Kết quả Deportes Limache vs Cobresal, 06h00 ngày 08/09
Kết quả Deportes Limache vs Cobresal
Nhận định, Soi kèo Limache vs Cobresal 06h00 ngày 08/09: Dở ít thắng dở nhiều
Đối đầu Deportes Limache vs Cobresal
Phong độ Deportes Limache gần đây
Phong độ Cobresal gần đây
-
Thứ ba, Ngày 08/09/202606:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 22Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
1.00+0.75
0.82O 2.75
0.69U 2.75
1.141
1.73X
3.602
3.90Hiệp 1-0.25
0.90+0.25
0.92O 1.25
1.00U 1.25
0.80 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Deportes Limache vs Cobresal
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 13°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Chile 2026 » vòng 22
-
Deportes Limache vs Cobresal: Diễn biến chính
-
21'0-0Franco Bechtholdt(Reason:Card changed)
-
22'0-0Franco Bechtholdt
-
39'Daniel Castro
1-0 -
46'1-0Guillermo Pacheco
Victor Campos -
46'1-0Aaron Sebastian Astudillo Quinones
Benjamin Valenzuela -
46'Hugo Javier Martinez Cantero
Tiago Galletto1-0 -
50'Misael Llantén1-0
-
55'1-0Aaron Sebastian Astudillo Quinones
-
57'Cesar Nicolas Fuentes Gonzalez
Misael Llantén1-0 -
62'Daniel Castro(Assists:Jean David Meneses Villarroel)
2-0 -
73'Vicente Alvarez
Leonardo Felipe Valencia Rossel2-0 -
73'Vicente Carcamo
Jean David Meneses Villarroel2-0 -
74'Alfonso Parot2-0
-
76'2-0Franco Farias
Cesar Augusto Yanis Velasco -
77'2-0Leonel Esteban Valencia Valle
Steffan Pino Briceno -
77'Vicente Alvarez(Assists:Daniel Castro)
3-0 -
79'Dylan Escobar3-0
-
81'Marcos Luis Arturia
Gonzalo Sosa3-0 -
90'Vicente Carcamo3-0
-
Deportes Limache vs Cobresal: Đội hình chính và dự bị
-
Deportes Limache4-3-3Cobresal4-2-3-117Juan Claudio Gonzalez Calderon11Javier Rojas24Alfonso Parot2Augusto Aguirre33Dylan Escobar10Leonardo Felipe Valencia Rossel25Misael Llantén27Tiago Galletto19Daniel Castro9Gonzalo Sosa16Jean David Meneses Villarroel8Steffan Pino Briceno7Cesar Augusto Yanis Velasco38Felipe Villagran11Julian Brea16Franco Bechtholdt13Benjamin Valenzuela43Victor Campos20José Tiznado18Christian Moreno15Antonio Castillo36Matias Olguin
- Đội hình dự bị
-
15Vicente Alvarez26Marcos Luis Arturia1Matias Borquez32Vicente Carcamo4Marcelo Flores6Cesar Nicolas Fuentes Gonzalez14Hugo Javier Martinez Cantero3Benjamin Molina7Carlos MoralesAaron Sebastian Astudillo Quinones 22Vicente Belmar 26Martin Espinoza 37Franco Farias 32Renato Huerta 14Dennis Leyton 31Guillermo Pacheco 23Alejandro Jesus Santander Caro 12Leonel Esteban Valencia Valle 6
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Gustavo Huerta
- BXH VĐQG Chile
- BXH bóng đá Chile mới nhất
-
Deportes Limache vs Cobresal: Số liệu thống kê
-
Deportes LimacheCobresal
-
6Phạt góc1
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
4Thẻ vàng1
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
25Tổng cú sút13
-
-
12Sút trúng cầu môn5
-
-
9Sút ra ngoài6
-
-
4Cản sút2
-
-
6Sút Phạt12
-
-
71%Kiểm soát bóng29%
-
-
72%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)28%
-
-
617Số đường chuyền249
-
-
89%Chuyền chính xác70%
-
-
12Phạm lỗi7
-
-
0Việt vị3
-
-
5Cứu thua9
-
-
15Rê bóng thành công8
-
-
11Đánh chặn2
-
-
15Ném biên11
-
-
15Cản phá thành công8
-
-
6Thử thách11
-
-
6Successful center2
-
-
2Kiến tạo thành bàn0
-
-
20Long pass26
-
-
144Pha tấn công62
-
-
53Tấn công nguy hiểm24
-
-
3Cơ hội lớn1
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
11Số cú sút trong vòng cấm5
-
-
14Số cú sút ngoài vòng cấm8
-
-
42Số pha tranh chấp thành công32
-
-
2.63Bàn thắng kỳ vọng0.48
-
-
2.05Cú sút trúng đích0.29
-
-
31Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương10
-
-
25Số quả tạt chính xác10
-
-
34Tranh chấp bóng trên sân thắng23
-
-
8Tranh chấp bóng bổng thắng9
-
-
10Phá bóng35
-
BXH VĐQG Chile 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Colo Colo | 22 | 17 | 2 | 3 | 47 | 21 | 26 | 53 | T T H T T H |
| 2 | Univ Catolica | 22 | 12 | 3 | 7 | 47 | 31 | 16 | 39 | B T B T T T |
| 3 | Universidad de Chile | 22 | 11 | 6 | 5 | 32 | 19 | 13 | 39 | T T T B B T |
| 4 | Palestino | 22 | 11 | 3 | 8 | 34 | 30 | 4 | 36 | T B T T B T |
| 5 | Everton CD | 22 | 9 | 6 | 7 | 34 | 24 | 10 | 33 | B T H T T B |
| 6 | Deportes Limache | 22 | 10 | 3 | 9 | 43 | 34 | 9 | 33 | T B T B T T |
| 7 | Nublense | 22 | 8 | 8 | 6 | 27 | 28 | -1 | 32 | H T T B B B |
| 8 | D. Concepcion | 22 | 9 | 3 | 10 | 24 | 25 | -1 | 30 | T T T H T B |
| 9 | Deportes La Serena | 22 | 7 | 9 | 6 | 34 | 35 | -1 | 30 | B H T H T T |
| 10 | Coquimbo Unido | 21 | 8 | 5 | 8 | 29 | 28 | 1 | 29 | B H H B T B |
| 11 | O.Higgins | 22 | 8 | 3 | 11 | 28 | 35 | -7 | 27 | T B H B B T |
| 12 | Audax Italiano | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 | 31 | -6 | 25 | T H H H B T |
| 13 | Huachipato | 21 | 7 | 4 | 10 | 29 | 39 | -10 | 25 | H B B B B H |
| 14 | Universidad de Concepcion | 22 | 6 | 4 | 12 | 17 | 37 | -20 | 22 | B B B T B B |
| 15 | Cobresal | 22 | 6 | 3 | 13 | 31 | 42 | -11 | 21 | T B B H T B |
| 16 | Union La Calera | 22 | 3 | 5 | 14 | 18 | 40 | -22 | 14 | B B B H B B |
LIBC CL qualifying
LIBC Play-offs
CON CSA qualifying
Relegation

