1Leandro Lescano
Cesar Ibanez -
90'1-1Jordy Josue Caicedo Medina
-
90'Lucas Passerini1-1
-
Belgrano vs CA Huracan: Đội hình chính và dự bị
-
Belgrano4-2-3-1CA Huracan4-2-3-125Thiago Gaston Cardozo Brugman3Adrian Sporle17Lisandro Lopez14Leonardo Morales26Alcides Benítez21Adrian Guillermo Sanchez20Franco Vazquez53Juan Velazquez10Lucas Zelarrayan24Emiliano Rigoni22Nicolas Fernandez Miranda9Jordy Josue Caicedo Medina24Facundo Kalinger8Leonardo Gil7Oscar Cortes5Rodrigo Marcel Sanguinetti Fernandez15Facundo Federico Waller Martiarena2Lucas Blondel21Hugo Martin Nervo35Maximo Palazzo25Cesar Ibanez1Hernan Ismael Galindez
- Đội hình dự bị
-
8Ramiro Hernandes11Francisco Gonzalez Metilli9Lucas Passerini5Santiago Longo23Manuel Vicentini2Alexis Maldonado16Federico Ricca15Ramiro Tulián19Santino Gatti30Gonzalo Zelarayan58Agustin Bono37Lautaro GutierrezJuan Francisco Bisanz 17Pedro Ojeda 20Bruno Barticciotto 33Leandro Lescano 19Thaiel Peralta 11Sebastian Tomas Meza 32Ignacio Campo 34Federico Vera 4Fabio Jesus Alberto Pereyra 6Lautaro Mora 41Oscar David Romero Villamayor 10Tomás Uribe 49
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Guillermo FarreDiego Hernan Martinez
- BXH VĐQG Argentina
- BXH bóng đá Argentina mới nhất
-
Belgrano vs CA Huracan: Số liệu thống kê
-
BelgranoCA Huracan
-
6Phạt góc3
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
21Tổng cú sút7
-
-
8Sút trúng cầu môn3
-
-
9Sút ra ngoài2
-
-
4Cản sút2
-
-
8Sút Phạt10
-
-
55%Kiểm soát bóng45%
-
-
53%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)47%
-
-
468Số đường chuyền388
-
-
84%Chuyền chính xác79%
-
-
10Phạm lỗi9
-
-
0Việt vị1
-
-
0Đánh đầu1
-
-
2Cứu thua7
-
-
16Rê bóng thành công18
-
-
13Đánh chặn6
-
-
22Ném biên24
-
-
1Woodwork0
-
-
16Cản phá thành công18
-
-
17Thử thách13
-
-
5Successful center3
-
-
1Kiến tạo thành bàn1
-
-
35Long pass27
-
-
117Pha tấn công120
-
-
67Tấn công nguy hiểm32
-
-
6Cơ hội lớn1
-
-
5Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
14Số cú sút trong vòng cấm4
-
-
7Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
49Số pha tranh chấp thành công49
-
-
3.59Bàn thắng kỳ vọng0.96
-
-
2.22Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.95
-
-
0.58xG Set Play0.01
-
-
2.8Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.96
-
-
2.36Cú sút trúng đích1.43
-
-
30Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương11
-
-
24Số quả tạt chính xác19
-
-
44Tranh chấp bóng trên sân thắng42
-
-
5Tranh chấp bóng bổng thắng7
-
-
19Phá bóng27
-
BXH VĐQG Argentina 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gimnasia Mendoza | 8 | 5 | 1 | 2 | 14 | 7 | 7 | 16 | T B T T T H |
| 2 | Argentinos Juniors | 7 | 5 | 1 | 1 | 12 | 7 | 5 | 16 | T T T B H T |
| 3 | Velez Sarsfield | 8 | 4 | 4 | 0 | 11 | 6 | 5 | 16 | T H H H H T |
| 4 | Instituto AC Cordoba | 7 | 5 | 1 | 1 | 6 | 2 | 4 | 16 | T T T T H T |
| 5 | Sarmiento Junin | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 | 12 | 3 | 15 | T T T T B T |
| 6 | Gimnasia La Plata | 8 | 5 | 0 | 3 | 12 | 12 | 0 | 15 | T T B B T T |
| 7 | Defensa Y Justicia | 8 | 4 | 2 | 2 | 9 | 9 | 0 | 14 | B T H T T B |
| 8 | Atletico Tucuman | 8 | 3 | 4 | 1 | 6 | 3 | 3 | 13 | H B T H H T |
| 9 | Independiente | 8 | 4 | 1 | 3 | 7 | 6 | 1 | 13 | B B T H B T |
| 10 | Belgrano | 8 | 3 | 3 | 2 | 8 | 5 | 3 | 12 | H T T B H H |
| 11 | Newells Old Boys | 8 | 3 | 3 | 2 | 9 | 7 | 2 | 12 | H B T T H H |
| 12 | Club Atletico Tigre | 8 | 3 | 3 | 2 | 7 | 5 | 2 | 12 | H T H T H B |
| 13 | Rosario Central | 8 | 3 | 3 | 2 | 9 | 8 | 1 | 12 | T T T H B H |
| 14 | Boca Juniors | 8 | 2 | 5 | 1 | 9 | 10 | -1 | 11 | T H H H T H |
| 15 | Independiente Rivadavia | 8 | 3 | 2 | 3 | 9 | 10 | -1 | 11 | B T B H T B |
| 16 | Club Atlético Unión | 7 | 3 | 1 | 3 | 12 | 10 | 2 | 10 | B T B B T T |
| 17 | River Plate | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 | 9 | 1 | 10 | B B T H T T |
| 18 | Lanus | 8 | 3 | 1 | 4 | 8 | 8 | 0 | 10 | B T B H B T |
| 19 | CA Huracan | 8 | 2 | 4 | 2 | 6 | 6 | 0 | 10 | H T B H H H |
| 20 | Barracas Central | 7 | 3 | 1 | 3 | 4 | 5 | -1 | 10 | T T B B B H |
| 21 | San Lorenzo | 8 | 3 | 1 | 4 | 3 | 5 | -2 | 10 | B B T H B T |
| 22 | Deportivo Riestra | 8 | 2 | 3 | 3 | 8 | 7 | 1 | 9 | B T B H H H |
| 23 | CA Platense | 8 | 2 | 3 | 3 | 8 | 12 | -4 | 9 | B T H T B H |
| 24 | Estudiantes La Plata | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 | 8 | -1 | 7 | B B T B H B |
| 25 | Central Cordoba SDE | 8 | 2 | 1 | 5 | 4 | 8 | -4 | 7 | T T B B H B |
| 26 | Banfield | 8 | 2 | 1 | 5 | 8 | 13 | -5 | 7 | H B T B B B |
| 27 | Estudiantes Rio Cuarto | 8 | 1 | 3 | 4 | 3 | 9 | -6 | 6 | H B B H H B |
| 28 | Aldosivi Mar del Plata | 8 | 1 | 2 | 5 | 8 | 12 | -4 | 5 | B B H B B T |
| 29 | Talleres Cordoba | 8 | 1 | 2 | 5 | 8 | 13 | -5 | 5 | T B B H H B |
| 30 | Racing Club | 8 | 1 | 2 | 5 | 7 | 13 | -6 | 5 | B B B H B B |

