Kết quả HK Kopavogs vs Fylkir, 21h00 ngày 05/09
Kết quả HK Kopavogs vs Fylkir
Đối đầu HK Kopavogs vs Fylkir
Phong độ HK Kopavogs gần đây
Phong độ Fylkir gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 05/09/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 22Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.95-0.25
0.85O 4
0.95U 4
0.851
2.75X
3.902
2.00Hiệp 1+0
0.90-0
0.90O 1.5
0.85U 1.5
0.95 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu HK Kopavogs vs Fylkir
-
Sân vận động: Korinn Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 11°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng nhất Iceland 2026 » vòng 22
-
HK Kopavogs vs Fylkir: Diễn biến chính
-
47'Atli Thor Gunnarsson0-0
-
50'Dominik Radic
1-0 -
60'Karl Agust Karlsson
2-0 -
71'2-1
Nikulás Val Gunnarsson -
86'2-1Tyrfingsson Gudmundur
-
90'Breki Holm Baldursson2-1
-
90'Ivar Orn Jonsson2-1
-
90'2-1Thordur Ingimundarson
- BXH Hạng nhất Iceland
- BXH bóng đá Iceland mới nhất
-
HK Kopavogs vs Fylkir: Số liệu thống kê
-
HK KopavogsFylkir
-
6Phạt góc4
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
3Thẻ vàng2
-
-
16Tổng cú sút16
-
-
10Sút trúng cầu môn7
-
-
6Sút ra ngoài9
-
-
50%Kiểm soát bóng50%
-
-
50%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)50%
-
-
116Pha tấn công126
-
-
58Tấn công nguy hiểm64
-
BXH Hạng nhất Iceland 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Afturelding | 22 | 14 | 3 | 5 | 65 | 33 | 32 | 45 | H H T T T B |
| 2 | Throttur Reykjavik | 22 | 13 | 4 | 5 | 50 | 25 | 25 | 43 | H B T B T T |
| 3 | Fylkir | 22 | 13 | 1 | 8 | 49 | 36 | 13 | 40 | B H B T T B |
| 4 | HK Kopavogs | 22 | 12 | 2 | 8 | 52 | 40 | 12 | 38 | B T H T B T |
| 5 | UMF Njardvik | 22 | 12 | 2 | 8 | 38 | 29 | 9 | 38 | T T B T B T |
| 6 | Leiknir Reykjavik | 22 | 8 | 4 | 10 | 34 | 33 | 1 | 28 | T B T B T B |
| 7 | IR Reykjavik | 22 | 8 | 4 | 10 | 40 | 46 | -6 | 28 | T B T T B T |
| 8 | Grotta Seltjarnarnes | 22 | 8 | 3 | 11 | 36 | 43 | -7 | 27 | B H B B B B |
| 9 | Vestri | 22 | 8 | 3 | 11 | 30 | 43 | -13 | 27 | B T B T B B |
| 10 | Volsungur husavik | 22 | 7 | 5 | 10 | 32 | 44 | -12 | 26 | T T T B T T |
| 11 | Grindavik | 22 | 5 | 10 | 7 | 25 | 35 | -10 | 25 | B T H B T H |
| 12 | KFR Aegir | 22 | 2 | 3 | 17 | 25 | 69 | -44 | 9 | B B B B B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Iceland
- Bảng xếp hạng Iceland B
- Bảng xếp hạng Cúp nữ Reykjavik Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland nữ
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Reykjavik
- Bảng xếp hạng Hạng nhất nữ Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland

