Kết quả Independiente Santa Fe vs Fortaleza F.C, 06h25 ngày 06/09
Kết quả Independiente Santa Fe vs Fortaleza F.C
Đối đầu Independiente Santa Fe vs Fortaleza F.C
Phong độ Independiente Santa Fe gần đây
Phong độ Fortaleza F.C gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 06/09/202606:25
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.74+0.75
1.06O 2.25
0.88U 2.25
0.901
1.53X
3.602
6.50Hiệp 1-0.25
0.72+0.25
1.11O 1
1.06U 1
0.72 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Independiente Santa Fe vs Fortaleza F.C
-
Sân vận động: Estadio Nemesio Camacho El Campin
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 12℃~13℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
VĐQG Colombia 2026 » vòng 9
-
Independiente Santa Fe vs Fortaleza F.C: Diễn biến chính
-
17'Franco Fagundez(Assists:Nahuel Bustos)
1-0 -
23'Nahuel Bustos
2-0 -
34'2-0Joan Cajares
-
46'2-0Jhoiner Salas
Andy Batioja -
54'2-0Italo Montano
Julio Sinisterra -
54'2-0Jeferson Medina Obando
Edwin Cabezas -
57'Hugo Rodallega Martinez
Franco Fagundez2-0 -
57'Maximiliano Lovera
Emerson Rivaldo Rodriguez Valois2-0 -
57'Daniel Alejandro Torres Rojas
Manuel Torres Jimenez2-0 -
66'2-0Andrés Copete
-
69'Daniel Alejandro Torres Rojas2-0
-
71'Emanuel Olivera
Victor Moreno2-0 -
75'2-0Franco Pulicastro
Jhonier Blanco -
77'2-1Nahuel Bustos(OW)
-
79'2-1Jordan Garcia
Sebastián Navarro -
84'2-1Ruben Leonardo Pico Carvajal
-
87'Jader Rafael Obrian
Luis Palacios2-1 -
90'2-2
Jordan Garcia(Assists:Franco Pulicastro)
-
Independiente Santa Fe vs Fortaleza F.C: Đội hình chính và dự bị
-
Independiente Santa Fe4-4-2Fortaleza F.C4-3-312Weimar Asprilla24Jeison Andres Angulo Trujillo3Victor Moreno15Ivan Rene Scarpeta Silgado4Mateo Puerta25Emerson Rivaldo Rodriguez Valois7Manuel Torres Jimenez6Kilian Toscano14Luis Palacios19Nahuel Bustos9Franco Fagundez27Julio Sinisterra20Jhonier Blanco11Andy Batioja8Sebastián Navarro14Ruben Leonardo Pico Carvajal28Santiago Vivas4Edwin Cabezas6Yesid Diaz2Andrés Copete16Joan Cajares1Williams Barlasina
- Đội hình dự bị
-
16Daniel Alejandro Torres Rojas17Maximiliano Lovera11Hugo Rodallega Martinez18Emanuel Olivera77Jader Rafael Obrian31Juan Espitia32Christian Mafla39Cristhian Portocarrero40Martin PalaciosJhoiner Salas 24Italo Montano 7Jeferson Medina Obando 5Franco Pulicastro 19Jordan Garcia 25Cristian Santander 12Adrian Mosquera 35Brandon Mejia 13Teun Wilke 29
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Hubert Bodhert
- BXH VĐQG Colombia
- BXH bóng đá Colombia mới nhất
-
Independiente Santa Fe vs Fortaleza F.C: Số liệu thống kê
-
Independiente Santa FeFortaleza F.C
-
4Phạt góc3
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
1Thẻ vàng3
-
-
16Tổng cú sút18
-
-
7Sút trúng cầu môn5
-
-
6Sút ra ngoài9
-
-
3Cản sút4
-
-
8Sút Phạt11
-
-
50%Kiểm soát bóng50%
-
-
51%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)49%
-
-
405Số đường chuyền406
-
-
83%Chuyền chính xác85%
-
-
11Phạm lỗi8
-
-
0Việt vị1
-
-
4Cứu thua5
-
-
7Rê bóng thành công10
-
-
4Đánh chặn2
-
-
16Ném biên17
-
-
1Woodwork0
-
-
7Cản phá thành công10
-
-
8Thử thách10
-
-
3Successful center6
-
-
0Kiến tạo thành bàn1
-
-
29Long pass12
-
-
83Pha tấn công87
-
-
28Tấn công nguy hiểm32
-
-
2Cơ hội lớn1
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
10Số cú sút trong vòng cấm7
-
-
6Số cú sút ngoài vòng cấm11
-
-
24Số pha tranh chấp thành công28
-
-
1.43Bàn thắng kỳ vọng0.78
-
-
1.25Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.58
-
-
0.18xG Set Play0.2
-
-
1.43Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.78
-
-
1.25Cú sút trúng đích1.05
-
-
22Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương20
-
-
11Số quả tạt chính xác15
-
-
17Tranh chấp bóng trên sân thắng23
-
-
7Tranh chấp bóng bổng thắng5
-
-
15Phá bóng14
-
BXH VĐQG Colombia 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | America de Cali | 8 | 6 | 2 | 0 | 20 | 4 | 16 | 20 | T T H T H T |
| 2 | Deportes Tolima | 7 | 5 | 1 | 1 | 12 | 8 | 4 | 16 | T B T H T T |
| 3 | Dep.Independiente Medellin | 6 | 5 | 0 | 1 | 12 | 6 | 6 | 15 | T T T B T T |
| 4 | Atletico Nacional Medellin | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 | 4 | 8 | 12 | T B T T T |
| 5 | Millonarios | 8 | 3 | 3 | 2 | 9 | 6 | 3 | 12 | T H T H B H |
| 6 | Llaneros FC | 8 | 3 | 2 | 3 | 9 | 9 | 0 | 11 | T H T B B B |
| 7 | Independiente Santa Fe | 7 | 2 | 4 | 1 | 11 | 9 | 2 | 10 | H T H H T H |
| 8 | Aguilas Doradas | 6 | 2 | 4 | 0 | 10 | 8 | 2 | 10 | T T H H H H |
| 9 | Atletico Bucaramanga | 6 | 2 | 4 | 0 | 7 | 5 | 2 | 10 | T H H T H H |
| 10 | Deportiva Once Caldas | 7 | 2 | 3 | 2 | 11 | 9 | 2 | 9 | H B H H T B |
| 11 | Cucuta | 8 | 2 | 3 | 3 | 8 | 13 | -5 | 9 | B H T T B H |
| 12 | Deportivo Cali | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 6 | 2 | 8 | T B T H B H |
| 13 | La Equidad | 8 | 1 | 5 | 2 | 8 | 10 | -2 | 8 | B H H H H H |
| 14 | Fortaleza F.C | 8 | 1 | 4 | 3 | 8 | 10 | -2 | 7 | B T B H B H |
| 15 | Deportivo Pereira | 6 | 1 | 3 | 2 | 3 | 6 | -3 | 6 | B H H T B H |
| 16 | Jaguares de Cordoba | 7 | 1 | 3 | 3 | 7 | 12 | -5 | 6 | B B H T H H |
| 17 | Boyaca Chico | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 12 | -8 | 5 | B B B H H T |
| 18 | Atletico Junior Barranquilla | 6 | 0 | 3 | 3 | 8 | 12 | -4 | 3 | B B H B H H |
| 19 | Deportivo Pasto | 8 | 0 | 2 | 6 | 7 | 15 | -8 | 2 | B B B H B H |
| 20 | Alianza Petrolera | 7 | 0 | 2 | 5 | 5 | 15 | -10 | 2 | B B H B B B |
Title Play-offs

