Kết quả Fylkir vs UMF Njardvik, 02h15 ngày 18/07

  • Thứ bảy, Ngày 18/07/2026
    02:15
  • Fylkir 2
    4
    Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 14
    Mùa giải (Season): 2026
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.5
    0.80
    +0.5
    0.96
    O 3.25
    0.93
    U 3.25
    0.88
    1
    1.83
    X
    3.60
    2
    3.40
    Hiệp 1
    -0.25
    0.90
    +0.25
    0.86
    O 1.25
    0.82
    U 1.25
    0.94
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Fylkir vs UMF Njardvik

  • Sân vận động: Fylkisvollur Stadium
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 12°C
  • Tỷ số hiệp 1: 4 - 0

Hạng nhất Iceland 2026 » vòng 14

  • Fylkir vs UMF Njardvik: Diễn biến chính

  • 9'
    0-0
    Oumar Diouck
  • 12'
    eythorsson birkir(Assists:Mani Hilmarsson) goal 
    1-0
  • 32'
    eythorsson birkir(Assists:Mani Hilmarsson) goal 
    2-0
  • 38'
    Bjarki Steinsen Arnarsson
    2-0
  • 41'
    Tyrfingsson Gudmundur(Assists:Bjarki Steinsen Arnarsson) goal 
    3-0
  • 44'
    Tyrfingsson Gudmundur(Assists:Theodor Oskarsson) goal 
    4-0
  • 67'
    4-1
    goal Bragi Bjarkason
  • 71'
    eythorsson birkir
    4-1
  • 85'
    4-1
    Simon Logi Thasaphong
  • BXH Hạng nhất Iceland
  • BXH bóng đá Iceland mới nhất
  • Fylkir vs UMF Njardvik: Số liệu thống kê

  • Fylkir
    UMF Njardvik
  • 9
    Phạt góc
    2
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 16
    Tổng cú sút
    6
  •  
     
  • 13
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 3
    Sút ra ngoài
    2
  •  
     
  • 56%
    Kiểm soát bóng
    44%
  •  
     
  • 54%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    46%
  •  
     

BXH Hạng nhất Iceland 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Afturelding 22 14 3 5 65 33 32 45 H H T T T B
2 Throttur Reykjavik 22 13 4 5 50 25 25 43 H B T B T T
3 Fylkir 22 13 1 8 49 36 13 40 B H B T T B
4 HK Kopavogs 22 12 2 8 52 40 12 38 B T H T B T
5 UMF Njardvik 22 12 2 8 38 29 9 38 T T B T B T
6 Leiknir Reykjavik 22 8 4 10 34 33 1 28 T B T B T B
7 IR Reykjavik 22 8 4 10 40 46 -6 28 T B T T B T
8 Grotta Seltjarnarnes 22 8 3 11 36 43 -7 27 B H B B B B
9 Vestri 22 8 3 11 30 43 -13 27 B T B T B B
10 Volsungur husavik 22 7 5 10 32 44 -12 26 T T T B T T
11 Grindavik 22 5 10 7 25 35 -10 25 B T H B T H
12 KFR Aegir 22 2 3 17 25 69 -44 9 B B B B B H

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "