Kết quả Internacional de Bogota vs Aguilas Doradas, 04h00 ngày 07/09
Kết quả Internacional de Bogota vs Aguilas Doradas
Đối đầu Internacional de Bogota vs Aguilas Doradas
Phong độ Internacional de Bogota gần đây
Phong độ Aguilas Doradas gần đây
-
Thứ hai, Ngày 07/09/202604:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
1.02+0.75
0.80O 2.25
0.77U 2.25
0.871
1.70X
3.402
4.20Hiệp 1-0.25
0.90+0.25
0.92O 1
1.06U 1
0.72 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Internacional de Bogota vs Aguilas Doradas
-
Sân vận động: Metropolitano de Techo Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 13℃~14℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
VĐQG Colombia 2026 » vòng 9
-
Internacional de Bogota vs Aguilas Doradas: Diễn biến chính
-
6'0-1
Anthony Vasquez(Assists:Juan Esteban Avalo) -
13'Facundo Bone0-1
-
21'Mateo Rodas
1-1 -
43'Carlos Alberto Vivas Gonzalez1-1
-
45'Larry Vasquez Ortega1-1
-
46'Ronaldo Julio
Carlos Alberto Vivas Gonzalez1-1 -
53'Facundo Bone(Assists:Fabricio Sanguinetti)
2-1 -
55'Agustin Irazoque2-1
-
68'2-1Ricardo Renet Marquez Casierra
Anthony Vasquez -
69'2-1Matias Ramirez
Jhon Melendez -
69'Johan Caballero
Fabricio Sanguinetti2-1 -
69'2-1Fabian Suarez
Juan Esteban Avalo -
72'2-1Andres Felipe Mosquera Guardia
-
74'2-1Tomas Blandon
Arley Eduar Tenorio Arizalas -
77'Yulian Gomez2-1
-
79'2-2
Ricardo Renet Marquez Casierra -
82'Joan Castro2-2
-
82'2-2Ricardo Renet Marquez Casierra
-
88'2-2Nicolas Lara Vasquez
Javier Mena -
88'Yojan Garces
Diego Duarte2-2 -
88'Sebastian Girado
Facundo Bone2-2 -
90'2-2Tomas Blandon(Reason:Card changed)
-
90'2-2Tomas Blandon
-
90'Dewar Steven Victoria Palacios2-2
-
La Equidad vs Aguilas Doradas: Đội hình chính và dự bị
-
La Equidad3-4-3Aguilas Doradas4-3-31Wuilker Farinez26Agustin Irazoque4Mateo Rodas2Carlos Alberto Vivas Gonzalez16Yulian Gomez8Dewar Steven Victoria Palacios5Larry Vasquez Ortega20Joan Castro7Fabricio Sanguinetti9Diego Duarte10Facundo Bone24Juan Esteban Avalo9Anthony Vasquez7Arley Eduar Tenorio Arizalas13Jhon Melendez19Frank Lozano8Andres Ricaurte Velez28Johan Sebastian Rodriguez Cordoba4Andres Felipe Mosquera Guardia3John Ontaneda32Javier Mena1Mario Jorge Soto
- Đội hình dự bị
-
25Ronaldo Julio23Johan Caballero22Sebastian Girado21Yojan Garces33Kevin Catano13Miguel Pernía6Miguel Angel Amaya Pena24Ruben Manjarres18Emanuel ArboledaRicardo Renet Marquez Casierra 21Matias Ramirez 16Fabian Suarez 15Tomas Blandon 29Nicolas Lara Vasquez 30Hector Arango 34Ivan Andres Rojas Vasquez 6
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Alexis GarciaCésar Alejandro Farías
- BXH VĐQG Colombia
- BXH bóng đá Colombia mới nhất
-
Internacional de Bogota vs Aguilas Doradas: Số liệu thống kê
-
Internacional de BogotaAguilas Doradas
-
3Phạt góc12
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)6
-
-
7Thẻ vàng2
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
10Tổng cú sút16
-
-
4Sút trúng cầu môn3
-
-
0Sút ra ngoài9
-
-
6Cản sút4
-
-
8Sút Phạt19
-
-
38%Kiểm soát bóng62%
-
-
43%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)57%
-
-
300Số đường chuyền491
-
-
78%Chuyền chính xác86%
-
-
20Phạm lỗi8
-
-
5Việt vị1
-
-
1Cứu thua2
-
-
9Rê bóng thành công9
-
-
3Đánh chặn2
-
-
20Ném biên11
-
-
9Cản phá thành công10
-
-
7Thử thách2
-
-
2Successful center4
-
-
1Kiến tạo thành bàn1
-
-
19Long pass29
-
-
67Pha tấn công84
-
-
32Tấn công nguy hiểm34
-
-
0Cơ hội lớn1
-
-
3Số cú sút trong vòng cấm12
-
-
7Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
28Số pha tranh chấp thành công39
-
-
0.66Bàn thắng kỳ vọng2.45
-
-
0.58Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.09
-
-
0.08xG Set Play0.57
-
-
0.66Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.66
-
-
0.73Cú sút trúng đích1.79
-
-
8Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương21
-
-
14Số quả tạt chính xác18
-
-
22Tranh chấp bóng trên sân thắng33
-
-
6Tranh chấp bóng bổng thắng6
-
-
37Phá bóng20
-
BXH VĐQG Colombia 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | America de Cali | 8 | 6 | 2 | 0 | 20 | 4 | 16 | 20 | T T H T H T |
| 2 | Dep.Independiente Medellin | 6 | 5 | 0 | 1 | 12 | 6 | 6 | 15 | T T T B T T |
| 3 | Deportes Tolima | 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 7 | 3 | 13 | T T B T H T |
| 4 | Atletico Nacional Medellin | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 | 4 | 8 | 12 | T B T T T |
| 5 | Millonarios | 8 | 3 | 3 | 2 | 9 | 6 | 3 | 12 | T H T H B H |
| 6 | Llaneros FC | 7 | 3 | 2 | 2 | 8 | 7 | 1 | 11 | H T H T B B |
| 7 | Independiente Santa Fe | 7 | 2 | 4 | 1 | 11 | 9 | 2 | 10 | H T H H T H |
| 8 | Aguilas Doradas | 6 | 2 | 4 | 0 | 10 | 8 | 2 | 10 | T T H H H H |
| 9 | Atletico Bucaramanga | 6 | 2 | 4 | 0 | 7 | 5 | 2 | 10 | T H H T H H |
| 10 | Deportiva Once Caldas | 7 | 2 | 3 | 2 | 11 | 9 | 2 | 9 | H B H H T B |
| 11 | Cucuta | 8 | 2 | 3 | 3 | 8 | 13 | -5 | 9 | B H T T B H |
| 12 | Deportivo Cali | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 6 | 2 | 8 | T B T H B H |
| 13 | La Equidad | 8 | 1 | 5 | 2 | 8 | 10 | -2 | 8 | B H H H H H |
| 14 | Fortaleza F.C | 8 | 1 | 4 | 3 | 8 | 10 | -2 | 7 | B T B H B H |
| 15 | Deportivo Pereira | 6 | 1 | 3 | 2 | 3 | 6 | -3 | 6 | B H H T B H |
| 16 | Jaguares de Cordoba | 7 | 1 | 3 | 3 | 7 | 12 | -5 | 6 | B B H T H H |
| 17 | Boyaca Chico | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 12 | -8 | 5 | B B B H H T |
| 18 | Atletico Junior Barranquilla | 6 | 0 | 3 | 3 | 8 | 12 | -4 | 3 | B B H B H H |
| 19 | Deportivo Pasto | 8 | 0 | 2 | 6 | 7 | 15 | -8 | 2 | B B B H B H |
| 20 | Alianza Petrolera | 7 | 0 | 2 | 5 | 5 | 15 | -10 | 2 | B B H B B B |
Title Play-offs

