Kết quả FC Belshina Babruisk vs Neman Grodno, 19h00 ngày 06/09
Kết quả FC Belshina Babruisk vs Neman Grodno
Đối đầu FC Belshina Babruisk vs Neman Grodno
Phong độ FC Belshina Babruisk gần đây
Phong độ Neman Grodno gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 06/09/202619:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 21Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+1
0.91-1
0.85O 2.5
0.88U 2.5
0.881
5.50X
3.802
1.48Hiệp 1+0.5
0.73-0.5
1.01O 1
0.82U 1
0.92 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FC Belshina Babruisk vs Neman Grodno
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Quang đãng - 18℃~19℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Belarus 2026 » vòng 21
-
FC Belshina Babruisk vs Neman Grodno: Diễn biến chính
-
35'0-0Sherif Jimoh
-
40'0-0Sherif Jimoh
-
46'0-0Andrey Yakimov
Dan Spataru -
52'Arseniy Achapovskiy
Aleksandr Shvedchikov0-0 -
52'Pavel Seleznev
Yuri Kozlov0-0 -
52'Pavel Seleznev0-0
-
53'0-1
Andrey Yakimov -
60'0-2
Oleg Evdokimov(Assists:Ruslan Lisakovich) -
62'Luka Zgurskiy
Vladislav Davydov0-2 -
67'0-2Anton Suchkov
Oleg Evdokimov -
69'Nikita Sokolovski
Nikita Golub0-2 -
71'0-2Maksim Kravtsov
Pavel Sawicki -
75'0-2Dzmitry Girs
-
79'0-2Sergey Pushnyakov
-
81'Arseniy Achapovskiy(Assists:Daniil Lazarev)
1-2 -
88'Andrey Vasilyev(OW)2-2
-
88'2-2Vladimir Tonkevich
Ruslan Lisakovich -
88'2-2Artur Nazarenko
Sergey Pushnyakov -
90'Shorla Aboghe2-2
-
FC Belshina Babruisk vs Neman Grodno: Đội hình chính và dự bị
-
FC Belshina Babruisk3-5-2Neman Grodno4-2-3-131Pavel Prishivalko6Daniil Lazarev17Ilya Vikhrov78Gleb Yakushevich14Vladislav Davydov10Yuri Kozlov11Shorla Aboghe8Vladislav Rusenchik77Vladislav Kovalev21Nikita Golub9Aleksandr Shvedchikov9Sergey Pushnyakov15Oleg Evdokimov88Pavel Sawicki33Dan Spataru47Mikhail Kozlov10Ruslan Lisakovich55Dzmitry Girs4Andrey Vasilyev14Sherif Jimoh8Yurii Pantia16Mikita Matysiuk
- Đội hình dự bị
-
7Arseniy Achapovskiy66Kiryl Balotnikau3Aleksandr Kuchinskiy44Dzmitry Malashkevich15Kirill Malykh18Nikita Nekrasov54Nikita Patsenko5Pavel Seleznev19Nikita Sokolovski27Luka ZgurskiyIlya Kirko 22Maksim Kravtsov 18Artur Malievskiy 1Artur Nazarenko 6Andrija Ratkovic 7Anton Suchkov 17Vladimir Tonkevich 2Andrey Yakimov 24
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Albert RybakIgor Kovalevich
- BXH VĐQG Belarus
- BXH bóng đá Belarus mới nhất
-
FC Belshina Babruisk vs Neman Grodno: Số liệu thống kê
-
FC Belshina BabruiskNeman Grodno
-
5Phạt góc4
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
2Thẻ vàng4
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
7Tổng cú sút11
-
-
4Sút trúng cầu môn3
-
-
1Sút ra ngoài7
-
-
2Cản sút1
-
-
20Sút Phạt15
-
-
55%Kiểm soát bóng45%
-
-
51%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)49%
-
-
12Phạm lỗi19
-
-
3Việt vị1
-
-
32Ném biên18
-
-
83Pha tấn công94
-
-
42Tấn công nguy hiểm60
-
BXH VĐQG Belarus 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Isloch Minsk | 20 | 12 | 6 | 2 | 34 | 15 | 19 | 42 | T T T H T H |
| 2 | Dnepr Rohachev | 19 | 11 | 7 | 1 | 36 | 15 | 21 | 40 | T T H T H H |
| 3 | Dinamo Minsk | 19 | 12 | 4 | 3 | 35 | 15 | 20 | 40 | T T B B T H |
| 4 | FC Gomel | 21 | 10 | 6 | 5 | 30 | 16 | 14 | 36 | B B T H T T |
| 5 | Dinamo Brest | 21 | 10 | 4 | 7 | 33 | 21 | 12 | 34 | T T B H B T |
| 6 | FK Vitebsk | 21 | 9 | 5 | 7 | 21 | 20 | 1 | 32 | T T B T T B |
| 7 | Neman Grodno | 20 | 9 | 4 | 7 | 23 | 19 | 4 | 31 | H B T T T H |
| 8 | FC Minsk | 21 | 9 | 4 | 8 | 29 | 26 | 3 | 31 | T T B B B T |
| 9 | FC Torpedo Zhodino | 20 | 7 | 6 | 7 | 28 | 22 | 6 | 27 | B B B H T B |
| 10 | Slavia Mozyr | 20 | 6 | 7 | 7 | 23 | 24 | -1 | 25 | B T T H B T |
| 11 | FC Baranovichi | 21 | 6 | 6 | 9 | 24 | 36 | -12 | 24 | B H B H T T |
| 12 | Arsenal Dzyarzhynsk | 21 | 5 | 7 | 9 | 23 | 36 | -13 | 22 | B B B B B H |
| 13 | BATE Borisov | 20 | 3 | 8 | 9 | 14 | 23 | -9 | 17 | H T H T B B |
| 14 | FC Belshina Babruisk | 20 | 4 | 5 | 11 | 19 | 35 | -16 | 17 | B H T B H H |
| 15 | Dnepr Mogilev | 21 | 2 | 9 | 10 | 17 | 31 | -14 | 15 | H B H H H B |
| 16 | Naftan Novopolock | 21 | 2 | 4 | 15 | 17 | 52 | -35 | 10 | T B B B B B |
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA qualifying
UEFA ECL qualifying
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

