Kết quả Deportes Limache vs Nublense, 07h30 ngày 03/09
Kết quả Deportes Limache vs Nublense
Nhận định, Soi kèo Limache vs Nublense 07h30 ngày 03/09: Hòa là đẹp
Đối đầu Deportes Limache vs Nublense
Phong độ Deportes Limache gần đây
Phong độ Nublense gần đây
-
Thứ năm, Ngày 03/09/202607:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 17Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
1.04+0.25
0.84O 2.5
0.76U 2.5
0.921
2.25X
3.302
2.70Hiệp 1+0
0.80-0
1.08O 1
0.73U 1
1.07 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Deportes Limache vs Nublense
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 14℃~15℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Chile 2026 » vòng 17
-
Deportes Limache vs Nublense: Diễn biến chính
-
1'0-0Osvaldo Bosso
-
42'0-0Ignacio Jeraldino(Reason:Penalty cancelled)
-
49'Daniel Castro(Assists:Misael Llantén)
1-0 -
58'Tiago Galletto1-0
-
60'1-0Esteban Calderon
Ignacio Jeraldino -
60'1-0Ignacio Tapia
Lucas Molina -
61'1-0Matias Plaza
Fernando Ovelar -
69'Gonzalo Sosa
Marcos Luis Arturia1-0 -
69'Leonardo Felipe Valencia Rossel
Hugo Javier Martinez Cantero1-0 -
69'1-0Franco Rami
Pablo Calderon -
74'1-0Christian Mansilla
Robinson Manuel Rivera Zuniga -
78'1-0Christian Mansilla
-
80'Cesar Nicolas Fuentes Gonzalez
Carlos Morales1-0 -
86'Osvaldo Bosso(OW)2-0
-
89'Vicente Alvarez
Daniel Castro2-0
-
Deportes Limache vs Nublense: Đội hình chính và dự bị
-
Deportes Limache4-3-3Nublense3-4-317Juan Claudio Gonzalez Calderon11Javier Rojas24Alfonso Parot2Augusto Aguirre7Carlos Morales25Misael Llantén27Tiago Galletto14Hugo Javier Martinez Cantero19Daniel Castro16Jean David Meneses Villarroel26Marcos Luis Arturia7Fernando Ovelar20Ignacio Jeraldino11Lucas Molina16Diego Sanhueza21Lorenzo Reyes28Robinson Manuel Rivera Zuniga14Giovanni Campusano5Felipe Campos4Osvaldo Bosso6Pablo Calderon1Alison Nicola Perez
- Đội hình dự bị
-
15Vicente Alvarez1Matias Borquez32Vicente Carcamo4Marcelo Flores6Cesar Nicolas Fuentes Gonzalez3Benjamin Molina21Flavio Moya9Gonzalo Sosa10Leonardo Felipe Valencia RosselEsteban Calderon 26Diego Andres Cespedes Maturana 18Ethan Jose Joaquin Gonzalez Ariza 23Christian Mansilla 35Hernan Munoz Espinoza 25Matias Plaza 10Franco Rami 9Carlos Salomon 3Ignacio Tapia 19
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Jaime Garcia
- BXH VĐQG Chile
- BXH bóng đá Chile mới nhất
-
Deportes Limache vs Nublense: Số liệu thống kê
-
Deportes LimacheNublense
-
4Phạt góc5
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
15Tổng cú sút13
-
-
9Sút trúng cầu môn4
-
-
5Sút ra ngoài5
-
-
1Cản sút4
-
-
11Sút Phạt9
-
-
48%Kiểm soát bóng52%
-
-
55%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)45%
-
-
374Số đường chuyền411
-
-
76%Chuyền chính xác74%
-
-
9Phạm lỗi11
-
-
4Việt vị2
-
-
4Cứu thua7
-
-
12Rê bóng thành công11
-
-
4Đánh chặn4
-
-
17Ném biên20
-
-
13Cản phá thành công11
-
-
6Thử thách9
-
-
7Successful center6
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
30Long pass31
-
-
112Pha tấn công94
-
-
46Tấn công nguy hiểm47
-
-
2Cơ hội lớn0
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
12Số cú sút trong vòng cấm7
-
-
3Số cú sút ngoài vòng cấm6
-
-
51Số pha tranh chấp thành công51
-
-
1.82Bàn thắng kỳ vọng0.59
-
-
2.4Cú sút trúng đích0.26
-
-
27Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương17
-
-
22Số quả tạt chính xác20
-
-
33Tranh chấp bóng trên sân thắng28
-
-
18Tranh chấp bóng bổng thắng23
-
-
30Phá bóng40
-
BXH VĐQG Chile 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Colo Colo | 22 | 17 | 2 | 3 | 47 | 21 | 26 | 53 | T T H T T H |
| 2 | Univ Catolica | 22 | 12 | 3 | 7 | 47 | 31 | 16 | 39 | B T B T T T |
| 3 | Universidad de Chile | 22 | 11 | 6 | 5 | 32 | 19 | 13 | 39 | T T T B B T |
| 4 | Palestino | 22 | 11 | 3 | 8 | 34 | 30 | 4 | 36 | T B T T B T |
| 5 | Everton CD | 22 | 9 | 6 | 7 | 34 | 24 | 10 | 33 | B T H T T B |
| 6 | Nublense | 22 | 8 | 8 | 6 | 27 | 28 | -1 | 32 | H T T B B B |
| 7 | Deportes Limache | 21 | 9 | 3 | 9 | 40 | 34 | 6 | 30 | B T B T B T |
| 8 | D. Concepcion | 22 | 9 | 3 | 10 | 24 | 25 | -1 | 30 | T T T H T B |
| 9 | Deportes La Serena | 22 | 7 | 9 | 6 | 34 | 35 | -1 | 30 | B H T H T T |
| 10 | Coquimbo Unido | 21 | 8 | 5 | 8 | 29 | 28 | 1 | 29 | B H H B T B |
| 11 | O.Higgins | 22 | 8 | 3 | 11 | 28 | 35 | -7 | 27 | T B H B B T |
| 12 | Audax Italiano | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 | 31 | -6 | 25 | T H H H B T |
| 13 | Huachipato | 21 | 7 | 4 | 10 | 29 | 39 | -10 | 25 | H B B B B H |
| 14 | Universidad de Concepcion | 22 | 6 | 4 | 12 | 17 | 37 | -20 | 22 | B B B T B B |
| 15 | Cobresal | 21 | 6 | 3 | 12 | 31 | 39 | -8 | 21 | H T B B H T |
| 16 | Union La Calera | 22 | 3 | 5 | 14 | 18 | 40 | -22 | 14 | B B B H B B |
LIBC CL qualifying
LIBC Play-offs
CON CSA qualifying
Relegation

