Kết quả Udinese vs Venezia, 23h00 ngày 02/09

  • Thứ tư, Ngày 02/09/2026
    23:00
  • Udinese 1
    2
    Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng Round 2
    Mùa giải (Season): 2026-2027
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.5
    0.95
    +0.5
    0.93
    O 2.5
    0.97
    U 2.5
    0.78
    1
    2.00
    X
    3.40
    2
    3.75
    Hiệp 1
    -0.25
    1.06
    +0.25
    0.82
    O 1
    0.91
    U 1
    0.96
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Udinese vs Venezia

  • Sân vận động: Stadio Friuli
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 25℃~26℃
  • Tỷ số hiệp 1: 1 - 1

Cúp Quốc Gia Italia 2026-2027 » vòng Round 2

  • Udinese vs Venezia: Diễn biến chính

  • 9'
    0-1
    goal Richie Sagrado
  • 11'
    Nicolò Bertola
    0-1
  • 34'
    Vakoun Issouf Bayo(Assists:Mergim Vojvoda) goal 
    1-1
  • 46'
    James Abankwah  
    Nicolò Bertola  
    1-1
  • 53'
    Vakoun Issouf Bayo(Assists:Keinan Davis) goal 
    2-1
  • 60'
    Idrissa Gueye  
    Keinan Davis  
    2-1
  • 72'
    2-1
     Lamine Dabo
     Thorir Helgason
  • 72'
    2-1
     Ridgeciano Haps
     Ale Gomes
  • 72'
    Hassane Kamara  
    Mergim Vojvoda  
    2-1
  • 72'
    Oier Zarraga  
    Unai Gomez  
    2-1
  • 74'
    2-1
     Kornel Lisman
     Albion Rrahmani
  • 82'
    2-1
     Akor Adams
     Lion Lauberbach
  • 83'
    2-1
     Simone Panada
     Matteo Dagasso
  • 85'
    Enzo Ebosse  
    Christian Kabasele  
    2-1
  • Udinese vs Venezia: Đội hình chính và dự bị

  • Udinese3-4-2-1
    41
    Bartosz Mrozek
    28
    Oumar Solet
    27
    Christian Kabasele
    13
    Nicolò Bertola
    20
    Juan Arizala
    38
    Lennon Miller
    8
    Jesper Karlstrom
    23
    Mergim Vojvoda
    15
    Vakoun Issouf Bayo
    46
    Unai Gomez
    9
    Keinan Davis
    29
    Lion Lauberbach
    7
    Albion Rrahmani
    14
    Thierry Correia
    21
    Thorir Helgason
    30
    Matteo Dagasso
    19
    Simon Sohm
    20
    Richie Sagrado
    95
    Ale Gomes
    17
    Armel Bella-Kotchap
    25
    Redouane Halhal
    96
    Lorenzo Montipo
    Venezia3-5-2
  • Đội hình dự bị
  • 14James Abankwah
    77Enzo Ebosse
    32Jurgen Ekkelenkamp
    7Idrissa Gueye
    11Hassane Kamara
    4Sandi Lovric
    93Daniele Padelli
    79David Pejicic
    99Edoardo Piana
    24Jakub Piotrowski
    45Giulio Vinciati
    6Oier Zarraga
    Akor Adams 45
    Lorenzo Berardi 36
    Gianluca Busio 6
    Lamine Dabo 8
    Matteo Grandi 23
    Antoine Hainaut 18
    Ridgeciano Haps 5
    Juan Guilherme Nunes Jesus 15
    Kornel Lisman 56
    Pasquale Mazzocchi 70
    Simone Panada 55
    Enrique Perez Munoz 71
    Alessio Pozzi 28
    Joel Schingtienne 3
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Kosta Runjaic
    Giovanni Stroppa
  • BXH Cúp Quốc Gia Italia
  • BXH bóng đá Italia mới nhất
  • Udinese vs Venezia: Số liệu thống kê

  • Udinese
    Venezia
  • 8
    Phạt góc
    2
  •  
     
  • 4
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    0
  •  
     
  • 16
    Tổng cú sút
    11
  •  
     
  • 8
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    6
  •  
     
  • 2
    Cản sút
    1
  •  
     
  • 8
    Sút Phạt
    18
  •  
     
  • 35%
    Kiểm soát bóng
    65%
  •  
     
  • 33%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    67%
  •  
     
  • 309
    Số đường chuyền
    585
  •  
     
  • 78%
    Chuyền chính xác
    89%
  •  
     
  • 18
    Phạm lỗi
    8
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 1
    Đánh đầu
    0
  •  
     
  • 3
    Cứu thua
    6
  •  
     
  • 12
    Rê bóng thành công
    6
  •  
     
  • 1
    Đánh chặn
    1
  •  
     
  • 10
    Ném biên
    20
  •  
     
  • 13
    Cản phá thành công
    6
  •  
     
  • 12
    Thử thách
    16
  •  
     
  • 3
    Successful center
    2
  •  
     
  • 2
    Kiến tạo thành bàn
    0
  •  
     
  • 17
    Long pass
    26
  •  
     
  • 73
    Pha tấn công
    85
  •  
     
  • 34
    Tấn công nguy hiểm
    24
  •  
     
  • 3
    Cơ hội lớn
    3
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    2
  •  
     
  • 8
    Số cú sút trong vòng cấm
    5
  •  
     
  • 8
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    6
  •  
     
  • 38
    Số pha tranh chấp thành công
    37
  •  
     
  • 1.19
    Bàn thắng kỳ vọng
    1.14
  •  
     
  • 1.07
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    1.14
  •  
     
  • 0.11
    xG Set Play
    0.04
  •  
     
  • 1.19
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    1.14
  •  
     
  • 2.06
    Cú sút trúng đích
    1.6
  •  
     
  • 18
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    14
  •  
     
  • 16
    Số quả tạt chính xác
    13
  •  
     
  • 28
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    27
  •  
     
  • 10
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    10
  •  
     
  • 21
    Phá bóng
    16
  •  
     
" "