Kết quả Huachipato vs Colo Colo, 03h00 ngày 07/09
Kết quả Huachipato vs Colo Colo
Nhận định, Soi kèo Huachipato vs Colo Colo 03h00 ngày 07/09: Khách lấn chủ
Phong độ Huachipato gần đây
Phong độ Colo Colo gần đây
-
Thứ hai, Ngày 07/09/202603:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 22Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.75
0.80-0.75
1.02O 3
0.93U 3
0.871
3.65X
4.002
1.80Hiệp 1+0.25
0.91-0.25
0.91O 1.25
0.96U 1.25
0.84 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Huachipato vs Colo Colo
-
Sân vận động: Cap Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Quang đãng - 15℃~16℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Chile 2026 » vòng 22
-
Huachipato vs Colo Colo: Diễn biến chính
-
45'0-0Arturo Vidal
-
65'0-0Marco Bolados
Lautaro Tello -
65'Carlos Herrera
Kevin Altez0-0 -
65'Lionel Altamirano
Maximiliano Alexander Rodriguez Vejar0-0 -
71'Pablo Nicolas Vargas Romero0-0
-
77'Javier Carcamo
Andres Maicol0-0 -
77'Cris Robert Martinez Escobar
Sergio Fabian Nunez Rosas0-0 -
80'0-0Felipe Raipan
Maximiliano Samuel Romero -
80'0-0Tomas Alarcon
Alvaro Alfredo Alejandro Madrid Gaete -
87'0-0Francisco Marchant
Diego Ulloa -
90'Benjamin Mellado
Mario Briceno0-0
-
Huachipato vs Colo Colo: Đội hình chính và dự bị
-
Huachipato3-5-2Colo Colo3-4-2-112Christian Bravo5Rafael Antonio Caroca Cordero8Pablo Nicolas Vargas Romero20Cristian Toro26Harold Antiñirre30Kevin Altez6Claudio Elias Sepulveda Castro24Andres Maicol7Mario Briceno19Sergio Fabian Nunez Rosas15Maximiliano Alexander Rodriguez Vejar19Maximiliano Samuel Romero24Leandro Hernandez10Lautaro Tello28Jeyson Rojas8Alvaro Alfredo Alejandro Madrid Gaete5Victor Mendez26Diego Ulloa17Ivan Roman23Arturo Vidal21Erick Wiemberg29Josimar Jose Evora Dias
- Đội hình dự bị
-
9Lionel Altamirano16Luciano Daniel Arriagada Garcia10Martin Canete22Javier Carcamo21Carlos Herrera23Cris Robert Martinez Escobar3Benjamin Mellado1Sebastian Mella29Claudio Gerardo Torres GaeteTomas Alarcon 6Marco Bolados 11Cristian Diaz 42Matias Fernandez 13Francisco Marchant 7Gabriel Maureira 25Oscar Javier Mendez Albornoz 20Alonso Olguin 3Felipe Raipan 50
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Gustavo AlvarezGustavo Quinteros
- BXH VĐQG Chile
- BXH bóng đá Chile mới nhất
-
Huachipato vs Colo Colo: Số liệu thống kê
-
HuachipatoColo Colo
-
2Phạt góc9
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
8Tổng cú sút24
-
-
0Sút trúng cầu môn5
-
-
7Sút ra ngoài10
-
-
1Cản sút9
-
-
6Sút Phạt6
-
-
23%Kiểm soát bóng77%
-
-
25%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)75%
-
-
194Số đường chuyền629
-
-
57%Chuyền chính xác86%
-
-
6Phạm lỗi6
-
-
2Việt vị1
-
-
5Cứu thua0
-
-
16Rê bóng thành công9
-
-
8Đánh chặn12
-
-
23Ném biên25
-
-
0Woodwork2
-
-
16Cản phá thành công9
-
-
6Thử thách7
-
-
3Successful center12
-
-
23Long pass27
-
-
64Pha tấn công154
-
-
19Tấn công nguy hiểm85
-
-
0Cơ hội lớn2
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ2
-
-
3Số cú sút trong vòng cấm16
-
-
5Số cú sút ngoài vòng cấm8
-
-
46Số pha tranh chấp thành công54
-
-
0.44Bàn thắng kỳ vọng1.71
-
-
0Cú sút trúng đích0.73
-
-
10Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương48
-
-
9Số quả tạt chính xác44
-
-
29Tranh chấp bóng trên sân thắng32
-
-
17Tranh chấp bóng bổng thắng22
-
-
58Phá bóng26
-
BXH VĐQG Chile 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Colo Colo | 22 | 17 | 2 | 3 | 47 | 21 | 26 | 53 | T T H T T H |
| 2 | Univ Catolica | 22 | 12 | 3 | 7 | 47 | 31 | 16 | 39 | B T B T T T |
| 3 | Universidad de Chile | 22 | 11 | 6 | 5 | 32 | 19 | 13 | 39 | T T T B B T |
| 4 | Palestino | 22 | 11 | 3 | 8 | 34 | 30 | 4 | 36 | T B T T B T |
| 5 | Everton CD | 22 | 9 | 6 | 7 | 34 | 24 | 10 | 33 | B T H T T B |
| 6 | Deportes Limache | 22 | 10 | 3 | 9 | 43 | 34 | 9 | 33 | T B T B T T |
| 7 | Nublense | 22 | 8 | 8 | 6 | 27 | 28 | -1 | 32 | H T T B B B |
| 8 | D. Concepcion | 22 | 9 | 3 | 10 | 24 | 25 | -1 | 30 | T T T H T B |
| 9 | Deportes La Serena | 22 | 7 | 9 | 6 | 34 | 35 | -1 | 30 | B H T H T T |
| 10 | Coquimbo Unido | 21 | 8 | 5 | 8 | 29 | 28 | 1 | 29 | B H H B T B |
| 11 | O.Higgins | 22 | 8 | 3 | 11 | 28 | 35 | -7 | 27 | T B H B B T |
| 12 | Audax Italiano | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 | 31 | -6 | 25 | T H H H B T |
| 13 | Huachipato | 21 | 7 | 4 | 10 | 29 | 39 | -10 | 25 | H B B B B H |
| 14 | Universidad de Concepcion | 22 | 6 | 4 | 12 | 17 | 37 | -20 | 22 | B B B T B B |
| 15 | Cobresal | 22 | 6 | 3 | 13 | 31 | 42 | -11 | 21 | T B B H T B |
| 16 | Union La Calera | 22 | 3 | 5 | 14 | 18 | 40 | -22 | 14 | B B B H B B |
LIBC CL qualifying
LIBC Play-offs
CON CSA qualifying
Relegation

