Kết quả Aragvi Dusheti vs FC Sioni Bolnisi, 00h00 ngày 18/06
Kết quả Aragvi Dusheti vs FC Sioni Bolnisi
Đối đầu Aragvi Dusheti vs FC Sioni Bolnisi
Phong độ Aragvi Dusheti gần đây
Phong độ FC Sioni Bolnisi gần đây
-
Thứ năm, Ngày 18/06/202600:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 18Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.95-0
0.85O 2.25
0.90U 2.25
0.901
2.55X
3.202
2.45Hiệp 1+0
1.04-0
0.70O 0.75
0.65U 0.75
1.09 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Aragvi Dusheti vs FC Sioni Bolnisi
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 25°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 2
VĐQG Georgia 2026 » vòng 18
-
Aragvi Dusheti vs FC Sioni Bolnisi: Diễn biến chính
-
6'0-1
Kwame Asamoah (Assist:Leo Silva) -
16'Dennis Amoako (Assist:Giorgi Janelidze)
1-1 -
24'1-1Tornike Mindiashvili
-
25'Tengiz Bregvadze
2-1 -
42'2-2
Kwame Asamoah (Assist:Giorgi Ubilava) -
44'Tengiz Bregvadze2-2
-
59'Dennis Amoako (Assist:Shakro Dvalishvili)
3-2 -
70'Tornike Bzekalava3-2
-
72'3-2Giorgi Kakulia
-
78'3-2Rati Mchedlishvili
-
80'Irakli Zaridze3-2
- BXH VĐQG Georgia
- BXH bóng đá Georgia mới nhất
-
Aragvi Dusheti vs FC Sioni Bolnisi: Số liệu thống kê
-
Aragvi DushetiFC Sioni Bolnisi
-
11Tổng cú sút7
-
-
5Sút trúng cầu môn4
-
-
1Phạt góc4
-
-
3Thẻ vàng3
-
-
48%Kiểm soát bóng52%
-
-
6Sút ra ngoài3
-
-
119Pha tấn công145
-
-
60Tấn công nguy hiểm86
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
55%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)45%
-
BXH VĐQG Georgia 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gareji Sagarejo | 24 | 13 | 8 | 3 | 32 | 20 | 12 | 47 | B H B T T H |
| 2 | FC Telavi | 24 | 11 | 7 | 6 | 25 | 21 | 4 | 40 | T H H T B B |
| 3 | Shturmi | 24 | 9 | 9 | 6 | 25 | 22 | 3 | 36 | H T T B B T |
| 4 | FC Sioni Bolnisi | 24 | 8 | 8 | 8 | 32 | 29 | 3 | 32 | T B B T T H |
| 5 | Aragvi Dusheti | 24 | 9 | 5 | 10 | 27 | 32 | -5 | 32 | B B T T H B |
| 6 | Samtredia | 24 | 9 | 4 | 11 | 37 | 38 | -1 | 31 | B T T T T T |
| 7 | Merani Martvili | 24 | 8 | 7 | 9 | 25 | 27 | -2 | 31 | B B H B B B |
| 8 | FC Lazika | 24 | 7 | 7 | 10 | 27 | 34 | -7 | 28 | T T H B B B |
| 9 | FC Gori | 24 | 6 | 7 | 11 | 23 | 30 | -7 | 25 | T T B B T T |
| 10 | FC Kolkheti Poti | 24 | 5 | 8 | 11 | 31 | 31 | 0 | 23 | H B H B H T |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Championship Playoff
Relegation

