Kết quả FC Gori vs Shturmi, 23h05 ngày 29/08

  • Thứ bảy, Ngày 29/08/2026
    23:05
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 23
    Mùa giải (Season): 2026
    Shturmi 3
    1
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    +0.25
    0.80
    -0.25
    1.00
    O 2.25
    0.90
    U 2.25
    0.90
    1
    2.88
    X
    3.20
    2
    2.20
    Hiệp 1
    O
    U
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu FC Gori vs Shturmi

  • Sân vận động:
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Isilated T-Stoms - 22°C
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 0

VĐQG Georgia 2026 » vòng 23

  • FC Gori vs Shturmi: Diễn biến chính

  • 45'
    0-0
    Dutta Kardava
  • 49'
    Nika Okropiridze goal 
    1-0
  • 53'
    1-0
    Nikoloz Talakhadze
  • 76'
    Jepri Owusu-Ansa goal 
    2-0
  • 81'
    Jepri Owusu-Ansa goal 
    3-0
  • 83'
    3-0
    Giorgi Vekua
  • 84'
    3-1
    goal Levan Papava(Assists:Bachana Mosashvili)
  • BXH VĐQG Georgia
  • BXH bóng đá Georgia mới nhất
  • FC Gori vs Shturmi: Số liệu thống kê

  • FC Gori
    Shturmi
  • 2
    Phạt góc
    6
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    4
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 14
    Tổng cú sút
    8
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 9
    Sút ra ngoài
    5
  •  
     
  • 52%
    Kiểm soát bóng
    48%
  •  
     
  • 53%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    47%
  •  
     
  • 118
    Pha tấn công
    118
  •  
     
  • 61
    Tấn công nguy hiểm
    51
  •  
     

BXH VĐQG Georgia 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Gareji Sagarejo 24 13 8 3 32 20 12 47 B H B T T H
2 FC Telavi 24 11 7 6 25 21 4 40 T H H T B B
3 Shturmi 24 9 9 6 25 22 3 36 H T T B B T
4 FC Sioni Bolnisi 24 8 8 8 32 29 3 32 T B B T T H
5 Aragvi Dusheti 24 9 5 10 27 32 -5 32 B B T T H B
6 Samtredia 24 9 4 11 37 38 -1 31 B T T T T T
7 Merani Martvili 24 8 7 9 25 27 -2 31 B B H B B B
8 FC Lazika 24 7 7 10 27 34 -7 28 T T H B B B
9 FC Gori 24 6 7 11 23 30 -7 25 T T B B T T
10 FC Kolkheti Poti 24 5 8 11 31 31 0 23 H B H B H T

Upgrade Team Upgrade Play-offs Championship Playoff Relegation
" "