Kết quả FC Molodechno vs Volna Pinsk, 22h00 ngày 06/08
-
Thứ năm, Ngày 06/08/202622:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 18Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.85-0
0.95O 3.25
0.91U 3.25
0.851
2.28X
3.372
2.40Hiệp 1+0
0.80-0
0.94O 1.25
0.74U 1.25
1.00 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FC Molodechno vs Volna Pinsk
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 30°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 2
Hạng nhất Belarus 2026 » vòng 18
-
FC Molodechno vs Volna Pinsk: Diễn biến chính
-
9'Denis Gruzhevskiy0-0
-
21'Yaroslav Oreshkevich(OW)1-0
-
25'1-0Kirill Polkhovskiy
-
35'1-1
Dmitri Matyash(Assists:Maksim Grechikha) -
41'1-2
Maksim Grechikha(Assists:Egor Nikoporenok) -
65'1-2Yaroslav Oreshkevich
-
73'Ivan Chernykh1-2
-
80'Alshanik A.
2-2
- BXH Hạng nhất Belarus
- BXH bóng đá Belarus mới nhất
-
FC Molodechno vs Volna Pinsk: Số liệu thống kê
-
FC MolodechnoVolna Pinsk
-
7Phạt góc2
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
10Tổng cú sút8
-
-
5Sút trúng cầu môn2
-
-
5Sút ra ngoài6
-
-
55%Kiểm soát bóng45%
-
-
46%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)54%
-
-
80Pha tấn công72
-
-
54Tấn công nguy hiểm38
-
BXH Hạng nhất Belarus 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Niva Dolbizno | 23 | 15 | 3 | 5 | 61 | 29 | 32 | 48 | T T T B T T |
| 2 | Slutsksakhar Slutsk | 23 | 13 | 6 | 4 | 44 | 24 | 20 | 45 | B B H H T H |
| 3 | FK Lida | 23 | 14 | 3 | 6 | 44 | 36 | 8 | 45 | T T B T T T |
| 4 | Energetik-BGU Minsk | 23 | 13 | 5 | 5 | 45 | 27 | 18 | 44 | B B T B T T |
| 5 | FC Molodechno | 23 | 13 | 2 | 8 | 41 | 34 | 7 | 41 | H T T T T T |
| 6 | Kommunalnik Slonim | 23 | 12 | 3 | 8 | 45 | 30 | 15 | 39 | B T B T B T |
| 7 | FK Bumprom | 23 | 10 | 4 | 9 | 42 | 35 | 7 | 34 | T B T T B B |
| 8 | Volna Pinsk | 23 | 10 | 4 | 9 | 39 | 40 | -1 | 34 | H H B B B T |
| 9 | Dinamo Minsk Reserves | 23 | 9 | 4 | 10 | 41 | 37 | 4 | 31 | B B B T T B |
| 10 | FK Soligorsk | 23 | 8 | 6 | 9 | 44 | 42 | 2 | 30 | T B B B B H |
| 11 | Ostrowitz | 23 | 7 | 9 | 7 | 30 | 33 | -3 | 30 | T T B T T T |
| 12 | FK Minsk B | 23 | 9 | 2 | 12 | 33 | 42 | -9 | 29 | T B T H B B |
| 13 | Uni X-Labs Minsk | 23 | 6 | 7 | 10 | 23 | 30 | -7 | 25 | T H H T B H |
| 14 | FK Orsha | 23 | 7 | 4 | 12 | 27 | 43 | -16 | 25 | B H B B T B |
| 15 | Smorgon FC | 23 | 6 | 6 | 11 | 27 | 34 | -7 | 24 | B T T B B H |
| 16 | FC Gomel B | 23 | 5 | 6 | 12 | 32 | 44 | -12 | 21 | B T B B H B |
| 17 | BATE-2 Borisov | 23 | 4 | 6 | 13 | 31 | 54 | -23 | 18 | B B T T H B |
| 18 | Osipovichy | 23 | 5 | 2 | 16 | 24 | 59 | -35 | 17 | B T H T B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

