Kết quả Kaisar Kyzylorda vs Okzhetpes, 22h00 ngày 29/08
Kết quả Kaisar Kyzylorda vs Okzhetpes
Đối đầu Kaisar Kyzylorda vs Okzhetpes
Phong độ Kaisar Kyzylorda gần đây
Phong độ Okzhetpes gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 29/08/202622:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 24Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.80-0.25
0.96O 2.5
0.96U 2.5
0.801
2.90X
3.102
2.20Hiệp 1+0
0.87-0
0.95O 1
0.90U 1
0.90 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Kaisar Kyzylorda vs Okzhetpes
-
Sân vận động: Gany Muratbayev Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 26°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 2
VĐQG Kazakhstan 2026 » vòng 24
-
Kaisar Kyzylorda vs Okzhetpes: Diễn biến chính
-
14'0-0Oralkhan Omirtayev
-
15'Gustavo Zago0-0
-
21'0-1
Oralkhan Omirtayev -
28'0-2
Nurgaini Buribayev -
28'Agostinho
Victor Moses0-2 -
31'Sultan Askarov0-2
-
35'0-2Marcio Rodrigues Velasco,Marcinho
-
37'Nurali Zhaksylykov0-2
-
37'0-2Vladislav Vasiljev
-
39'Nurali Zhaksylykov
1-2 -
46'Ramazan Bagdat
Aliyar Mukhamed1-2 -
56'1-2Vasiliy Sovpel
-
59'1-2Shakhboz Umarov
Oralkhan Omirtayev -
59'1-2Zhansultan Mukhametkhanov
Nurgaini Buribayev -
60'1-2Sayan Mukanov
Vasiliy Sovpel -
64'1-2Dmitri Borodin
-
65'Bakdaulet Konlimkos
Niyaz Idrisov1-2 -
66'Ersultan Kaldybekov
Nikola Cuckic1-2 -
69'1-3
Boris Lototskyi(Assists:Dmitri Borodin) -
70'1-3Vladimir Vomenko
Bektemir Abdumannonov -
73'Ramazan Bagdat(Assists:Klaidher Macedo)
2-3 -
75'Imoh Ezekiel
Gustavo Zago2-3 -
79'2-3Tokhtar Zhangylyshbay
Marcio Rodrigues Velasco,Marcinho -
89'2-3Sayan Mukanov
-
90'Klaidher Macedo2-3
-
Kaisar Kyzylorda vs Okzhetpes: Đội hình chính và dự bị
-
Kaisar Kyzylorda4-2-3-1Okzhetpes3-5-21Nurimzhan Salaydin15Niyaz Idrisov43Klaidher Macedo93Sultan Askarov5Adilet Kenesbek24Nikola Cuckic42Miqueias Cabral Evaristo14Gustavo Zago11Victor Moses13Nurali Zhaksylykov96Aliyar Mukhamed91Bektemir Abdumannonov19Oralkhan Omirtayev77Vasiliy Sovpel8Nurgaini Buribayev9Dmitri Borodin25Marcio Rodrigues Velasco,Marcinho47Vladislav Vasiljev63Ivan Kuzmichev5Leo Assunpcao3Boris Lototskyi22Miroslav Lobantsev
- Đội hình dự bị
-
10Agostinho9Nurdaulet Agzambayev16Aykyn Azhikhan29Ramazan Bagdat70Imoh Ezekiel6Ersultan Kaldybekov47Bakdaulet Konlimkos2Timur Redzhepov7Batyrkhan Tazhibay3Abylaykhan Tolegenov17Salamat Zhumabekov23Muslim ZhumatRavil Atykhanov 67Aleksandr Dovgal 12Mokhammed Ensebaev 20Sayan Mukanov 14Zhansultan Mukhametkhanov 6Erkebulan Nurgaliyev 10Shakhboz Umarov 17Vladimir Vomenko 7Zhalgas Zhaksylykov 2Tokhtar Zhangylyshbay 11
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Sultan AbildaevSergey Popkov
- BXH VĐQG Kazakhstan
- BXH bóng đá Kazakhstan mới nhất
-
Kaisar Kyzylorda vs Okzhetpes: Số liệu thống kê
-
Kaisar KyzylordaOkzhetpes
-
7Phạt góc0
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
4Thẻ vàng6
-
-
16Tổng cú sút9
-
-
5Sút trúng cầu môn4
-
-
5Sút ra ngoài5
-
-
6Cản sút0
-
-
13Sút Phạt14
-
-
59%Kiểm soát bóng41%
-
-
53%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)47%
-
-
13Phạm lỗi15
-
-
70Pha tấn công51
-
-
61Tấn công nguy hiểm23
-
BXH VĐQG Kazakhstan 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ordabasy | 24 | 17 | 4 | 3 | 47 | 18 | 29 | 55 | B T T T T B |
| 2 | FC Kairat Almaty | 23 | 16 | 6 | 1 | 47 | 15 | 32 | 54 | T T T T T T |
| 3 | Lokomotiv Astana | 23 | 13 | 6 | 4 | 41 | 24 | 17 | 45 | T T T H T T |
| 4 | Okzhetpes | 24 | 12 | 6 | 6 | 37 | 32 | 5 | 42 | B T B T T T |
| 5 | FK Aktobe Lento | 24 | 11 | 5 | 8 | 34 | 28 | 6 | 38 | T B H T B T |
| 6 | FK Yelimay Semey | 23 | 8 | 8 | 7 | 31 | 32 | -1 | 32 | H H T H B B |
| 7 | Tobol Kostanai | 24 | 9 | 4 | 11 | 29 | 32 | -3 | 31 | T B T T B T |
| 8 | Ulytau Zhezkazgan | 24 | 8 | 7 | 9 | 22 | 27 | -5 | 31 | B B H B T B |
| 9 | Zhenis | 23 | 7 | 8 | 8 | 22 | 25 | -3 | 29 | H B H T T B |
| 10 | FK Kaspyi Aktau | 24 | 7 | 5 | 12 | 25 | 34 | -9 | 26 | T B H H T B |
| 11 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 24 | 6 | 6 | 12 | 26 | 35 | -9 | 24 | T T H H B B |
| 12 | FK Atyrau | 23 | 4 | 11 | 8 | 18 | 24 | -6 | 23 | B H H B B T |
| 13 | FC Zhetysu Taldykorgan | 24 | 5 | 7 | 12 | 25 | 41 | -16 | 22 | B H B B B T |
| 14 | Irtysh Pavlodar | 23 | 4 | 8 | 11 | 22 | 32 | -10 | 20 | T T B B T B |
| 15 | Kaisar Kyzylorda | 24 | 3 | 11 | 10 | 20 | 32 | -12 | 20 | H H B B B B |
| 16 | Altay FK | 24 | 4 | 8 | 12 | 21 | 36 | -15 | 20 | B B H B B T |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation

