Kết quả Ogre United vs Jelgava, 21h00 ngày 22/08
-
Thứ bảy, Ngày 22/08/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 27Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
0.90-0.5
0.86O 2.5
0.80U 2.5
0.961
3.25X
3.402
1.91Hiệp 1+0.25
0.65-0.25
1.20O 1
0.82U 1
0.98 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Ogre United vs Jelgava
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Isilated T-Stoms - 19°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 1
VĐQG Latvia 2026 » vòng 27
-
Ogre United vs Jelgava: Diễn biến chính
-
8'0-1
Martin Hasek -
15'Kristers Cudars
1-1 -
33'Nikita Parfjonovs1-1
-
34'1-1Tomas Rataj
-
43'1-1Kristers Alekseiciks
-
45'Matvii Marusii1-1
-
45'Markuss Kalnins(Assists:Nikita Parfjonovs)
2-1 -
60'2-1Martin Hasek
-
63'Rudolfs Ziemelis
Artem Marchuk2-1 -
65'2-1Glebs Patika
Tomas Rataj -
65'2-1Glebs Zaleiko
Rihards Becers -
74'Janis Grinbergs
Davies Vikriguez2-1 -
74'Jacques Fokam
Ingars Pulis2-1 -
79'2-1Emils Smaukstelis
Filip Hasek -
79'2-1Armands Petersons
Milos Pudil -
85'Markuss Ivulans
Markuss Kalnins2-1 -
86'2-2
Martin Hasek(Assists:Kristers Alekseiciks) -
88'2-2
-
88'2-3
Alans Kangars(Assists:Glebs Zaleiko)
-
Ogre United vs Jelgava: Đội hình chính và dự bị
-
Ogre United4-4-2Jelgava3-4-2-11Nikita Parfjonovs77Matvii Marusii55Aleksejs Kudelkins3Timofyi Marusiy6Davies Vikriguez10Markuss Kalnins19Kristers Cudars30Arsentiy Doroshenko7Ingars Pulis22Leif Estevez Fernandez71Artem Marchuk17Tomas Rataj9Rihards Becers24Filip Hasek13Jegors Novikovs8Roberts Melkis11Martin Hasek22Milos Pudil4Alans Kangars27Kristers Alekseiciks3Maksims Semesko1Adam Dvorak
- Đội hình dự bị
-
20Kristers Biscuhis18Emils Evelons9Jacques Fokam91Janis Grinbergs21Markuss Ivulans37Martins Lormanis17Vadym Mashchenko5Rendijs Sibass2Rudolfs ZiemelisAndris Deklavs 28Adams Dreimanis 23Glebs Kacanovs 21Toms Leitis 16Glebs Patika 20Armands Petersons 19Emils Smaukstelis 18Glebs Zaleiko 29
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Ervins Perkons
- BXH VĐQG Latvia
- BXH bóng đá Latvia mới nhất
-
Ogre United vs Jelgava: Số liệu thống kê
-
Ogre UnitedJelgava
-
3Phạt góc6
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
2Thẻ vàng3
-
-
15Tổng cú sút17
-
-
5Sút trúng cầu môn8
-
-
5Sút ra ngoài4
-
-
5Cản sút5
-
-
12Sút Phạt19
-
-
41%Kiểm soát bóng59%
-
-
40%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)60%
-
-
256Số đường chuyền373
-
-
58%Chuyền chính xác72%
-
-
19Phạm lỗi12
-
-
0Việt vị2
-
-
0Đánh đầu1
-
-
5Cứu thua3
-
-
11Rê bóng thành công7
-
-
23Ném biên43
-
-
1Woodwork1
-
-
11Cản phá thành công7
-
-
11Thử thách10
-
-
2Successful center8
-
-
1Kiến tạo thành bàn2
-
-
20Long pass26
-
-
91Pha tấn công130
-
-
38Tấn công nguy hiểm69
-
-
1Cơ hội lớn4
-
-
11Số cú sút trong vòng cấm14
-
-
4Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
56Số pha tranh chấp thành công58
-
-
2.01Bàn thắng kỳ vọng1.37
-
-
1.26Cú sút trúng đích2.8
-
-
29Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương53
-
-
15Số quả tạt chính xác25
-
-
46Phá bóng30
-
BXH VĐQG Latvia 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rigas Futbola skola | 28 | 22 | 4 | 2 | 68 | 20 | 48 | 70 | T T T H T H |
| 2 | Riga FC | 28 | 20 | 6 | 2 | 82 | 28 | 54 | 66 | T T T H B H |
| 3 | FK Auda Riga | 28 | 17 | 5 | 6 | 45 | 27 | 18 | 56 | T T T T H T |
| 4 | FK Liepaja | 29 | 12 | 5 | 12 | 39 | 41 | -2 | 41 | B T T B T H |
| 5 | BFC Daugavpils | 29 | 10 | 8 | 11 | 34 | 33 | 1 | 38 | B T T H B H |
| 6 | Super Nova | 27 | 9 | 5 | 13 | 28 | 38 | -10 | 32 | B T B H H T |
| 7 | Jelgava | 29 | 8 | 7 | 14 | 32 | 48 | -16 | 31 | B B B T T B |
| 8 | Grobina | 29 | 5 | 9 | 15 | 20 | 51 | -31 | 24 | H B B B T B |
| 9 | Tukums-2000 | 29 | 5 | 8 | 16 | 43 | 59 | -16 | 23 | B T B B B T |
| 10 | Ogre United | 28 | 3 | 5 | 20 | 27 | 73 | -46 | 14 | B H B B B B |
UEFA qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation

