Kết quả Rangers Talca vs Curico Unido, 02h00 ngày 10/08
-
Thứ hai, Ngày 10/08/202602:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 19Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.95+0.25
0.75O 2.25
0.84U 2.25
0.901
2.30X
3.002
2.87Hiệp 1+0
0.69-0
1.01O 0.75
0.59U 0.75
1.14 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Rangers Talca vs Curico Unido
-
Sân vận động: Estadio Fiscal de Talca
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 11°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Chile 2026 » vòng 19
-
Rangers Talca vs Curico Unido: Diễn biến chính
-
45'0-0Rodrigo Colombo
-
63'0-0Rodrigo Colombo
-
75'Claudio Servetti0-0
-
79'Ivan Rozas0-0
-
81'0-0Benjamin Inostroza
-
90'0-0Henry Sanhueza
-
90'Diego Plaza0-0
- BXH Hạng 2 Chile
- BXH bóng đá Chile mới nhất
-
Rangers Talca vs Curico Unido: Số liệu thống kê
-
Rangers TalcaCurico Unido
-
15Phạt góc2
-
-
7Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
3Thẻ vàng4
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
25Tổng cú sút5
-
-
7Sút trúng cầu môn1
-
-
18Sút ra ngoài4
-
-
68%Kiểm soát bóng32%
-
-
69%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)31%
-
-
197Pha tấn công114
-
-
141Tấn công nguy hiểm48
-
BXH Hạng 2 Chile 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Santiago Wanderers | 23 | 12 | 8 | 3 | 40 | 22 | 18 | 44 | H H H T T T |
| 2 | Cobreloa | 23 | 11 | 8 | 4 | 42 | 27 | 15 | 41 | H H T B T B |
| 3 | San Luis Quillota | 23 | 10 | 8 | 5 | 36 | 28 | 8 | 38 | H H T B T T |
| 4 | CSD Antofagasta | 23 | 10 | 7 | 6 | 41 | 24 | 17 | 37 | T H H T T B |
| 5 | CD Magallanes | 23 | 10 | 6 | 7 | 38 | 37 | 1 | 36 | T H T T B H |
| 6 | Union Espanola | 23 | 10 | 5 | 8 | 30 | 29 | 1 | 35 | B T T T B H |
| 7 | Deportes Recoleta | 23 | 9 | 7 | 7 | 34 | 32 | 2 | 34 | H T H T H T |
| 8 | Puerto Montt | 23 | 10 | 4 | 9 | 25 | 27 | -2 | 34 | H B H B B T |
| 9 | San Marcos de Arica | 23 | 8 | 9 | 6 | 27 | 21 | 6 | 33 | H B B B B T |
| 10 | CD Copiapo S.A. | 23 | 8 | 6 | 9 | 32 | 37 | -5 | 30 | H B T B B B |
| 11 | Deportes Temuco | 23 | 7 | 7 | 9 | 36 | 34 | 2 | 28 | B H H B T B |
| 12 | Municipal Iquique | 23 | 5 | 10 | 8 | 31 | 28 | 3 | 25 | H T H T B B |
| 13 | Curico Unido | 23 | 5 | 9 | 9 | 20 | 34 | -14 | 24 | H B B T H B |
| 14 | Union San Felipe | 23 | 5 | 7 | 11 | 15 | 37 | -22 | 22 | H T B B H H |
| 15 | Deportes Santa Cruz | 23 | 3 | 9 | 11 | 25 | 38 | -13 | 18 | H T B B H H |
| 16 | Rangers Talca | 23 | 3 | 6 | 14 | 20 | 37 | -17 | 15 | H B B T T T |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

