Kết quả Alianza Petrolera vs Deportes Tolima, 04h05 ngày 02/08

  • Chủ nhật, Ngày 02/08/2026
    04:05
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 2
    Mùa giải (Season): 2026
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    +0
    0.88
    -0
    0.93
    O 2
    0.80
    U 2
    1.00
    1
    2.63
    X
    3.00
    2
    2.70
    Hiệp 1
    +0
    0.99
    -0
    0.89
    O 0.75
    0.66
    U 0.75
    1.13
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Alianza Petrolera vs Deportes Tolima

  • Sân vận động: Daniel Villa Zapata Stadium
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 30℃~31℃
  • Tỷ số hiệp 1: 1 - 1

VĐQG Colombia 2026 » vòng 2

  • Alianza Petrolera vs Deportes Tolima: Diễn biến chính

  • 9'
    Edgar Felipe Pardo Castro(Assists:Jhildrey Lasso) goal 
    1-0
  • 33'
    1-0
    Jherson Mosquera(Reason:Penalty awarded)
  • 35'
    Johan Wallens Otalvaro
    1-0
  • 37'
    1-1
    goal Luis Sandoval
  • 42'
    Fabian Cantillo
    1-1
  • 52'
    1-1
    Jan Angulo
  • 60'
    Ever Meza  
    Carlos Andres Esparragoza Perez  
    1-1
  • 60'
    Yeiner Londono  
    Edgar Felipe Pardo Castro  
    1-1
  • 60'
    Deinner Quinones  
    Jesus Munoz  
    1-1
  • 62'
    1-1
     Jorge Cabezas
     Kelvin Florez
  • 62'
    1-1
     Adrian Parra Osorio
     Edwar Lopez
  • 73'
    1-1
     Jader Valencia
     Luis Sanchez Cedres
  • 73'
    Misael Martinez  
    Cristian Vergara  
    1-1
  • 73'
    1-1
     Cristian Camilo Arrieta Medina
     Junior Hernandez
  • 80'
    1-1
    Homer Martinez
  • 80'
    Joseb Mosquera  
    Jair Andres Castillo Leon  
    1-1
  • 86'
    1-1
     Ever Valencia
     Luis Sandoval
  • 88'
    1-1
    Ever Valencia
  • 90'
    1-2
    goal Jorge Cabezas(Assists:Adrian Parra Osorio)
  • Alianza Petrolera vs Deportes Tolima: Đội hình chính và dự bị

  • Alianza Petrolera4-2-3-1
    1
    Johan Wallens Otalvaro
    33
    Jhildrey Lasso
    5
    Pedro Camilo Franco Ulloa
    22
    Jesus Figueroa
    60
    Yilson Rosales
    7
    Jair Andres Castillo Leon
    24
    Fabian Cantillo
    8
    Jesus Munoz
    15
    Carlos Andres Esparragoza Perez
    17
    Edgar Felipe Pardo Castro
    18
    Cristian Vergara
    9
    Luis Sandoval
    28
    Edwar Lopez
    10
    Luis Sanchez Cedres
    18
    Kelvin Florez
    32
    Sebastian Guzman
    14
    Homer Martinez
    33
    Jherson Mosquera
    3
    Jan Angulo
    2
    Anderson Angulo
    20
    Junior Hernandez
    13
    Miguel Ortega
    Deportes Tolima4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 10Deinner Quinones
    27Yeiner Londono
    6Ever Meza
    77Misael Martinez
    4Joseb Mosquera
    40Eduar Beltran
    23Israel Alba Marin
    29Jean Rojas
    32Juan Viveros
    Adrian Parra Osorio 24
    Jorge Cabezas 7
    Cristian Camilo Arrieta Medina 17
    Jader Valencia 11
    Ever Valencia 8
    Gali Jose Balanta Carabali 23
    Yordan Osorio 71
    Victor Reyes 16
    Santiago Joven 19
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Cesar Torres
    Juan Cruz Real
  • BXH VĐQG Colombia
  • BXH bóng đá Colombia mới nhất
  • Alianza Petrolera vs Deportes Tolima: Số liệu thống kê

  • Alianza Petrolera
    Deportes Tolima
  • 2
    Phạt góc
    2
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 12
    Tổng cú sút
    12
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 9
    Sút ra ngoài
    5
  •  
     
  • 0
    Cản sút
    2
  •  
     
  • 12
    Sút Phạt
    11
  •  
     
  • 33%
    Kiểm soát bóng
    67%
  •  
     
  • 32%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    68%
  •  
     
  • 295
    Số đường chuyền
    606
  •  
     
  • 78%
    Chuyền chính xác
    89%
  •  
     
  • 12
    Phạm lỗi
    12
  •  
     
  • 3
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 3
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 14
    Rê bóng thành công
    5
  •  
     
  • 5
    Đánh chặn
    6
  •  
     
  • 9
    Ném biên
    13
  •  
     
  • 14
    Cản phá thành công
    5
  •  
     
  • 14
    Thử thách
    7
  •  
     
  • 4
    Successful center
    1
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 24
    Long pass
    22
  •  
     
  • 120
    Pha tấn công
    160
  •  
     
  • 73
    Tấn công nguy hiểm
    83
  •  
     
  • 2
    Cơ hội lớn
    1
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    0
  •  
     
  • 5
    Số cú sút trong vòng cấm
    6
  •  
     
  • 7
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    6
  •  
     
  • 40
    Số pha tranh chấp thành công
    30
  •  
     
  • 1.57
    Bàn thắng kỳ vọng
    1.37
  •  
     
  • 1.54
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    0.55
  •  
     
  • 0.03
    xG Set Play
    0.03
  •  
     
  • 1.57
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    0.58
  •  
     
  • 0.64
    Cú sút trúng đích
    1.7
  •  
     
  • 17
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    20
  •  
     
  • 11
    Số quả tạt chính xác
    11
  •  
     
  • 35
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    23
  •  
     
  • 5
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    7
  •  
     
  • 27
    Phá bóng
    10
  •  
     

BXH VĐQG Colombia 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 America de Cali 8 6 2 0 20 4 16 20 T T H T H T
2 Dep.Independiente Medellin 6 5 0 1 12 6 6 15 T T T B T T
3 Deportes Tolima 6 4 1 1 10 7 3 13 T T B T H T
4 Atletico Nacional Medellin 5 4 0 1 12 4 8 12 T B T T T
5 Millonarios 8 3 3 2 9 6 3 12 T H T H B H
6 Llaneros FC 7 3 2 2 8 7 1 11 H T H T B B
7 Independiente Santa Fe 7 2 4 1 11 9 2 10 H T H H T H
8 Aguilas Doradas 6 2 4 0 10 8 2 10 T T H H H H
9 Atletico Bucaramanga 6 2 4 0 7 5 2 10 T H H T H H
10 Deportiva Once Caldas 7 2 3 2 11 9 2 9 H B H H T B
11 Cucuta 8 2 3 3 8 13 -5 9 B H T T B H
12 Deportivo Cali 6 2 2 2 8 6 2 8 T B T H B H
13 La Equidad 8 1 5 2 8 10 -2 8 B H H H H H
14 Fortaleza F.C 8 1 4 3 8 10 -2 7 B T B H B H
15 Deportivo Pereira 6 1 3 2 3 6 -3 6 B H H T B H
16 Jaguares de Cordoba 7 1 3 3 7 12 -5 6 B B H T H H
17 Boyaca Chico 6 1 2 3 4 12 -8 5 B B B H H T
18 Atletico Junior Barranquilla 6 0 3 3 8 12 -4 3 B B H B H H
19 Deportivo Pasto 8 0 2 6 7 15 -8 2 B B B H B H
20 Alianza Petrolera 7 0 2 5 5 15 -10 2 B B H B B B

Title Play-offs
" "