Kết quả Levadia Tallinn U19 vs Johvi FC Lokomotiv, 16h30 ngày 06/09
Kết quả Levadia Tallinn U19 vs Johvi FC Lokomotiv
Đối đầu Levadia Tallinn U19 vs Johvi FC Lokomotiv
Phong độ Levadia Tallinn U19 gần đây
Phong độ Johvi FC Lokomotiv gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 06/09/202616:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 27Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.80+0.25
0.90O 4.25
0.90U 4.25
0.751
2.05X
3.902
2.62Hiệp 1-0.25
1.11+0.25
0.66O 1.75
0.99U 1.75
0.77 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Levadia Tallinn U19 vs Johvi FC Lokomotiv
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 15°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 1
Hạng 2 Estonia (Nhóm B) 2026 » vòng 27
-
Levadia Tallinn U19 vs Johvi FC Lokomotiv: Diễn biến chính
-
22'Trevor Elhi
1-0 -
39'Jonas Pocevicius
2-0 -
42'2-1
Gleb Pevtsov -
53'Gleb Gurin
3-1 -
65'Gleb Gurin
4-1 -
71'4-1
-
71'Tsesnokov N.
5-1 -
75'5-2
Ilja Shashkov -
80'Pavel Bogatov
6-2 -
83'6-2
-
84'6-2
-
89'6-2
- BXH Hạng 2 Estonia (Nhóm B)
- BXH bóng đá Estonia mới nhất
-
Levadia Tallinn U19 vs Johvi FC Lokomotiv: Số liệu thống kê
-
Levadia Tallinn U19Johvi FC Lokomotiv
-
9Phạt góc2
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
0Thẻ vàng4
-
-
18Tổng cú sút18
-
-
7Sút trúng cầu môn4
-
-
11Sút ra ngoài14
-
-
56%Kiểm soát bóng44%
-
-
56%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)44%
-
-
77Pha tấn công60
-
-
49Tấn công nguy hiểm39
-
BXH Hạng 2 Estonia (Nhóm B) 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadia Tallinn U19 | 27 | 17 | 2 | 8 | 71 | 46 | 25 | 53 | T T T T T T |
| 2 | Trans Narva B | 26 | 16 | 3 | 7 | 65 | 34 | 31 | 51 | T T B H T T |
| 3 | Johvi FC Lokomotiv | 27 | 14 | 3 | 10 | 61 | 61 | 0 | 45 | B B H T T B |
| 4 | Tartu JK Maag Tammeka B | 27 | 13 | 5 | 9 | 71 | 59 | 12 | 44 | H H B B B B |
| 5 | Parnu JK Vaprus II | 27 | 13 | 4 | 10 | 81 | 55 | 26 | 43 | H B H T T T |
| 6 | Tartu Kalev | 27 | 13 | 2 | 12 | 65 | 51 | 14 | 41 | T T T H B B |
| 7 | Viljandi Tulevik | 27 | 12 | 5 | 10 | 67 | 54 | 13 | 41 | B B H H B T |
| 8 | Tabasalu Charma | 27 | 10 | 2 | 15 | 40 | 73 | -33 | 32 | B H H B B T |
| 9 | JK Tallinna Kalev II | 27 | 6 | 5 | 16 | 52 | 70 | -18 | 23 | T H H H T B |
| 10 | Tallinna JK Legion | 26 | 3 | 3 | 20 | 26 | 96 | -70 | 12 | B H H B B B |

