Kết quả Fylkir vs Afturelding, 02h15 ngày 14/08

  • Thứ sáu, Ngày 14/08/2026
    02:15
  • Fylkir 4
    3
    Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 18
    Mùa giải (Season): 2026
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.25
    0.93
    +0.25
    0.88
    O 3.25
    0.85
    U 3.25
    0.79
    1
    2.10
    X
    3.75
    2
    2.70
    Hiệp 1
    +0
    0.74
    -0
    1.00
    O 1.5
    0.91
    U 1.5
    0.83
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Fylkir vs Afturelding

  • Sân vận động: Fylkisvollur Stadium
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 14°C
  • Tỷ số hiệp 1: 1 - 1

Hạng nhất Iceland 2026 » vòng 18

  • Fylkir vs Afturelding: Diễn biến chính

  • 6'
    Tyrfingsson Gudmundur goal 
    1-0
  • 20'
    1-1
    goal Odinn Bjarkason
  • 50'
    1-2
    goal Haukur Orn Brink
  • 59'
    Gudfinnur Thor Leosson goal 
    2-2
  • 61'
    Theodor Oskarsson goal 
    3-2
  • 64'
    Tyrfingsson Gudmundur
    3-2
  • 66'
    Eythor Aron Wohler
    3-2
  • 70'
    3-3
    goal Joacim Holtan
  • 76'
    Aron Snaer Gudbjornsson
    3-3
  • 78'
    Theodor Oskarsson
    3-3
  • BXH Hạng nhất Iceland
  • BXH bóng đá Iceland mới nhất
  • Fylkir vs Afturelding: Số liệu thống kê

  • Fylkir
    Afturelding
  • 4
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 4
    Thẻ vàng
    0
  •  
     
  • 11
    Tổng cú sút
    12
  •  
     
  • 7
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 4
    Sút ra ngoài
    8
  •  
     
  • 52%
    Kiểm soát bóng
    48%
  •  
     
  • 47%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    53%
  •  
     
  • 97
    Pha tấn công
    85
  •  
     
  • 64
    Tấn công nguy hiểm
    58
  •  
     

BXH Hạng nhất Iceland 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Afturelding 22 14 3 5 65 33 32 45 H H T T T B
2 Throttur Reykjavik 22 13 4 5 50 25 25 43 H B T B T T
3 Fylkir 22 13 1 8 49 36 13 40 B H B T T B
4 HK Kopavogs 22 12 2 8 52 40 12 38 B T H T B T
5 UMF Njardvik 22 12 2 8 38 29 9 38 T T B T B T
6 Leiknir Reykjavik 22 8 4 10 34 33 1 28 T B T B T B
7 IR Reykjavik 22 8 4 10 40 46 -6 28 T B T T B T
8 Grotta Seltjarnarnes 22 8 3 11 36 43 -7 27 B H B B B B
9 Vestri 22 8 3 11 30 43 -13 27 B T B T B B
10 Volsungur husavik 22 7 5 10 32 44 -12 26 T T T B T T
11 Grindavik 22 5 10 7 25 35 -10 25 B T H B T H
12 KFR Aegir 22 2 3 17 25 69 -44 9 B B B B B H

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "