Kết quả CD Copiapo S.A. vs Curico Unido, 05h00 ngày 18/08

Hạng 2 Chile 2026 » vòng 21

  • CD Copiapo S.A. vs Curico Unido: Diễn biến chính

  • 7'
    Manuel Lopez goal 
    1-0
  • 14'
    Manuel Lopez goal 
    2-0
  • 16'
    Marcelo Filla
    2-0
  • 16'
    2-0
    Ronald de La Fuente
  • 30'
    2-0
    Ronald Guzman
  • 39'
    2-0
    Ronald de La Fuente
  • 67'
    Lautaro Palacios goal 
    3-0
  • 69'
    3-0
    Enzo Ormeno
  • 72'
    3-0
    Cristian Bustamante
  • 76'
    Nozomi Seijiro Kimura Heredia goal 
    4-0
  • 90'
    4-0
    Javier Pedro Retamales Castillo
  • BXH Hạng 2 Chile
  • BXH bóng đá Chile mới nhất
  • CD Copiapo S.A. vs Curico Unido: Số liệu thống kê

  • CD Copiapo S.A.
    Curico Unido
  • 9
    Phạt góc
    8
  •  
     
  • 5
    Phạt góc (Hiệp 1)
    7
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    5
  •  
     
  • 0
    Thẻ đỏ
    2
  •  
     
  • 14
    Tổng cú sút
    10
  •  
     
  • 9
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    6
  •  
     
  • 57%
    Kiểm soát bóng
    43%
  •  
     
  • 52%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    48%
  •  
     
  • 70
    Pha tấn công
    56
  •  
     
  • 63
    Tấn công nguy hiểm
    44
  •  
     

BXH Hạng 2 Chile 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Santiago Wanderers 23 12 8 3 40 22 18 44 H H H T T T
2 Cobreloa 23 11 8 4 42 27 15 41 H H T B T B
3 San Luis Quillota 23 10 8 5 36 28 8 38 H H T B T T
4 CSD Antofagasta 23 10 7 6 41 24 17 37 T H H T T B
5 CD Magallanes 23 10 6 7 38 37 1 36 T H T T B H
6 Union Espanola 23 10 5 8 30 29 1 35 B T T T B H
7 Deportes Recoleta 23 9 7 7 34 32 2 34 H T H T H T
8 Puerto Montt 23 10 4 9 25 27 -2 34 H B H B B T
9 San Marcos de Arica 23 8 9 6 27 21 6 33 H B B B B T
10 CD Copiapo S.A. 23 8 6 9 32 37 -5 30 H B T B B B
11 Deportes Temuco 23 7 7 9 36 34 2 28 B H H B T B
12 Municipal Iquique 23 5 10 8 31 28 3 25 H T H T B B
13 Curico Unido 23 5 9 9 20 34 -14 24 H B B T H B
14 Union San Felipe 23 5 7 11 15 37 -22 22 H T B B H H
15 Deportes Santa Cruz 23 3 9 11 25 38 -13 18 H T B B H H
16 Rangers Talca 23 3 6 14 20 37 -17 15 H B B T T T

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "