Kết quả Club Atlético Unión vs Sarmiento Junin, 05h00 ngày 29/08

VĐQG Argentina 2026 » vòng 7

  • Club Atlético Unión vs Sarmiento Junin: Diễn biến chính

  • 8'
    0-0
    Julian Contrera
  • 18'
    Cristian Alberto Tarragona(Assists:Emilio Giaccone) goal 
    1-0
  • 23'
    Victor Ignacio Malcorra  
    Mauro Luna Diale  
    1-0
  • 43'
    1-0
    Lucas Suarez
  • 46'
    1-0
     Ulises Gimenez
     Julian Contrera
  • 61'
    Cristian Alberto Tarragona(Assists:Victor Ignacio Malcorra) goal 
    2-0
  • 62'
    Victor Ignacio Malcorra
    2-0
  • 66'
    2-0
     Pablo Daniel Magnin
     Jonathan Carlos Herrera
  • 66'
    2-0
     Gaston Gonzalez
     Santiago Salle
  • 71'
    Misael Aguirre  
    Brahian Cuello  
    2-0
  • 74'
    Victor Ignacio Malcorra(Assists:Lucas Ayala) goal 
    3-0
  • 78'
    Mateo Peresutti  
    Lucas Andres Menossi  
    3-0
  • 78'
    Eric Kleybel Ramirez Matheus  
    Marcelo Luciano Estigarribia  
    3-0
  • 79'
    3-1
    goal Julian Mavilla
  • 81'
    3-1
     Diego Churin Puyo
     Junior Marabel
  • 84'
    Eric Kleybel Ramirez Matheus goal 
    4-1
  • 89'
    4-1
     Elian Gimenez
     Julian Mavilla
  • Club Atlético Unión vs Sarmiento Junin: Đội hình chính và dự bị

  • Club Atlético Unión4-4-2
    21
    Matias Lisandro Mansilla
    18
    Lucas Ayala
    26
    Juan Luduena
    2
    Maizon Rodriguez
    15
    Juan de Dios Pintado Leines
    11
    Mauro Luna Diale
    5
    Lucas Andres Menossi
    8
    Emilio Giaccone
    22
    Brahian Cuello
    25
    Cristian Alberto Tarragona
    19
    Marcelo Luciano Estigarribia
    24
    Jonathan Carlos Herrera
    27
    Junior Marabel
    19
    Julian Contrera
    15
    Cristian Zabala
    16
    Mauricio Martinez
    21
    Julian Mavilla
    8
    Santiago Salle
    44
    Renzo Miguel Orihuela Barcos
    2
    Juan Manuel Insaurralde
    3
    Lucas Suarez
    12
    Thyago Ayala
    Sarmiento Junin4-4-2
  • Đội hình dự bị
  • 10Victor Ignacio Malcorra
    31Misael Aguirre
    34Mateo Peresutti
    43Eric Kleybel Ramirez Matheus
    40Lucas Meuli
    38Valentín Cerrudo
    32Nazareno Fazzi
    44Tomas Fagioli
    4Matias Emiliano Rocha Calderon
    12Bruno Pitton
    46Santiago Grella
    29Santino Vera
    Ulises Gimenez 20
    Gaston Gonzalez 11
    Pablo Daniel Magnin 7
    Diego Churin Puyo 9
    Elian Gimenez 23
    Ivan Arboleda 1
    Thiago Santamaría 29
    Gabriel Diaz 33
    Gaston Arturia 6
    Nicolas Pasquini 77
    Manuel Garcia 5
    Agustin Nadruz 17
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Kily Gonzalez
    Pablo Lavallen
  • BXH VĐQG Argentina
  • BXH bóng đá Argentina mới nhất
  • Club Atlético Unión vs Sarmiento Junin: Số liệu thống kê

  • Club Atlético Unión
    Sarmiento Junin
  • 2
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 12
    Tổng cú sút
    11
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    6
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 1
    Cản sút
    1
  •  
     
  • 11
    Sút Phạt
    11
  •  
     
  • 49%
    Kiểm soát bóng
    51%
  •  
     
  • 58%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    42%
  •  
     
  • 334
    Số đường chuyền
    334
  •  
     
  • 73%
    Chuyền chính xác
    76%
  •  
     
  • 11
    Phạm lỗi
    11
  •  
     
  • 0
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 5
    Cứu thua
    1
  •  
     
  • 17
    Rê bóng thành công
    11
  •  
     
  • 3
    Đánh chặn
    3
  •  
     
  • 23
    Ném biên
    27
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 17
    Cản phá thành công
    11
  •  
     
  • 16
    Thử thách
    12
  •  
     
  • 3
    Successful center
    4
  •  
     
  • 3
    Kiến tạo thành bàn
    0
  •  
     
  • 27
    Long pass
    32
  •  
     
  • 84
    Pha tấn công
    109
  •  
     
  • 31
    Tấn công nguy hiểm
    50
  •  
     
  • 2
    Cơ hội lớn
    1
  •  
     
  • 0
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    1
  •  
     
  • 7
    Số cú sút trong vòng cấm
    7
  •  
     
  • 5
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    4
  •  
     
  • 58
    Số pha tranh chấp thành công
    34
  •  
     
  • 1.28
    Bàn thắng kỳ vọng
    0.49
  •  
     
  • 1.2
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    0.35
  •  
     
  • 0.07
    xG Set Play
    0.14
  •  
     
  • 1.28
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    0.49
  •  
     
  • 1.4
    Cú sút trúng đích
    0.68
  •  
     
  • 12
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    13
  •  
     
  • 8
    Số quả tạt chính xác
    26
  •  
     
  • 41
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    25
  •  
     
  • 17
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    9
  •  
     
  • 26
    Phá bóng
    11
  •  
     

BXH VĐQG Argentina 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Gimnasia Mendoza 8 5 1 2 14 7 7 16 T B T T T H
2 Argentinos Juniors 7 5 1 1 12 7 5 16 T T T B H T
3 Velez Sarsfield 8 4 4 0 11 6 5 16 T H H H H T
4 Instituto AC Cordoba 7 5 1 1 6 2 4 16 T T T T H T
5 Sarmiento Junin 8 5 0 3 15 12 3 15 T T T T B T
6 Gimnasia La Plata 8 5 0 3 12 12 0 15 T T B B T T
7 Defensa Y Justicia 8 4 2 2 9 9 0 14 B T H T T B
8 Atletico Tucuman 8 3 4 1 6 3 3 13 H B T H H T
9 Independiente 8 4 1 3 7 6 1 13 B B T H B T
10 Belgrano 8 3 3 2 8 5 3 12 H T T B H H
11 Newells Old Boys 8 3 3 2 9 7 2 12 H B T T H H
12 Club Atletico Tigre 8 3 3 2 7 5 2 12 H T H T H B
13 Rosario Central 8 3 3 2 9 8 1 12 T T T H B H
14 Boca Juniors 8 2 5 1 9 10 -1 11 T H H H T H
15 Independiente Rivadavia 8 3 2 3 9 10 -1 11 B T B H T B
16 Club Atlético Unión 7 3 1 3 12 10 2 10 B T B B T T
17 River Plate 8 3 1 4 10 9 1 10 B B T H T T
18 Lanus 8 3 1 4 8 8 0 10 B T B H B T
19 CA Huracan 8 2 4 2 6 6 0 10 H T B H H H
20 Barracas Central 7 3 1 3 4 5 -1 10 T T B B B H
21 San Lorenzo 8 3 1 4 3 5 -2 10 B B T H B T
22 Deportivo Riestra 8 2 3 3 8 7 1 9 B T B H H H
23 CA Platense 8 2 3 3 8 12 -4 9 B T H T B H
24 Estudiantes La Plata 8 2 1 5 7 8 -1 7 B B T B H B
25 Central Cordoba SDE 8 2 1 5 4 8 -4 7 T T B B H B
26 Banfield 8 2 1 5 8 13 -5 7 H B T B B B
27 Estudiantes Rio Cuarto 8 1 3 4 3 9 -6 6 H B B H H B
28 Aldosivi Mar del Plata 8 1 2 5 8 12 -4 5 B B H B B T
29 Talleres Cordoba 8 1 2 5 8 13 -5 5 T B B H H B
30 Racing Club 8 1 2 5 7 13 -6 5 B B B H B B

" "