Kết quả Millonarios vs Internacional de Bogota, 06h15 ngày 31/08
Kết quả Millonarios vs Internacional de Bogota
Đối đầu Millonarios vs Internacional de Bogota
Phong độ Millonarios gần đây
Phong độ Internacional de Bogota gần đây
-
Thứ hai, Ngày 31/08/202606:15
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.25
0.93+1.25
0.89O 2.5
0.81U 2.5
0.971
1.33X
4.332
7.50Hiệp 1-0.5
0.90+0.5
0.92O 1
0.75U 1
1.03 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Millonarios vs Internacional de Bogota
-
Sân vận động: Estadio Nemesio Camacho El Campin
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 16℃~17℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Colombia 2026 » vòng 8
-
Millonarios vs Internacional de Bogota: Diễn biến chính
-
26'0-0Diego Duarte
-
30'0-0Yulian Gomez
-
34'Leonardo Castro0-0
-
42'0-0Johan Caballero
Cristian Andres Dajome Arboleda -
58'Sebastian Valencia0-0
-
65'Andrey Estupinan
Sebastian Valencia0-0 -
65'Leonai Souza de Almeida
Mateo Garcia Rojas0-0 -
67'0-0Johan Caballero
-
70'Danovis Banguero
Andres Llinas0-0 -
76'Julian Angulo
Ruiz Rivera D.0-0 -
76'Carlos Darwin Quintero Villalba
Leonardo Castro0-0 -
79'0-0Sebastian Girado
Fabricio Sanguinetti -
90'0-0Miguel Angel Amaya Pena
Ronaldo Julio -
90'0-0Yojan Garces
Diego Duarte -
90'Rodrigo Andres Urena Reyes0-0
-
Millonarios vs La Equidad: Đội hình chính và dự bị
-
Millonarios5-3-2La Equidad3-4-2-11Javier Burrai22Sebastian Valencia4Jaine Steven Barreiro Solis6Sergio Mosquera26Andres Llinas34Jhomier Guerrero19Mateo Garcia Rojas18Rodrigo Andres Urena Reyes13Francisco Chaverra23Leonardo Castro10Ruiz Rivera D.9Diego Duarte11Cristian Andres Dajome Arboleda7Fabricio Sanguinetti25Ronaldo Julio5Larry Vasquez Ortega8Dewar Steven Victoria Palacios16Yulian Gomez20Joan Castro2Carlos Alberto Vivas Gonzalez4Mateo Rodas1Wuilker Farinez
- Đội hình dự bị
-
55Leonai Souza de Almeida11Andrey Estupinan20Danovis Banguero25Carlos Darwin Quintero Villalba24Julian Angulo12James Aguirre3Martin Diaz Samuel43Cristian Uparela30Sebastian del CastilloJohan Caballero 23Sebastian Girado 22Miguel Angel Amaya Pena 6Yojan Garces 21Kevin Catano 33Fabian Chaverra 17Miguel Pernía 13Ruben Manjarres 24Emanuel Arboleda 18
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Alberto GameroAlexis Garcia
- BXH VĐQG Colombia
- BXH bóng đá Colombia mới nhất
-
Millonarios vs Internacional de Bogota: Số liệu thống kê
-
MillonariosInternacional de Bogota
-
7Phạt góc5
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
3Thẻ vàng3
-
-
14Tổng cú sút10
-
-
6Sút trúng cầu môn2
-
-
4Sút ra ngoài3
-
-
4Cản sút5
-
-
13Sút Phạt9
-
-
62%Kiểm soát bóng38%
-
-
64%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)36%
-
-
454Số đường chuyền281
-
-
86%Chuyền chính xác78%
-
-
9Phạm lỗi13
-
-
1Việt vị3
-
-
2Cứu thua6
-
-
11Rê bóng thành công15
-
-
7Đánh chặn2
-
-
27Ném biên23
-
-
11Cản phá thành công16
-
-
11Thử thách8
-
-
5Successful center6
-
-
38Long pass32
-
-
119Pha tấn công79
-
-
41Tấn công nguy hiểm24
-
-
0Cơ hội lớn1
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
8Số cú sút trong vòng cấm5
-
-
6Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
38Số pha tranh chấp thành công36
-
-
1.03Bàn thắng kỳ vọng1.31
-
-
0.82Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.61
-
-
0.21xG Set Play0.71
-
-
1.03Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.31
-
-
1.48Cú sút trúng đích0.69
-
-
16Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương9
-
-
19Số quả tạt chính xác14
-
-
31Tranh chấp bóng trên sân thắng32
-
-
7Tranh chấp bóng bổng thắng4
-
-
11Phá bóng34
-
BXH VĐQG Colombia 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | America de Cali | 8 | 6 | 2 | 0 | 20 | 4 | 16 | 20 | T T H T H T |
| 2 | Dep.Independiente Medellin | 6 | 5 | 0 | 1 | 12 | 6 | 6 | 15 | T T T B T T |
| 3 | Deportes Tolima | 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 7 | 3 | 13 | T T B T H T |
| 4 | Atletico Nacional Medellin | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 | 4 | 8 | 12 | T B T T T |
| 5 | Millonarios | 8 | 3 | 3 | 2 | 9 | 6 | 3 | 12 | T H T H B H |
| 6 | Llaneros FC | 7 | 3 | 2 | 2 | 8 | 7 | 1 | 11 | H T H T B B |
| 7 | Independiente Santa Fe | 7 | 2 | 4 | 1 | 11 | 9 | 2 | 10 | H T H H T H |
| 8 | Aguilas Doradas | 6 | 2 | 4 | 0 | 10 | 8 | 2 | 10 | T T H H H H |
| 9 | Atletico Bucaramanga | 6 | 2 | 4 | 0 | 7 | 5 | 2 | 10 | T H H T H H |
| 10 | Deportiva Once Caldas | 7 | 2 | 3 | 2 | 11 | 9 | 2 | 9 | H B H H T B |
| 11 | Cucuta | 8 | 2 | 3 | 3 | 8 | 13 | -5 | 9 | B H T T B H |
| 12 | Deportivo Cali | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 6 | 2 | 8 | T B T H B H |
| 13 | La Equidad | 8 | 1 | 5 | 2 | 8 | 10 | -2 | 8 | B H H H H H |
| 14 | Fortaleza F.C | 8 | 1 | 4 | 3 | 8 | 10 | -2 | 7 | B T B H B H |
| 15 | Deportivo Pereira | 6 | 1 | 3 | 2 | 3 | 6 | -3 | 6 | B H H T B H |
| 16 | Jaguares de Cordoba | 7 | 1 | 3 | 3 | 7 | 12 | -5 | 6 | B B H T H H |
| 17 | Boyaca Chico | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 12 | -8 | 5 | B B B H H T |
| 18 | Atletico Junior Barranquilla | 6 | 0 | 3 | 3 | 8 | 12 | -4 | 3 | B B H B H H |
| 19 | Deportivo Pasto | 8 | 0 | 2 | 6 | 7 | 15 | -8 | 2 | B B B H B H |
| 20 | Alianza Petrolera | 7 | 0 | 2 | 5 | 5 | 15 | -10 | 2 | B B H B B B |
Title Play-offs

