Kết quả Universidad de Chile vs Coquimbo Unido, 07h00 ngày 06/09
Kết quả Universidad de Chile vs Coquimbo Unido
Đối đầu Universidad de Chile vs Coquimbo Unido
Phong độ Universidad de Chile gần đây
Phong độ Coquimbo Unido gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 06/09/202607:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 22Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.82+0.25
1.00O 2.5
0.93U 2.5
0.891
2.00X
3.252
3.20Hiệp 1-0.25
1.19+0.25
0.66O 1
0.88U 1
0.92 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Universidad de Chile vs Coquimbo Unido
-
Sân vận động: Estadio Nacional Julio Martinez Pradanos
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Quang đãng - 11℃~12℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Chile 2026 » vòng 22
-
Universidad de Chile vs Coquimbo Unido: Diễn biến chính
-
27'Maximiliano Gabriel Guerrero Pena
Lucas Barrera0-0 -
46'0-0Joshua Arancibia
Benjamin Gazzolo -
63'Eduardo Jesus Vargas Rojas(Assists:Marcelo Morales)
1-0 -
64'1-0Salvador Cordero
Alejandro Maximiliano Camargo -
64'1-0Benjamin Chandia
Luis Riveros -
70'Fabian Hormazabal
Nicolas Fernandez Miranda1-0 -
70'Israel Poblete
Gonzalo Reyna1-0 -
72'1-1
Benjamin Chandia(Assists:Pablo Rodriguez) -
73'1-1Guido Vadala
Pablo Rodriguez -
73'1-1Facundo Pons
Nicolas Johansen -
77'1-1Juan Francisco Cornejo Palma
-
80'Maximiliano Gabriel Guerrero Pena1-1
-
82'1-2Gabriel Castellon(OW)
-
82'Raul Octavio Rivero Falero
Carlos Mariano Aranguiz Sandoval1-2 -
82'Juan Martin Lucero
Agustin Arce1-2 -
85'1-2Facundo Pons
-
86'Juan Martin Lucero
2-2 -
90'Marcelo Morales2-2
-
90'Juan Martin Lucero(Assists:Marcelo Morales)
3-2 -
90'3-2Joshua Arancibia
-
90'Raul Octavio Rivero Falero
4-2
-
Universidad de Chile vs Coquimbo Unido: Đội hình chính và dự bị
-
Universidad de Chile4-2-3-1Coquimbo Unido4-4-225Gabriel Castellon14Marcelo Morales5Nicolas Francisco Ramirez22Matias Ezequiel Zaldivia6Nicolas Fernandez Miranda29Lucas Barrera20Carlos Mariano Aranguiz Sandoval32Gonzalo Reyna28Agustin Arce15Tobias Reinhart11Eduardo Jesus Vargas Rojas18Pablo Rodriguez9Nicolas Johansen27Luis Riveros8Alejandro Maximiliano Camargo7Sebastian Galani28Sebastian Cabrera17Francisco Salinas2Benjamin Gazzolo26Lukas Soza16Juan Francisco Cornejo Palma13Diego Sanchez Carvajal
- Đội hình dự bị
-
19Javier Urzua21Marcelo Alfonso Diaz Rojas7Maximiliano Gabriel Guerrero Pena17Fabian Hormazabal18Juan Martin Lucero8Israel Poblete9Raul Octavio Rivero Falero31Bianneider Tamayo1Cristopher Toselli RiosJoshua Arancibia 19Alejandro Azocar 11Benjamin Chandia 30Salvador Cordero 14Gonzalo Flores 1Martín Mundaca 20Facundo Pons 29Guido Vadala 10Matias Zepeda 23
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Mauricio Andres PellegrinoFernando Diaz
- BXH VĐQG Chile
- BXH bóng đá Chile mới nhất
-
Universidad de Chile vs Coquimbo Unido: Số liệu thống kê
-
Universidad de ChileCoquimbo Unido
-
5Phạt góc4
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
2Thẻ vàng3
-
-
22Tổng cú sút10
-
-
12Sút trúng cầu môn4
-
-
7Sút ra ngoài5
-
-
3Cản sút1
-
-
5Sút Phạt9
-
-
61%Kiểm soát bóng39%
-
-
64%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)36%
-
-
494Số đường chuyền327
-
-
80%Chuyền chính xác70%
-
-
9Phạm lỗi6
-
-
0Việt vị1
-
-
3Cứu thua8
-
-
20Rê bóng thành công20
-
-
10Đánh chặn3
-
-
30Ném biên23
-
-
20Cản phá thành công21
-
-
3Thử thách12
-
-
3Successful center3
-
-
2Kiến tạo thành bàn1
-
-
34Long pass24
-
-
120Pha tấn công79
-
-
77Tấn công nguy hiểm28
-
-
6Cơ hội lớn2
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
13Số cú sút trong vòng cấm6
-
-
9Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
53Số pha tranh chấp thành công51
-
-
3.04Bàn thắng kỳ vọng0.81
-
-
5.14Cú sút trúng đích1.27
-
-
38Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương13
-
-
34Số quả tạt chính xác13
-
-
37Tranh chấp bóng trên sân thắng40
-
-
16Tranh chấp bóng bổng thắng11
-
-
22Phá bóng36
-
BXH VĐQG Chile 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Colo Colo | 22 | 17 | 2 | 3 | 47 | 21 | 26 | 53 | T T H T T H |
| 2 | Univ Catolica | 22 | 12 | 3 | 7 | 47 | 31 | 16 | 39 | B T B T T T |
| 3 | Universidad de Chile | 22 | 11 | 6 | 5 | 32 | 19 | 13 | 39 | T T T B B T |
| 4 | Palestino | 22 | 11 | 3 | 8 | 34 | 30 | 4 | 36 | T B T T B T |
| 5 | Everton CD | 22 | 9 | 6 | 7 | 34 | 24 | 10 | 33 | B T H T T B |
| 6 | Deportes Limache | 22 | 10 | 3 | 9 | 43 | 34 | 9 | 33 | T B T B T T |
| 7 | Nublense | 22 | 8 | 8 | 6 | 27 | 28 | -1 | 32 | H T T B B B |
| 8 | D. Concepcion | 22 | 9 | 3 | 10 | 24 | 25 | -1 | 30 | T T T H T B |
| 9 | Deportes La Serena | 22 | 7 | 9 | 6 | 34 | 35 | -1 | 30 | B H T H T T |
| 10 | Coquimbo Unido | 21 | 8 | 5 | 8 | 29 | 28 | 1 | 29 | B H H B T B |
| 11 | O.Higgins | 22 | 8 | 3 | 11 | 28 | 35 | -7 | 27 | T B H B B T |
| 12 | Audax Italiano | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 | 31 | -6 | 25 | T H H H B T |
| 13 | Huachipato | 21 | 7 | 4 | 10 | 29 | 39 | -10 | 25 | H B B B B H |
| 14 | Universidad de Concepcion | 22 | 6 | 4 | 12 | 17 | 37 | -20 | 22 | B B B T B B |
| 15 | Cobresal | 22 | 6 | 3 | 13 | 31 | 42 | -11 | 21 | T B B H T B |
| 16 | Union La Calera | 22 | 3 | 5 | 14 | 18 | 40 | -22 | 14 | B B B H B B |
LIBC CL qualifying
LIBC Play-offs
CON CSA qualifying
Relegation

