Kết quả Shturmi vs FC Telavi, 23h00 ngày 13/06

  • Thứ bảy, Ngày 13/06/2026
    23:00
  • Shturmi 3
    0
    Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 17
    Mùa giải (Season): 2026
    FC Telavi 1
    2
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.5
    0.91
    +0.5
    0.85
    O 2.25
    0.88
    U 2.25
    0.88
    1
    2.00
    X
    3.10
    2
    3.40
    Hiệp 1
    -0.25
    1.11
    +0.25
    0.66
    O 1
    1.03
    U 1
    0.71
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Shturmi vs FC Telavi

  • Sân vận động:
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 22°C
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 1

VĐQG Georgia 2026 » vòng 17

  • Shturmi vs FC Telavi: Diễn biến chính

  • 36'
    0-1
    Luka Nozadze(OW)
  • 38'
    Vasil Khositashvili
    0-1
  • 40'
    0-1
    Tato Zhividze
  • 44'
    Giorgi Peradze
    0-1
  • 45'
    Zurab Sekhniashvili
    0-1
  • 48'
    0-2
    goal Giorgi Nikabadze
  • BXH VĐQG Georgia
  • BXH bóng đá Georgia mới nhất
  • Shturmi vs FC Telavi: Số liệu thống kê

  • Shturmi
    FC Telavi
  • 11
    Tổng cú sút
    8
  •  
     
  • 2
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 3
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 59%
    Kiểm soát bóng
    41%
  •  
     
  • 9
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 126
    Pha tấn công
    92
  •  
     
  • 81
    Tấn công nguy hiểm
    53
  •  
     
  • 0
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 53%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    47%
  •  
     

BXH VĐQG Georgia 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Gareji Sagarejo 24 13 8 3 32 20 12 47 B H B T T H
2 FC Telavi 24 11 7 6 25 21 4 40 T H H T B B
3 Shturmi 24 9 9 6 25 22 3 36 H T T B B T
4 FC Sioni Bolnisi 24 8 8 8 32 29 3 32 T B B T T H
5 Aragvi Dusheti 24 9 5 10 27 32 -5 32 B B T T H B
6 Samtredia 24 9 4 11 37 38 -1 31 B T T T T T
7 Merani Martvili 24 8 7 9 25 27 -2 31 B B H B B B
8 FC Lazika 24 7 7 10 27 34 -7 28 T T H B B B
9 FC Gori 24 6 7 11 23 30 -7 25 T T B B T T
10 FC Kolkheti Poti 24 5 8 11 31 31 0 23 H B H B H T

Upgrade Team Upgrade Play-offs Championship Playoff Relegation
" "