Kết quả FC Telavi vs Merani Martvili, 23h00 ngày 22/08
Kết quả FC Telavi vs Merani Martvili
Đối đầu FC Telavi vs Merani Martvili
Phong độ FC Telavi gần đây
Phong độ Merani Martvili gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 22/08/202623:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 22Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.93+0.5
0.88O 2.25
0.95U 2.25
0.851
1.87X
3.102
3.50Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FC Telavi vs Merani Martvili
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 26°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Georgia 2026 » vòng 22
-
FC Telavi vs Merani Martvili: Diễn biến chính
-
8'0-0Nika Chumburidze
-
33'Tato Zhividze0-0
-
41'0-0Givi Khetsuriani
-
45'0-0Renat Gagity
-
78'Daniil Brazhko(Assists:Giorgi Kharebashvili)
1-0 -
84'1-0Doueugui Mala
-
89'Giorgi Talakhashvili1-0
- BXH VĐQG Georgia
- BXH bóng đá Georgia mới nhất
-
FC Telavi vs Merani Martvili: Số liệu thống kê
-
FC TelaviMerani Martvili
-
5Phạt góc6
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
2Thẻ vàng4
-
-
2Tổng cú sút0
-
-
1Sút trúng cầu môn0
-
-
1Sút ra ngoài0
-
-
55%Kiểm soát bóng45%
-
-
53%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)47%
-
-
109Pha tấn công93
-
-
59Tấn công nguy hiểm40
-
BXH VĐQG Georgia 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gareji Sagarejo | 24 | 13 | 8 | 3 | 32 | 20 | 12 | 47 | B H B T T H |
| 2 | FC Telavi | 24 | 11 | 7 | 6 | 25 | 21 | 4 | 40 | T H H T B B |
| 3 | Shturmi | 24 | 9 | 9 | 6 | 25 | 22 | 3 | 36 | H T T B B T |
| 4 | FC Sioni Bolnisi | 24 | 8 | 8 | 8 | 32 | 29 | 3 | 32 | T B B T T H |
| 5 | Aragvi Dusheti | 24 | 9 | 5 | 10 | 27 | 32 | -5 | 32 | B B T T H B |
| 6 | Samtredia | 24 | 9 | 4 | 11 | 37 | 38 | -1 | 31 | B T T T T T |
| 7 | Merani Martvili | 24 | 8 | 7 | 9 | 25 | 27 | -2 | 31 | B B H B B B |
| 8 | FC Lazika | 24 | 7 | 7 | 10 | 27 | 34 | -7 | 28 | T T H B B B |
| 9 | FC Gori | 24 | 6 | 7 | 11 | 23 | 30 | -7 | 25 | T T B B T T |
| 10 | FC Kolkheti Poti | 24 | 5 | 8 | 11 | 31 | 31 | 0 | 23 | H B H B H T |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Championship Playoff
Relegation

